Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập động từ khuyết thiếu: can/could, should, must/mustn't

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng ba động từ khuyết thiếu can/could (khả năng), should (lời khuyên) và must/mustn't (bắt buộc, cấm đoán) theo đúng nghĩa và hình thức của từng động từ, phân biệt được must với mustn't về mức độ mạnh yếu khác hẳn nhau, và làm đúng dạng bài trắc nghiệm, tìm lỗi sai trong đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có
Ôn lại kiến thức từ khóa Tết cổ truyền và thời gian rảnh, Thành phố tương lai và người máy, Thế giới xanh của chúng ta: can/can't diễn tả khả năng ở hiện tại, could là dạng quá khứ của can hoặc khả năng trong quá khứ; should dùng cho lời khuyên; must/mustn't dùng cho quy tắc và cấm đoán về môi trường. Bài này gom cả ba động từ khuyết thiếu vào cùng một hệ thống so sánh nghĩa.

Câu hỏi khởi động

Quang đang tập bơi cho kỳ thi thể thao của trường. Huấn luyện viên nói với Quang ba câu liền: "You can swim quite fast now. You should practise every day before the competition. You mustn't swim alone in the river without an adult." Ba câu, ba động từ khuyết thiếu khác nhau, ba ý nghĩa khác nhau: khả năng, lời khuyên, và một điều cấm tuyệt đối. Bài học này giúp em phân biệt và dùng đúng cả ba.

Can/could: khả năng

Can + V nguyên mẫu diễn tả khả năng làm được việc gì ở hiện tại: "Quang can swim quite fast now." Phủ định là can't (cannot); nghi vấn đảo can lên đầu câu: "Can you swim?" Could là dạng quá khứ của can, dùng để nói về khả năng trong quá khứ: "Quang couldn't swim well last year, but he can swim well now." Could cũng được dùng để hỏi lịch sự hơn can, nhưng ở mức lớp 6 em chỉ cần nắm chắc nghĩa khả năng quá khứ là đủ.

Should: lời khuyên chung

Should + V nguyên mẫu dùng để đưa ra lời khuyên, điều nên làm: "You should practise every day." Phủ định là shouldn't, diễn tả điều không nên làm: "You shouldn't skip breakfast before a swimming lesson." Should nhẹ nhàng hơn hẳn must — nó chỉ là gợi ý, người nghe hoàn toàn có thể không làm theo mà không phạm quy tắc nào.

Must/mustn't: bắt buộc và cấm đoán

Must + V nguyên mẫu diễn tả một điều bắt buộc phải làm, thường vì một quy tắc hoặc vì sự an toàn: "Students must wear a helmet when riding a bike." Mustn't hoàn toàn khác nghĩa với don't have to — mustn't là cấm tuyệt đối, không được phép làm ("You mustn't swim alone in the river" nghĩa là tuyệt đối không được bơi một mình), còn don't have to nghĩa là không bắt buộc, có làm hay không cũng được. Lớp 6 chỉ cần phân biệt rõ must và mustn't, chưa cần đi sâu vào don't have to.
Sơ đồ bốn bước chọn đúng động từ khuyết thiếu can/could, should, must/mustn't theo đúng nghĩa của câu.1Câu nói về điềugì?Khả năng, lời khuyên,hay quy tắc bắtbuộc/cấm đoán?2Khả năng ->can/couldcan cho hiện tại,could cho quá khứ.3Lời khuyên nhẹnhàng ->should/shouldn'tNgười nghe có thểkhông làm theo.4Bắt buộc/cấmtuyệt đối ->must/mustn'tmustn't mạnh hơn hẳnshouldn't, không đượcphép làm khác.
Bước cuối phân biệt mustn't (cấm tuyệt đối) với shouldn't (chỉ là lời khuyên).
Sơ đồ phân loại các động từ khuyết thiếu theo ba chức năng: khả năng, lời khuyên, bắt buộc/cấm đoán.Khả năngcancan'tcouldcouldn'tLời khuyênshouldshouldn'tBắt buộc / cấmđoánmustmustn't
Nhận đúng chức năng của câu trước khi chọn động từ khuyết thiếu.
Ví dụ
Phân biệt can và could
  1. 1

    Đề bài điền từ: "Linh ___ ride a bike now, but she ___ ride one at all two years ago." Bẫy: nhiều bạn dùng can cho cả hai chỗ trống vì không để ý mốc thời gian "two years ago".

  2. 2

    Chỗ trống đầu nói về khả năng ở hiện tại (now) -> can. Chỗ trống sau nói về khả năng trong quá khứ (two years ago), ở dạng phủ định -> couldn't.

  3. 3

    (a) can / could — sai vì chỗ trống sau cần dạng phủ định couldn't, không phải could khẳng định. (b) can / couldn't — đúng, khớp cả hai mốc thời gian. (c) could / can't — sai vì đảo ngược thời gian, could không hợp với now. (d) can't / could — sai nghĩa vì Linh biết đi xe đạp ở hiện tại theo đề bài.

  4. 4

    Linh can ride a bike now, but she couldn't ride one at all two years ago.

  5. 5

    can cho khả năng hiện tại, could/couldn't cho khả năng quá khứ. Biến thể nghi vấn: "Could Linh ride a bike two years ago?" — đảo could lên đầu câu.

Ví dụ
Phân biệt should và must
  1. 1

    Đề bài: một biển báo tại hồ bơi ghi "No swimming without a lifeguard." Viết lại thành lời khuyên bằng should hoặc quy tắc bằng must — chọn động từ phù hợp nhất với ý nghĩa "biển báo/quy tắc bắt buộc". Bẫy: nhiều bạn chọn should vì nghĩ mọi lời nhắc nhở đều là lời khuyên.

  2. 2

    Một biển báo tại hồ bơi mang tính quy tắc bắt buộc vì lý do an toàn, không phải một gợi ý có thể bỏ qua — đây là ngữ cảnh của must, không phải should.

  3. 3

    (a) You should swim with a lifeguard — sai vì should chỉ là gợi ý nhẹ, không đúng mức độ bắt buộc của biển báo. (b) You must swim with a lifeguard — đúng, đúng mức độ bắt buộc. (c) You mustn't swim with a lifeguard — sai nghĩa, đảo ngược hoàn toàn ý biển báo. (d) You shouldn't swim with a lifeguard — sai nghĩa tương tự (c).

  4. 4

    You must swim with a lifeguard.

  5. 5

    Biển báo, nội quy an toàn thường dùng must/mustn't vì tính bắt buộc; lời khuyên của bạn bè, thầy cô thường dùng should/shouldn't. Biến thể cấm đoán: "You mustn't swim without a lifeguard" diễn đạt đúng nghĩa cấm của biển báo gốc.

Ví dụ
Tìm lỗi sai với động từ khuyết thiếu — dạng bài khó hơn
  1. 1

    Đề bài tìm lỗi sai: "Students (A) mustn't (B) to run (C) in the corridor because (D) it is dangerous." Bẫy: nhiều bạn chỉ tìm lỗi ở phần nghĩa mà bỏ qua lỗi hình thức ngữ pháp ở (B).

  2. 2

    Sau mọi động từ khuyết thiếu (can, could, should, must, mustn't), động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không to. Cụm "mustn't to run" thừa to, đây chính là lỗi sai của câu.

  3. 3

    (A) mustn't — đúng hình thức phủ định. (B) to run — sai vì thừa to sau động từ khuyết thiếu, phải sửa thành run. (C) in the corridor — đúng vị trí trạng từ nơi chốn. (D) it is dangerous — đúng cấu trúc mệnh đề lý do.

  4. 4

    Students mustn't run in the corridor because it is dangerous.

  5. 5

    Không bao giờ có to sau can/could/should/must/mustn't — quy tắc này áp dụng cho toàn bộ động từ khuyết thiếu, không riêng gì bài này.

Sai lầm thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: thêm to sau động từ khuyết thiếu (must to go phải sửa thành must go); nhầm mustn't với don't have to — mustn't là cấm tuyệt đối chứ không phải "không bắt buộc"; và dùng could cho khả năng ở hiện tại thay vì can (I could swim now phải sửa thành I can swim now nếu đang nói về hiện tại).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Can/could diễn tả khả năng ở hiện tại và quá khứ; should/shouldn't đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng; must/mustn't diễn tả điều bắt buộc hoặc cấm tuyệt đối. Sau mọi động từ khuyết thiếu, động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu, không có to.

Bài tiếp theo em sẽ ôn lại sở hữu cách, cấu trúc like/love/enjoy cộng V-ing, và cách nhận biết câu bị động cơ bản trong một bộ bài tập điền từ hỗn hợp.