Ôn tập động từ khuyết thiếu: can/could, should, must/mustn't
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng ba động từ khuyết thiếu can/could (khả năng), should (lời khuyên) và must/mustn't (bắt buộc, cấm đoán) theo đúng nghĩa và hình thức của từng động từ, phân biệt được must với mustn't về mức độ mạnh yếu khác hẳn nhau, và làm đúng dạng bài trắc nghiệm, tìm lỗi sai trong đề kiểm tra.
Câu hỏi khởi động
Can/could: khả năng
Should: lời khuyên chung
Should + V nguyên mẫu dùng để đưa ra lời khuyên, điều nên làm: "You should practise every day." Phủ định là shouldn't, diễn tả điều không nên làm: "You shouldn't skip breakfast before a swimming lesson." Should nhẹ nhàng hơn hẳn must — nó chỉ là gợi ý, người nghe hoàn toàn có thể không làm theo mà không phạm quy tắc nào.
Must/mustn't: bắt buộc và cấm đoán
- 1
Đề bài điền từ: "Linh ___ ride a bike now, but she ___ ride one at all two years ago." Bẫy: nhiều bạn dùng can cho cả hai chỗ trống vì không để ý mốc thời gian "two years ago".
- 2
Chỗ trống đầu nói về khả năng ở hiện tại (now) -> can. Chỗ trống sau nói về khả năng trong quá khứ (two years ago), ở dạng phủ định -> couldn't.
- 3
(a) can / could — sai vì chỗ trống sau cần dạng phủ định couldn't, không phải could khẳng định. (b) can / couldn't — đúng, khớp cả hai mốc thời gian. (c) could / can't — sai vì đảo ngược thời gian, could không hợp với now. (d) can't / could — sai nghĩa vì Linh biết đi xe đạp ở hiện tại theo đề bài.
- 4
Linh can ride a bike now, but she couldn't ride one at all two years ago.
- 5
can cho khả năng hiện tại, could/couldn't cho khả năng quá khứ. Biến thể nghi vấn: "Could Linh ride a bike two years ago?" — đảo could lên đầu câu.
- 1
Đề bài: một biển báo tại hồ bơi ghi "No swimming without a lifeguard." Viết lại thành lời khuyên bằng should hoặc quy tắc bằng must — chọn động từ phù hợp nhất với ý nghĩa "biển báo/quy tắc bắt buộc". Bẫy: nhiều bạn chọn should vì nghĩ mọi lời nhắc nhở đều là lời khuyên.
- 2
Một biển báo tại hồ bơi mang tính quy tắc bắt buộc vì lý do an toàn, không phải một gợi ý có thể bỏ qua — đây là ngữ cảnh của must, không phải should.
- 3
(a) You should swim with a lifeguard — sai vì should chỉ là gợi ý nhẹ, không đúng mức độ bắt buộc của biển báo. (b) You must swim with a lifeguard — đúng, đúng mức độ bắt buộc. (c) You mustn't swim with a lifeguard — sai nghĩa, đảo ngược hoàn toàn ý biển báo. (d) You shouldn't swim with a lifeguard — sai nghĩa tương tự (c).
- 4
You must swim with a lifeguard.
- 5
Biển báo, nội quy an toàn thường dùng must/mustn't vì tính bắt buộc; lời khuyên của bạn bè, thầy cô thường dùng should/shouldn't. Biến thể cấm đoán: "You mustn't swim without a lifeguard" diễn đạt đúng nghĩa cấm của biển báo gốc.
- 1
Đề bài tìm lỗi sai: "Students (A) mustn't (B) to run (C) in the corridor because (D) it is dangerous." Bẫy: nhiều bạn chỉ tìm lỗi ở phần nghĩa mà bỏ qua lỗi hình thức ngữ pháp ở (B).
- 2
Sau mọi động từ khuyết thiếu (can, could, should, must, mustn't), động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không to. Cụm "mustn't to run" thừa to, đây chính là lỗi sai của câu.
- 3
(A) mustn't — đúng hình thức phủ định. (B) to run — sai vì thừa to sau động từ khuyết thiếu, phải sửa thành run. (C) in the corridor — đúng vị trí trạng từ nơi chốn. (D) it is dangerous — đúng cấu trúc mệnh đề lý do.
- 4
Students mustn't run in the corridor because it is dangerous.
- 5
Không bao giờ có to sau can/could/should/must/mustn't — quy tắc này áp dụng cho toàn bộ động từ khuyết thiếu, không riêng gì bài này.
Ba lỗi hay gặp nhất: thêm to sau động từ khuyết thiếu (must to go phải sửa thành must go); nhầm mustn't với don't have to — mustn't là cấm tuyệt đối chứ không phải "không bắt buộc"; và dùng could cho khả năng ở hiện tại thay vì can (I could swim now phải sửa thành I can swim now nếu đang nói về hiện tại).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Can/could diễn tả khả năng ở hiện tại và quá khứ; should/shouldn't đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng; must/mustn't diễn tả điều bắt buộc hoặc cấm tuyệt đối. Sau mọi động từ khuyết thiếu, động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu, không có to.
Bài tiếp theo em sẽ ôn lại sở hữu cách, cấu trúc like/love/enjoy cộng V-ing, và cách nhận biết câu bị động cơ bản trong một bộ bài tập điền từ hỗn hợp.