Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập sở hữu cách, like/love/enjoy + V-ing và câu bị động cơ bản

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng tính từ sở hữu, sở hữu cách 's và đại từ sở hữu để nói về quyền sở hữu, chọn đúng V-ing sau like/love/enjoy để nói về sở thích, và nhận biết đúng câu bị động cơ bản (is/are + V3) khi đọc một đoạn văn hỗn hợp theo đúng dạng bài của đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có
Ôn lại kiến thức từ khóa Gia đình và ngôi nhà của em, Bạn bè của em, Thế giới xanh của chúng ta: tính từ sở hữu (my, your, his, her, our, their), sở hữu cách 's (Nam's bike) và đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs); like/love/enjoy + V-ing để nói sở thích; và nhận biết (không cần tự tạo câu) câu bị động cơ bản mô tả vật liệu, quy trình. Bài này ôn cả ba mảng trong cùng một bộ bài tập cloze hỗn hợp, đúng như dạng ôn tập cuối kỳ.

Câu hỏi khởi động

Trang đang giới thiệu về gia đình mình cho Minh: "This is my brother's bike. It's blue, but mine is red. My brother loves riding it every weekend. His bike is made of strong steel, so it doesn't break easily." Bốn câu ngắn chứa cả sở hữu cách 's, đại từ sở hữu mine, cấu trúc loves riding, và một câu bị động is made of. Bài học hôm nay ôn lại cả bốn mảng kiến thức này cùng lúc.

Sở hữu cách và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước một danh từ: my brother, her bike. Sở hữu cách 's dùng cho người hoặc động vật, gắn thẳng vào danh từ chỉ chủ sở hữu: Nam's bike, my brother's bike. Với danh từ số nhiều đã có s, chỉ thêm dấu phẩy trên: the students' books. Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ, dùng khi danh từ đã được nhắc đến trước đó: "It's blue, but mine is red" nghĩa là "my bike is red", không cần nhắc lại từ bike.

Like/love/enjoy + V-ing

Like, love, enjoy khi diễn tả sở thích luôn theo sau bởi V-ing, không phải to-V: "My brother loves riding his bike", không phải "loves to ride" ở mức độ nhấn mạnh sở thích lâu dài mà lớp 6 tập trung luyện. Chủ ngữ số ít (he, she, it, hoặc danh từ số ít) cần chia động từ chính theo ngôi ba: loves, không phải love.

Nhận biết câu bị động cơ bản

Câu bị động cơ bản có công thức S + am/is/are + V3 (quá khứ phân từ), dùng để nói về vật liệu hoặc một sự thật chung mà người thực hiện hành động không quan trọng: "His bike is made of strong steel." Ở lớp 6, em chỉ cần nhận biết và hiểu đúng nghĩa câu bị động khi đọc, chưa cần tự tạo câu bị động — việc quan trọng là phân biệt is made of (bị động, chủ ngữ chịu tác động) với câu chủ động is making (chủ ngữ tự thực hiện hành động).
Sơ đồ cấu trúc câu bị động cơ bản: chủ ngữ, to be, động từ ở dạng quá khứ phân từ, phần bổ nghĩa.Chủ ngữHis biketo beisV3 (bịđộng)madechất liệu/tác nhânof strong steel
is made of dùng để mô tả chất liệu, đúng dạng câu bị động cơ bản lớp 6.
Sơ đồ phân loại các dạng sở hữu và các động từ dạng V-ing đi sau like/love/enjoy.Sở hữu cách vàđại từNam'sherminetheirsLike/love/enjoy+ V-ingridingreadingswimmingcooking
Hai nhóm kiến thức này thường xuất hiện cùng nhau trong một đoạn văn ôn tập.
Ví dụ
Sở hữu cách và đại từ sở hữu
  1. 1

    Đề bài điền từ: "This is not my pencil case. ___ is on the desk over there." (chỉ vào cặp sách của Lan). Bẫy: nhiều bạn viết "My is" hoặc "Lan's pencil case is" quá dài dòng, khi câu chỉ cần một đại từ sở hữu.

  2. 2

    Câu cần một đại từ sở hữu thay cho cụm "Lan's pencil case" đã được ngầm hiểu qua ngữ cảnh chỉ tay — đại từ sở hữu đúng ngôi thứ ba số ít là hers.

  3. 3

    (a) My — sai vì My là tính từ sở hữu, cần đứng trước danh từ, không thể đứng một mình làm chủ ngữ với nghĩa "của tôi". (b) Hers — đúng, đại từ sở hữu thay cho "Lan's pencil case". (c) Her — sai vì Her là tính từ sở hữu, cũng cần danh từ theo sau. (d) She's — sai vì đây là rút gọn she is/she has, không phải sở hữu.

  4. 4

    This is not my pencil case. Hers is on the desk over there.

  5. 5

    Đại từ sở hữu thay thế cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ đã nhắc. Biến thể: nếu chỉ vào cặp sách của Nam và Phong, câu sẽ là "Theirs is on the desk over there."

Ví dụ
Like/love/enjoy + V-ing
  1. 1

    Đề bài điền từ: "Trang's grandmother ___ (enjoy/garden) every morning." Bẫy: nhiều bạn viết enjoy to garden hoặc enjoys to garden vì nhầm sang cấu trúc to-V.

  2. 2

    Enjoy diễn tả sở thích luôn theo sau bởi V-ing: gardening. Chủ ngữ Trang's grandmother là ngôi thứ ba số ít nên động từ chính enjoy phải thêm -s: enjoys.

  3. 3

    (a) enjoy garden — sai vì thiếu -s ở ngôi ba và thiếu -ing. (b) enjoys gardening — đúng, đúng cả chia ngôi và V-ing. (c) enjoys to garden — sai vì enjoy không đi với to-V. (d) enjoying garden — sai vì thiếu trợ động từ chia theo chủ ngữ.

  4. 4

    Trang's grandmother enjoys gardening every morning.

  5. 5

    like/love/enjoy luôn cộng V-ing khi nói về sở thích. Biến thể phủ định: "Trang's grandmother doesn't enjoy gardening in the rain" — enjoy trở về nguyên mẫu sau doesn't.

Ví dụ
Nhận biết câu bị động trong đoạn văn — dạng bài khó hơn
  1. 1

    Đề bài đọc hiểu: "Paper is made from wood. Old paper is often recycled into new paper. Factories reduce pollution when they recycle paper." Câu hỏi: câu nào là câu bị động? Bẫy: nhiều bạn chọn cả câu chủ động "Factories reduce pollution" vì thấy từ "recycle" xuất hiện trong câu.

  2. 2

    Câu bị động có dạng is/are + V3: "is made", "is recycled" đều đúng công thức này, chủ ngữ (paper) chịu tác động chứ không tự thực hiện hành động. Câu ba "Factories reduce pollution" ở dạng chủ động (S + V(s/es) thường), chủ ngữ factories tự thực hiện hành động reduce.

  3. 3

    (a) Paper is made from wood — bị động, đúng công thức is + V3. (b) Old paper is often recycled into new paper — bị động, đúng công thức is + V3. (c) Factories reduce pollution when they recycle paper — chủ động, không có to be + V3. (d) cả (a) và (b) đều là câu bị động.

  4. 4

    Cả hai câu "Paper is made from wood" và "Old paper is often recycled into new paper" đều là câu bị động; câu về nhà máy là câu chủ động.

  5. 5

    Dấu hiệu nhận biết câu bị động là to be + V3, chủ ngữ chịu tác động. Biến thể chủ động của câu bị động (a): "People make paper from wood."

Sai lầm thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng to-V sau like/love/enjoy thay vì V-ing khi nói về sở thích lâu dài; nhầm tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (dùng her đứng một mình thay vì hers); và nhận nhầm một câu chủ động có động từ tận cùng -ed thành câu bị động chỉ vì trông giống V3 (ví dụ "They recycled paper yesterday" là câu chủ động ở quá khứ, không phải câu bị động).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Tính từ sở hữu đứng trước danh từ, đại từ sở hữu thay cho cả cụm đã nhắc. Like/love/enjoy diễn tả sở thích luôn cộng V-ing. Câu bị động cơ bản có công thức is/are + V3, chủ ngữ chịu tác động chứ không tự thực hiện hành động.

Bài tiếp theo em sẽ ôn lại toàn bộ từ vựng của tám chủ đề đã học trong năm lớp 6, chuẩn bị cho phần luyện kỹ năng làm bài kiểm tra ở các chương sau.