Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập thì quá khứ đơn và các thì tương lai

Mục tiêu

Sau bài học này, em chia đúng động từ ở thì quá khứ đơn kể cả các động từ bất quy tắc thường gặp, chọn đúng will hoặc be going to khi nói về tương lai theo đúng ngữ cảnh, và làm đúng dạng bài trắc nghiệm, chuyển đổi câu về ba thì này trong đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có
Ôn lại kiến thức từ khóa Tết cổ truyền và thời gian rảnh, Thành phố tương lai và người máy: quá khứ đơn dùng was/were và động từ thêm -ed (hoặc dạng bất quy tắc) cho việc đã xảy ra và kết thúc; will dùng cho dự đoán hoặc quyết định tức thời; be going to dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có bằng chứng rõ ràng. Bài này ôn cả ba cách diễn đạt thời gian này trong cùng một bộ bài tập.

Câu hỏi khởi động

Quang đang kể lại kỳ nghỉ Tết năm ngoái cho Trang nghe: "Last Tet, my family visited my grandparents in the countryside." Rồi Quang nói tiếp về năm nay: "This year, we are going to visit them again because we have already bought the train tickets." Cùng nói về việc thăm ông bà, nhưng một câu ở quá khứ, một câu ở tương lai có kế hoạch rõ ràng. Bài học này giúp em phân biệt và dùng đúng ba cách diễn đạt thời gian: đã xảy ra, sẽ xảy ra theo dự định, và sẽ xảy ra do quyết định ngay lúc nói.

Thì quá khứ đơn: kể lại việc đã xảy ra

Với động từ to be, quá khứ đơn dùng was cho I/he/she/it và were cho you/we/they. Với động từ thường, phần lớn thêm -ed (visit → visited, clean → cleaned), nhưng có một nhóm động từ bất quy tắc phải học thuộc: go → went, eat → ate, see → saw, buy → bought, have → had, do → did. Phủ định dùng didn't + V nguyên mẫu (không phải didn't + V-ed); nghi vấn dùng Did + S + V nguyên mẫu.

Dấu hiệu nhận biết quá khứ đơn thường là các cụm chỉ thời gian đã qua: yesterday, last week, last Tet, two years ago, in 2023. Một lỗi rất phổ biến là giữ nguyên -ed sau khi đã có didn't: viết "didn't visited" thay vì "didn't visit" — trợ động từ did đã mang nghĩa quá khứ, động từ chính phải trở về nguyên mẫu.

Will và be going to: hai cách nói tương lai

Will + V nguyên mẫu dùng cho một quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói, hoặc một lời dự đoán không dựa trên bằng chứng cụ thể: "I think robots will do more housework in the future." Be going to + V nguyên mẫu dùng cho một kế hoạch đã định từ trước, hoặc một dự đoán có bằng chứng rõ ràng ngay trước mắt: "Look at those dark clouds — it is going to rain."

Cách phân biệt nhanh nhất: nếu người nói đã chuẩn bị, đã lên kế hoạch, hoặc nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng, dùng be going to; nếu chỉ là một suy đoán chung chung hoặc một quyết định bất chợt, dùng will. Quang "đã mua vé tàu" — một bằng chứng cụ thể — nên câu của Quang dùng be going to là hoàn toàn chính xác.

Sơ đồ bốn bước chọn giữa thì quá khứ đơn, will và be going to.1Việc đã xảy ra vàkết thúc rồi?Có yesterday, lastweek, ago -> dùng quákhứ đơn.2Việc chưa xảy ra,đã có kếhoạch/bằng chứng?Dùng be going to,kiểm tra to be đúngchủ ngữ.3Việc chưa xảy ra,chỉ là dựđoán/quyết địnhtức thời?Dùng will, will khôngđổi theo chủ ngữ.4Kiểm tra dạngđộng từ theo sauQuá khứ đơn dùngV2/V-ed; will vàgoing to đều dùng Vnguyên mẫu.
Bước cuối chặn lỗi chia sai dạng động từ theo sau mỗi thì.
Sơ đồ phân loại động từ bất quy tắc ở thì quá khứ và các cụm từ báo hiệu thì tương lai.Động từ bất quytắc (quá khứ)wentatesawboughthaddidDấu hiệuwill/be goingtotomorrownext weekI thinkI'm sure
Nhớ đúng nhóm động từ bất quy tắc giúp tránh lỗi thêm -ed sai chỗ.
Ví dụ
Kể lại một việc đã xảy ra
  1. 1

    Đề bài điền từ: "Last Tet, Hoa's family ___ (go) to Da Lat and ___ (buy) a lot of flowers." Bẫy: nhiều bạn viết goed vì áp dụng nhầm quy tắc thêm -ed cho một động từ bất quy tắc.

  2. 2

    "Last Tet" là dấu hiệu quá khứ đơn. Go và buy đều là động từ bất quy tắc: go → went, buy → bought, không thêm -ed theo quy tắc thông thường.

  3. 3

    (a) goed / buyed — loại vì đây không phải cách chia đúng của hai động từ bất quy tắc này. (b) went / bought — đúng, đúng dạng quá khứ bất quy tắc. (c) go / buy — loại vì thiếu chia thì, không hợp last Tet. (d) is going / is buying — loại vì last Tet không đi với hiện tại tiếp diễn.

  4. 4

    Last Tet, Hoa's family went to Da Lat and bought a lot of flowers.

  5. 5

    go và buy là hai động từ bất quy tắc cần học thuộc riêng. Biến thể phủ định: "Hoa's family didn't go to Da Lat last Tet" — did đã mang nghĩa quá khứ nên go giữ nguyên mẫu.

Ví dụ
Phân biệt will và be going to
  1. 1

    Đề bài: An đã đặt vé và chuẩn bị hành lý cho chuyến đi Hà Nội tuần sau. Chọn câu đúng: (a) An will visit Hanoi next week. (b) An is going to visit Hanoi next week. Bẫy: cả hai câu đều đúng ngữ pháp, nhưng chỉ một câu đúng ngữ cảnh.

  2. 2

    An đã đặt vé và chuẩn bị hành lý — đây là bằng chứng cụ thể của một kế hoạch có sẵn, không phải một quyết định tức thời hay dự đoán chung chung.

  3. 3

    (a) will visit — không sai ngữ pháp nhưng không hợp ngữ cảnh, vì will dùng cho quyết định chưa chuẩn bị trước. (b) is going to visit — đúng, khớp với việc An đã có kế hoạch và bằng chứng cụ thể (vé, hành lý).

  4. 4

    An is going to visit Hanoi next week.

  5. 5

    Có bằng chứng, có sự chuẩn bị từ trước -> be going to. Biến thể: nếu An chỉ vừa nghĩ ra ý định ngay lúc nói chuyện, chưa chuẩn bị gì, câu đúng sẽ là "I think I will visit Hanoi next week."

Ví dụ
Đoạn văn trộn ba thì — dạng bài khó hơn
  1. 1

    Đề bài điền ba chỗ trống: "Last year, Phong (1) ___ (not/have) a bicycle, so he (2) ___ (walk) to school every day. Next month, his parents (3) ___ (buy) him a new bicycle because they have already saved enough money." Bẫy: chỗ trống (3) dễ bị chọn will vì có next month, nhưng câu đã nêu bằng chứng "đã tiết kiệm đủ tiền".

  2. 2

    Chỗ trống (1), (2) đều có last year -> quá khứ đơn: didn't have, walked. Chỗ trống (3) có bằng chứng cụ thể (đã tiết kiệm đủ tiền) đi kèm next month -> be going to: are going to buy.

  3. 3

    (1) has không hợp quá khứ; had thiếu didn't cho phủ định. (2) walk/walks thiếu chia quá khứ. (3) will buy không sai ngữ pháp nhưng bỏ qua bằng chứng "đã tiết kiệm đủ tiền" mà đề bài cho, nên are going to buy hợp ngữ cảnh hơn.

  4. 4

    (1) didn't have; (2) walked; (3) are going to buy — Last year, Phong didn't have a bicycle, so he walked to school every day. Next month, his parents are going to buy him a new bicycle because they have already saved enough money.

  5. 5

    Một đoạn văn có thể chứa cả ba thì; luôn tìm bằng chứng trong câu (đã tiết kiệm, đã chuẩn bị) để chọn giữa will và be going to, đừng chỉ nhìn vào từ next month/tomorrow.

Sai lầm thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: chia -ed cho động từ bất quy tắc (goed, buyed, haved); giữ nguyên -ed sau didn't (didn't went thay vì didn't go); và chọn will chỉ vì thấy tomorrow/next week trong khi câu đã có bằng chứng rõ ràng cho một kế hoạch, lẽ ra phải dùng be going to.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Quá khứ đơn kể việc đã xảy ra và kết thúc, dùng was/were hoặc V-ed/V2, phủ định luôn là didn't + V nguyên mẫu. Will dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán chung; be going to dùng cho kế hoạch đã định hoặc dự đoán có bằng chứng rõ ràng.

Bài tiếp theo em sẽ ôn lại so sánh hơn và so sánh nhất — cách so sánh người, vật, địa danh mà em đã học rải rác qua nhiều chủ đề của lớp 6.