Ôn tập giới từ chỉ vị trí và lượng từ
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng các giới từ chỉ vị trí (in, on, under, next to, between, near, opposite...) để miêu tả đồ vật và địa điểm, chọn đúng lượng từ some/any/much/many/a lot of theo danh từ đếm được hay không đếm được, và làm đúng dạng bài điền từ, chuyển đổi câu về hai mảng kiến thức này trong đề kiểm tra.
Câu hỏi khởi động
Mai đang giúp mẹ dọn bếp và mô tả cho An qua điện thoại: "There is some rice in the cupboard, but there isn't much sugar left. The cupboard is between the fridge and the window." Trong ba câu ngắn, Mai đã dùng một giới từ chỉ vị trí và hai lượng từ khác nhau. Bài học này giúp em chọn đúng giới từ và lượng từ như Mai đã làm, không nhầm lẫn giữa các loại danh từ.
Giới từ chỉ vị trí
Các giới từ cơ bản in, on, under diễn tả vị trí bên trong, bên trên bề mặt, và bên dưới một vật: the pen is in the box, the book is on the table, the cat is under the chair. Các giới từ mở rộng behind, in front of, between, near, next to, opposite thêm chi tiết về vị trí tương đối: between đứng giữa hai vật, opposite là đối diện qua một khoảng cách, next to là ngay sát bên cạnh.
Một điểm dễ nhầm là between và among: between dùng cho hai vật hoặc hai người cụ thể (between the fridge and the window), còn among dùng cho một nhóm từ ba trở lên (among the students) — lớp 6 chỉ cần nắm chắc between trong hai vật là đủ. Ngoài ra, near và next to gần nghĩa nhưng next to nhấn mạnh khoảng cách rất gần, gần như chạm vào, còn near chỉ là ở khu vực gần đó.
Lượng từ some, any, much, many, a lot of
Danh từ đếm được có dạng số nhiều (books, apples); danh từ không đếm được không có dạng số nhiều (rice, sugar, water, homework). Some dùng trong câu khẳng định và trong câu đề nghị/mời (Would you like some tea?); any dùng trong câu phủ định và câu hỏi thông thường (Is there any milk left?). Cả some và any đều đi được với cả danh từ đếm được và không đếm được.
Much chỉ đi với danh từ không đếm được (how much rice, not much time); many chỉ đi với danh từ đếm được số nhiều (how many apples, many books); a lot of đi được với cả hai loại danh từ, và tự nhiên hơn much/many trong câu khẳng định (there is a lot of rice, there are a lot of apples).
- 1
Đề bài điền từ dựa trên hình vẽ: cái bàn học đứng giữa cái giường và cái tủ sách. "The desk is ___ the bed and the bookshelf." Bẫy: nhiều bạn chọn among vì nhầm giữa hai vật với một nhóm.
- 2
Câu mô tả vị trí của một vật nằm chính giữa hai vật khác (giường và tủ sách) — đúng nghĩa của between, không phải among (dùng cho nhóm từ ba trở lên).
- 3
(a) among — loại vì among dùng cho nhóm từ ba đối tượng trở lên, ở đây chỉ có hai vật. (b) between — đúng, dùng cho vị trí giữa hai vật cụ thể. (c) next to — loại vì next to chỉ nói về một vật ở cạnh, không thể hiện đúng vị trí ở giữa hai vật. (d) opposite — loại vì opposite là đối diện, không phải ở giữa.
- 4
The desk is between the bed and the bookshelf.
- 5
between + hai vật cụ thể; among + một nhóm từ ba trở lên. Biến thể: "The new library is among the tallest buildings in the town" dùng among vì so sánh với một nhóm nhiều tòa nhà.
- 1
Đề bài điền từ: "There aren't ___ oranges in the basket, but there is ___ juice in the fridge." Bẫy: nhiều bạn dùng much cho oranges vì quên oranges là danh từ đếm được số nhiều.
- 2
Oranges là danh từ đếm được số nhiều, nên chỗ trống đầu cần many (trong câu phủ định). Juice là danh từ không đếm được, nên chỗ trống sau cần some hoặc a lot of trong câu khẳng định.
- 3
Chỗ trống 1: much sai vì oranges đếm được; many đúng. Chỗ trống 2: many sai vì juice không đếm được; some đúng trong câu khẳng định (there is some juice).
- 4
There aren't many oranges in the basket, but there is some juice in the fridge.
- 5
Luôn xác định danh từ đếm được hay không đếm được trước khi chọn much/many. Biến thể: có thể thay some bằng a lot of — "there is a lot of juice in the fridge" — vẫn đúng và tự nhiên.
- 1
Đề bài điền ba chỗ trống: "The bakery is (1) ___ the post office and the pharmacy. It sells (2) ___ kinds of bread, but there isn't (3) ___ chocolate cake left today." Bẫy: chỗ trống (2) dễ bị chọn much vì đứng gần "kinds" nghe có vẻ trừu tượng, nhưng kinds là danh từ đếm được số nhiều.
- 2
Chỗ trống (1) mô tả vị trí giữa hai địa điểm -> between. Chỗ trống (2): "kinds" đếm được số nhiều -> many. Chỗ trống (3): "chocolate cake" không đếm được, câu phủ định -> much.
- 3
(1) among sai vì chỉ có hai địa điểm; next to sai vì không diễn tả đúng vị trí ở giữa. (2) much sai vì kinds đếm được; a lot of không sai nhưng many tự nhiên hơn khi đi liền how many-style question trong đề gốc. (3) many sai vì chocolate cake không đếm được.
- 4
(1) between; (2) many; (3) much — The bakery is between the post office and the pharmacy. It sells many kinds of bread, but there isn't much chocolate cake left today.
- 5
Đừng chọn much/many chỉ theo cảm giác của cả cụm danh từ — luôn nhìn vào danh từ chính đứng ngay sau lượng từ (kinds, cake) để quyết định.
Ba lỗi hay gặp nhất: dùng among cho hai vật thay vì between; dùng much cho danh từ đếm được số nhiều (much apples phải sửa thành many apples); và dùng many cho danh từ không đếm được (many money phải sửa thành much money hoặc a lot of money).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Giới từ chỉ vị trí miêu tả chính xác nơi một vật hoặc địa điểm nằm — between cho hai vật, among cho một nhóm. Much đi với danh từ không đếm được, many đi với danh từ đếm được số nhiều, a lot of dùng được cho cả hai loại và tự nhiên nhất trong câu khẳng định.
Bài tiếp theo em sẽ ôn lại ba động từ khuyết thiếu quen thuộc của lớp 6 — can/could, should, must/mustn't — để diễn tả khả năng, lời khuyên và quy tắc.