Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt rạch ròi thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn qua đúng dấu hiệu nhận biết trong câu, chọn đúng thì trong các dạng bài trắc nghiệm và điền từ của đề kiểm tra học kỳ, đồng thời tự sửa được những lỗi chia động từ hay gặp nhất giữa hai thì này.

Kiến thức nền cần có
Ôn lại kiến thức đã học ở các khóa Trường học của em và Bạn bè của em: thì hiện tại đơn dùng cho thói quen, thời khóa biểu, sự thật chung, động từ thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít, phủ định và nghi vấn dùng don't/doesn't. Thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc nói. Bài này không dạy lại hai thì từ đầu, mà tập trung vào việc chọn đúng thì khi cả hai xuất hiện lẫn lộn trong cùng một đoạn văn hoặc một bài kiểm tra.

Câu hỏi khởi động

Lúc bảy giờ tối, Mai nhắn tin cho Hoa: "I am doing my Maths homework now. I usually do it right after dinner, but today the exercises are harder than usual." Chỉ ba câu ngắn mà Mai đã dùng cả hai thì: một câu nói việc đang diễn ra ngay lúc gõ tin nhắn, hai câu còn lại nói thói quen mọi ngày. Làm sao Mai biết lúc nào dùng thì nào? Câu trả lời nằm ở từ chỉ thời gian đi kèm mỗi câu.

So sánh qua dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, thời khóa biểu, sự thật luôn đúng — đi cùng các trạng từ tần suất always, usually, often, sometimes, never và các cụm every day, on Mondays. Với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc một danh từ số ít), động từ thêm -s; riêng động từ tận cùng bằng -o, -ch, -sh, -ss, -x thì thêm -es (go → goes, watch → watches), còn tận cùng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm es (study → studies).

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại — đi cùng now, right now, at the moment, hoặc câu cảm thán Look!/Listen! Công thức là am/is/are + V-ing: bỏ e câm trước khi thêm ing (write → writing), gấp đôi phụ âm cuối nếu âm tiết được nhấn kết thúc bằng một phụ âm đứng sau một nguyên âm (sit → sitting, run → running).

Khi một đoạn văn hoặc một câu hỏi trộn cả hai thì, em luôn làm theo hai bước: tìm từ chỉ thời gian trước, rồi mới chọn dạng động từ theo đúng chủ ngữ. Một lỗi rất phổ biến là thấy chủ ngữ số ít liền thêm -s cho V-ing (is doings), hoặc quên chia is/are/am theo đúng ngôi khi dùng tiếp diễn.

Sơ đồ bốn bước chọn giữa thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn dựa vào từ chỉ thời gian.1Tìm từ chỉ thờigian trong câuVí dụ always, onSundays hay now, atthe moment, rightnow.2Có từ chỉ thóiquen -> hiện tạiđơnChia động từ theo chủngữ, nhớ thêm -s/-esở ngôi thứ ba.3Có từ chỉ ngaylúc này -> hiệntại tiếp diễnDùng am/is/are cộngV-ing, không thêm -svào V-ing.4Kiểm tra lại tobe theo chủ ngữChủ ngữ số ít dùngis, số nhiều dùngare, I dùng am.
Bước cuối chặn đúng lỗi chia to be sai ngôi.
Sơ đồ phân loại các từ chỉ thời gian theo thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.Dấu hiệu hiệntại đơnalwaysusuallyoftensometimesevery dayon SundaysDấu hiệu hiệntại tiếp diễnnowright nowat the momentLook!Listen!
Nhận ra đúng nhóm từ này là bước đầu tiên để không chọn nhầm thì.
Ví dụ
Chọn đúng thì cho câu miêu tả thói quen
  1. 1

    Đề bài điền từ: "Every morning, Lan ___ (go) to school on foot." Bẫy: nhiều bạn thấy động từ go liền viết is going, vì quên rằng every morning là dấu hiệu của thói quen, không phải việc đang diễn ra ngay lúc nói.

  2. 2

    "Every morning" là dấu hiệu thói quen, nên phải dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ Lan là ngôi thứ ba số ít, nên động từ go phải thêm -es thành goes.

  3. 3

    (a) go — loại vì thiếu -es cho ngôi thứ ba số ít. (b) goes — đúng dạng hiện tại đơn ngôi ba. (c) is going — loại vì every morning không đi với hiện tại tiếp diễn. (d) going — loại vì thiếu trợ động từ to be và sai thì.

  4. 4

    Every morning, Lan goes to school on foot.

  5. 5

    Động từ tận cùng -o luôn thêm -es ở ngôi thứ ba (go → goes, do → does). Biến thể: đổi "every morning" thành "now", câu phải chuyển hẳn sang "Lan is going to school now."

Ví dụ
Chọn đúng thì cho hành động đang diễn ra
  1. 1

    Đề bài điền từ: "Right now, Hoa ___ (do) her homework in her room." Bẫy: học sinh quen tay viết does vì nhìn thấy chủ ngữ số ít Hoa, quên mất right now mới là tín hiệu chính của câu.

  2. 2

    "Right now" là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn, nên cần am/is/are + V-ing. Chủ ngữ Hoa số ít nên dùng is, động từ do chuyển thành doing.

  3. 3

    (a) does — loại vì does thuộc thì hiện tại đơn, không hợp với right now. (b) is doing — đúng, khớp cả chủ ngữ và dấu hiệu thời gian. (c) do — loại vì thiếu trợ động từ to be và sai thì. (d) are doing — loại vì chủ ngữ Hoa số ít phải dùng is, không dùng are.

  4. 4

    Right now, Hoa is doing her homework in her room.

  5. 5

    right now, at the moment luôn kéo theo am/is/are + V-ing. Biến thể: nếu đổi thành "Hoa and Nam", to be phải đổi sang are — "Hoa and Nam are doing their homework."

Ví dụ
Đoạn văn trộn cả hai thì — dạng bài khó hơn
  1. 1

    Đề bài điền hai chỗ trống: "Phong usually (1) ___ (play) football after school, but today he (2) ___ (study) for the English test because the test is tomorrow." Bẫy: nhiều bạn chọn cùng một thì cho cả hai chỗ trống vì không đọc kỹ từ but today ở giữa câu.

  2. 2

    Vế đầu có usually — thói quen — nên chỗ trống (1) dùng hiện tại đơn: plays. Vế sau có but today, báo hiệu một ngoại lệ đang xảy ra hôm nay, nên chỗ trống (2) dùng hiện tại tiếp diễn: is studying.

  3. 3

    Với chỗ trống (1): play sai vì thiếu -s; is playing sai vì usually không đi với tiếp diễn. Với chỗ trống (2): study sai vì but today báo hiệu một việc đang diễn ra, không phải thói quen; studies cũng sai vì lý do tương tự.

  4. 4

    (1) plays; (2) is studying — Phong usually plays football after school, but today he is studying for the English test because the test is tomorrow.

  5. 5

    Một câu có thể mang cả hai thì cùng lúc, mỗi vế có từ tín hiệu riêng — đọc hết cả câu trước khi quyết định thì, đừng dừng lại ở từ đầu tiên.

Sai lầm thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: quên thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít của hiện tại đơn (she like → she likes); dùng hiện tại tiếp diễn cho một thói quen chỉ vì câu có vẻ "đang xảy ra" (I am go to school every day là sai, phải là I go to school every day); và chia sai to be theo chủ ngữ số nhiều khi dùng tiếp diễn (Nam and Hoa is playing phải sửa thành Nam and Hoa are playing).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Hiện tại đơn nói thói quen và sự thật chung, đi cùng always/usually/every day, chủ ngữ số ít thêm -s/-es. Hiện tại tiếp diễn nói việc đang xảy ra ngay lúc nói, đi cùng now/right now/Look!, dùng am/is/are + V-ing đúng theo chủ ngữ.

Bài tiếp theo em sẽ ôn lại thì quá khứ đơn để kể chuyện đã xảy ra, và hai cách nói về tương lai will và be going to để dự đoán hoặc lên kế hoạch.