Ôn tập thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Mục tiêu
Sau bài học này, em phân biệt rạch ròi thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn qua đúng dấu hiệu nhận biết trong câu, chọn đúng thì trong các dạng bài trắc nghiệm và điền từ của đề kiểm tra học kỳ, đồng thời tự sửa được những lỗi chia động từ hay gặp nhất giữa hai thì này.
Câu hỏi khởi động
So sánh qua dấu hiệu nhận biết
Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại — đi cùng now, right now, at the moment, hoặc câu cảm thán Look!/Listen! Công thức là am/is/are + V-ing: bỏ e câm trước khi thêm ing (write → writing), gấp đôi phụ âm cuối nếu âm tiết được nhấn kết thúc bằng một phụ âm đứng sau một nguyên âm (sit → sitting, run → running).
Khi một đoạn văn hoặc một câu hỏi trộn cả hai thì, em luôn làm theo hai bước: tìm từ chỉ thời gian trước, rồi mới chọn dạng động từ theo đúng chủ ngữ. Một lỗi rất phổ biến là thấy chủ ngữ số ít liền thêm -s cho V-ing (is doings), hoặc quên chia is/are/am theo đúng ngôi khi dùng tiếp diễn.
- 1
Đề bài điền từ: "Every morning, Lan ___ (go) to school on foot." Bẫy: nhiều bạn thấy động từ go liền viết is going, vì quên rằng every morning là dấu hiệu của thói quen, không phải việc đang diễn ra ngay lúc nói.
- 2
"Every morning" là dấu hiệu thói quen, nên phải dùng thì hiện tại đơn. Chủ ngữ Lan là ngôi thứ ba số ít, nên động từ go phải thêm -es thành goes.
- 3
(a) go — loại vì thiếu -es cho ngôi thứ ba số ít. (b) goes — đúng dạng hiện tại đơn ngôi ba. (c) is going — loại vì every morning không đi với hiện tại tiếp diễn. (d) going — loại vì thiếu trợ động từ to be và sai thì.
- 4
Every morning, Lan goes to school on foot.
- 5
Động từ tận cùng -o luôn thêm -es ở ngôi thứ ba (go → goes, do → does). Biến thể: đổi "every morning" thành "now", câu phải chuyển hẳn sang "Lan is going to school now."
- 1
Đề bài điền từ: "Right now, Hoa ___ (do) her homework in her room." Bẫy: học sinh quen tay viết does vì nhìn thấy chủ ngữ số ít Hoa, quên mất right now mới là tín hiệu chính của câu.
- 2
"Right now" là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn, nên cần am/is/are + V-ing. Chủ ngữ Hoa số ít nên dùng is, động từ do chuyển thành doing.
- 3
(a) does — loại vì does thuộc thì hiện tại đơn, không hợp với right now. (b) is doing — đúng, khớp cả chủ ngữ và dấu hiệu thời gian. (c) do — loại vì thiếu trợ động từ to be và sai thì. (d) are doing — loại vì chủ ngữ Hoa số ít phải dùng is, không dùng are.
- 4
Right now, Hoa is doing her homework in her room.
- 5
right now, at the moment luôn kéo theo am/is/are + V-ing. Biến thể: nếu đổi thành "Hoa and Nam", to be phải đổi sang are — "Hoa and Nam are doing their homework."
- 1
Đề bài điền hai chỗ trống: "Phong usually (1) ___ (play) football after school, but today he (2) ___ (study) for the English test because the test is tomorrow." Bẫy: nhiều bạn chọn cùng một thì cho cả hai chỗ trống vì không đọc kỹ từ but today ở giữa câu.
- 2
Vế đầu có usually — thói quen — nên chỗ trống (1) dùng hiện tại đơn: plays. Vế sau có but today, báo hiệu một ngoại lệ đang xảy ra hôm nay, nên chỗ trống (2) dùng hiện tại tiếp diễn: is studying.
- 3
Với chỗ trống (1): play sai vì thiếu -s; is playing sai vì usually không đi với tiếp diễn. Với chỗ trống (2): study sai vì but today báo hiệu một việc đang diễn ra, không phải thói quen; studies cũng sai vì lý do tương tự.
- 4
(1) plays; (2) is studying — Phong usually plays football after school, but today he is studying for the English test because the test is tomorrow.
- 5
Một câu có thể mang cả hai thì cùng lúc, mỗi vế có từ tín hiệu riêng — đọc hết cả câu trước khi quyết định thì, đừng dừng lại ở từ đầu tiên.
Ba lỗi hay gặp nhất: quên thêm -s/-es ở ngôi thứ ba số ít của hiện tại đơn (she like → she likes); dùng hiện tại tiếp diễn cho một thói quen chỉ vì câu có vẻ "đang xảy ra" (I am go to school every day là sai, phải là I go to school every day); và chia sai to be theo chủ ngữ số nhiều khi dùng tiếp diễn (Nam and Hoa is playing phải sửa thành Nam and Hoa are playing).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Hiện tại đơn nói thói quen và sự thật chung, đi cùng always/usually/every day, chủ ngữ số ít thêm -s/-es. Hiện tại tiếp diễn nói việc đang xảy ra ngay lúc nói, đi cùng now/right now/Look!, dùng am/is/are + V-ing đúng theo chủ ngữ.
Bài tiếp theo em sẽ ôn lại thì quá khứ đơn để kể chuyện đã xảy ra, và hai cách nói về tương lai will và be going to để dự đoán hoặc lên kế hoạch.