Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nối câu bằng and và but trong đề xuất môi trường

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng and để nối hai ý cùng chiều và but để nối hai ý đối lập hoặc có hạn chế trong câu đề xuất về môi trường, và tránh lỗi dùng and khi câu thật ra mang ý đối lập.

Kiến thức nền cần có

And và but đã quen thuộc với em từ tiểu học trong những câu đơn giản như 'I like apples and bananas' hay 'I like tea but not coffee.' Bài này áp dụng đúng hai từ đó vào câu đề xuất môi trường, nơi việc chọn sai and/but có thể làm đảo ngược hẳn ý nghĩa của cả câu.

Câu hỏi khởi động

Linh muốn nói rằng trường nên trồng thêm cây và tổ chức một ngày dọn rác, hai việc cùng hướng tới mục tiêu xanh hơn. Nhưng khi viết câu tiếp theo về việc học sinh thích ý tưởng này nhưng lại ngại phải dậy sớm, Linh dùng nhầm and thay vì but, khiến câu nghe rất kỳ lạ.

And nối ý cùng chiều, but nối ý đối lập

And dùng để nối hai ý bổ sung cho nhau, cùng hướng về một mục tiêu: 'The school should plant more trees and organise a clean-up day.' Hai hành động này không mâu thuẫn, chỉ đơn giản là liệt kê thêm một việc nên làm. But dùng khi hai ý đối lập nhau, hoặc ý sau nêu một hạn chế, một điều bất ngờ so với ý trước: 'Many students like the idea, but they find it hard to wake up early for the clean-up day.'
Khi nối hai mệnh đề độc lập (mỗi mệnh đề có đầy đủ chủ ngữ và động từ riêng) bằng and hoặc but, quy tắc chính tả yêu cầu đặt dấu phẩy trước and/but: 'The city planted a thousand trees, but the air quality did not improve quickly.' Nếu chỉ nối hai động từ cùng một chủ ngữ, như 'plant trees and clean the yard', thường không cần dấu phẩy vì đây không phải hai mệnh đề độc lập.
Lỗi phổ biến nhất là dùng and ở nơi cần but, đặc biệt khi câu có một ý tưởng tốt kèm theo một khó khăn thực tế. So sánh hai câu: 'Recycling helps the environment and it takes some effort' (nghe kỳ lạ, vì 'it takes some effort' là một điểm hạn chế, không phải ý bổ sung) với 'Recycling helps the environment, but it takes some effort' (đúng, vì but cho thấy đây là một khó khăn cần cân nhắc dù ý tưởng vẫn tốt).
Sơ đồ phân loại liên từ theo chức năng: bổ sung cùng chiều hay đối lập, hạn chế.Nối ý cùngchiềuandalsoNối ý đối lập,hạn chếbut
Nếu ý sau nêu một khó khăn hay điều bất ngờ so với ý trước, phải chọn but, không phải and.
Ví dụ
Chọn đúng and hoặc but theo ý nghĩa
  1. 1

    Đề bài: Complete the sentence. 'Riding a bike to school is good for the environment, ___ it can be tiring on a hot day.' Bẫy: chọn and vì học sinh chỉ chú ý đây là hai ý về cùng một chủ đề, không để ý ý sau là một hạn chế.

  2. 2

    Vế đầu khen việc đạp xe tốt cho môi trường, vế sau lại nêu một điều bất lợi (mệt vào ngày nóng) — hai ý này đối lập nhau về cảm nhận, nên cần but, không phải and.

  3. 3

    (a) and — loại vì and chỉ dùng cho ý bổ sung cùng chiều, không hợp với sự đối lập ở đây. (b) but — đúng, thể hiện đúng sự đối lập giữa lợi ích và hạn chế. (c) because — loại vì because dùng để nêu lý do, không phải để đối lập hai ý. (d) so — loại vì so diễn đạt kết quả, không đúng quan hệ giữa hai vế câu này.

  4. 4

    Riding a bike to school is good for the environment, but it can be tiring on a hot day.

  5. 5

    Khi vế sau nêu một khó khăn hoặc điều trái ngược với vế trước, luôn chọn but. Biến thể: đổi 'tiring' thành 'dangerous on a busy road', ý nghĩa but vẫn giữ nguyên.

Ví dụ
Nhận diện lỗi dùng sai and thay vì but
  1. 1

    Đề bài: Identify the error. Planting trees (A) helps the air (B) and (C) it takes many years (D) to see the full result. Bẫy: học sinh không nhận ra ý sau 'nhiều năm mới thấy kết quả' là một hạn chế, không phải một lợi ích bổ sung.

  2. 2

    Vế đầu nói trồng cây tốt cho không khí, vế sau lại nói phải mất nhiều năm mới thấy kết quả — đây là một hạn chế về thời gian, đối lập với cảm giác 'tốt ngay lập tức', nên cần but thay vì and.

  3. 3

    (a) helps the air — đúng, đúng nghĩa lợi ích của trồng cây. (b) and — đây chính là lỗi, phải sửa thành but vì ý sau là một hạn chế. (c) it takes many years — đúng cấu trúc mệnh đề. (d) to see the full result — đúng cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích.

  4. 4

    Planting trees helps the air, but it takes many years to see the full result.

  5. 5

    Luôn đọc kỹ ý nghĩa của vế sau: nếu đó là một hạn chế hay điều bất ngờ so với vế trước, phải dùng but, không phải and.

Sai lầm thường gặp

Rất nhiều học sinh dùng and cho mọi câu ghép hai ý, chỉ vì cả hai cùng nói về môi trường. Hãy luôn hỏi: ý sau có đối lập, có nêu một khó khăn hay một điều bất ngờ so với ý trước không? Nếu có, chọn but, không phải and.

Khi liệt kê từ ba việc trở lên, and chỉ đứng trước từ cuối cùng, và mỗi việc trước đó được ngăn cách bằng dấu phẩy: 'We should reduce, reuse, and recycle' đúng cách viết ba việc liên tiếp, không phải 'reduce and reuse and recycle' vốn nghe rườm rà và ít gặp trong văn viết. Quy tắc này áp dụng cho mọi danh sách từ ba món trở lên, không chỉ riêng ba việc xanh của chủ đề này — ví dụ 'Minh, Lan, and Hoa joined the clean-up day' cũng theo đúng cách viết đó.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

And nối hai ý bổ sung, cùng chiều; but nối hai ý đối lập hoặc nêu một hạn chế. Trước khi chọn từ, luôn đọc kỹ ý nghĩa của cả hai vế câu, đừng chỉ nhìn vào chủ đề chung.

Bài tiếp theo chuyển sang kỹ năng đọc hiểu: luyện cách skim và scan một đoạn văn ngắn về môi trường theo đúng dạng đề kiểm tra.