Ôn tập từ vựng, động từ khuyết thiếu và câu bị động
Mục tiêu
Sau bài học này, em vận dụng đồng thời từ vựng môi trường, should/must/mustn't và câu bị động nhận biết vào các dạng bài hoàn thành câu (cloze) và nhận diện lỗi sai kiểu đề kiểm tra giữa kỳ/cuối kỳ, thay vì làm từng điểm ngữ pháp riêng lẻ.
Toàn bộ nội dung của bài này đã được học riêng ở bốn bài trước: từ vựng reduce/reuse/recycle, should/must/mustn't, và câu bị động nhận biết. Bài học hôm nay không dạy kiến thức mới, mà rèn kỹ năng nhận ra đúng điểm ngữ pháp cần dùng khi các dạng bài trộn lẫn với nhau, giống hệt một đề kiểm tra thật.
Câu hỏi khởi động
Trong đề kiểm tra thật, các câu hỏi về từ vựng, modal verbs và câu bị động không được xếp riêng theo từng bài học như trong sách. Một đoạn cloze có thể cần cả ba loại kiến thức trong cùng một đoạn văn ngắn. Làm sao để không bị rối khi các dạng bài trộn lẫn nhau?
Chiến lược làm bài trộn nhiều điểm ngữ pháp
Bước đầu tiên khi gặp một câu hỏi trộn nhiều điểm ngữ pháp là đọc toàn bộ câu trước, không vội nhìn vào chỗ trống hay từ gạch chân. Bước hai là xác định câu đang kiểm tra điểm ngữ pháp nào: một danh từ đếm được hay không đếm được, một động từ khuyết thiếu chỉ mức độ nào, hay một cấu trúc bị động mô tả vật liệu.
- 1
Đề bài: Complete the sentence. 'Factories ___ treat their waste before releasing it into rivers, or the water will become seriously polluted.' Bẫy: chọn should vì nghe giống một lời khuyên chung, không để ý câu có mệnh đề hệ quả cảnh báo rất nghiêm trọng.
- 2
Câu có mệnh đề hệ quả 'or the water will become seriously polluted', cho thấy đây là một nghĩa vụ bắt buộc gắn với hậu quả nghiêm trọng nếu không thực hiện, không phải chỉ là lời khuyên nhẹ nhàng.
- 3(a) should — loại vì should chỉ là lời khuyên, không đủ mạnh cho một nghĩa vụ có hậu quả nghiêm trọng đi kèm. (b) must — đúng, diễn đạt đúng nghĩa vụ bắt buộc, hợp với hậu quả nghiêm trọng nếu không tuân theo. (c) mustn't — loại vì mustn't nghĩa là cấm không được xử lý chất thải, ngược hoàn toàn với ý câu. (d) should to — loại vì thừa to sau should.
- 4
Factories must treat their waste before releasing it into rivers, or the water will become seriously polluted.
- 5
Một mệnh đề hệ quả nghiêm trọng đi kèm thường báo hiệu cần must, không phải should. Biến thể: đổi treat thành reduce, phần hệ quả vẫn giữ nguyên logic.
- 1
Đề bài: Identify the error. Many products (A) is (B) made (C) from recycled plastics (D) nowadays. Bẫy: học sinh không nhận ra 'many products' là chủ ngữ số nhiều dù is đứng khá gần made, dễ gây nhầm lẫn.
- 2
Chủ ngữ 'many products' là danh từ số nhiều, nên động từ to be trong câu bị động phải chia are, không phải is, dù câu có nhắc tới plastics, một danh từ không đếm được ở vị trí khác trong câu.
- 3
(a) is — đây chính là lỗi, phải sửa thành are vì chủ ngữ products số nhiều. (b) made — đúng, quá khứ phân từ hợp lý. (c) from recycled plastics — đúng cụm giới từ chỉ nguồn gốc. (d) nowadays — đúng trạng từ chỉ thời gian.
- 4
Many products are made from recycled plastics nowadays.
- 5
Luôn xác định đúng chủ ngữ chính của câu (products, số nhiều) chứ không phải danh từ đứng gần động từ to be nhất (plastics, không đếm được).
- 1
Đề bài: Complete the sentence. 'Rubbish ___ before it is put into the recycling bin.' Bẫy: học sinh chỉ nhớ modal verb should mà quên rằng theo sau should be phải là quá khứ phân từ, không phải động từ nguyên mẫu thường.
- 2
Câu cần một modal verb kết hợp bị động: S + should/must + be + quá khứ phân từ, vì chủ ngữ rubbish là vật nhận hành động (được phân loại), không tự thực hiện hành động.
- 3
(a) should sort — loại vì thiếu be trước quá khứ phân từ sort, và sort ở đây cần đổi thành sorted. (b) should be sorted — đúng, đủ cả modal verb, be, và quá khứ phân từ. (c) should sorted — loại vì thiếu be. (d) is should sorted — loại vì modal verb không thể đứng sau động từ to be theo cách này.
- 4
Rubbish should be sorted before it is put into the recycling bin.
- 5
Modal verb kết hợp bị động luôn theo khuôn should/must + be + quá khứ phân từ. Biến thể: đổi should thành must nếu muốn nhấn mạnh đây là việc bắt buộc, không chỉ là khuyến khích.
Khi một câu trộn nhiều điểm ngữ pháp, học sinh thường chỉ nhìn vào điểm quen thuộc nhất mà bỏ qua các tín hiệu khác trong câu — ví dụ chỉ chú ý should/must mà quên kiểm tra chủ ngữ số ít hay số nhiều của câu bị động đi kèm. Luôn đọc toàn câu trước khi quyết định.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Khi một câu trộn nhiều điểm ngữ pháp, hãy đọc toàn câu, xác định từng điểm đang được kiểm tra (từ vựng, modal verb, câu bị động), rồi loại phương án theo đúng lý do của từng điểm đó.
Bài cuối cùng của khóa học sẽ ôn tập đọc hiểu, viết đề xuất và liên từ and/but trong một đề kiểm tra tổng hợp hoàn chỉnh.