Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Should, must, mustn't cho quy tắc môi trường

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng should (khuyên), must (bắt buộc) và mustn't (cấm) để nêu quy tắc bảo vệ môi trường ở trường và khu phố, và phân biệt rõ must với mustn't — hai từ trông giống nhau nhưng mang nghĩa gần như trái ngược.

Kiến thức nền cần có

Em đã gặp must và mustn't trong nội quy lớp học từ các lớp dưới, ví dụ 'You mustn't run in the corridor.' Should quen thuộc hơn trong lời khuyên hằng ngày như 'You should drink more water.' Bài học hôm nay đặt cả ba từ vào đúng ngữ cảnh quy tắc môi trường, dùng đúng vốn từ reduce, reuse, recycle vừa học.

Câu hỏi khởi động

Trường của Hoa vừa phát động phong trào Trường học xanh. Hoa được giao viết ba quy tắc cho lớp: một điều nên làm, một điều bắt buộc phải làm, và một điều tuyệt đối không được làm. Ba mức độ này cần ba từ khác nhau, không thể dùng chung một từ cho cả ba.

Should, must và mustn't: ba mức độ khác nhau

Should diễn đạt một lời khuyên, điều người nói cho là tốt nên làm nhưng không bắt buộc: 'Students should turn off the lights when they leave the classroom.' Nếu học sinh quên tắt đèn một lần, đó không phải là vi phạm nội quy nghiêm trọng, chỉ là chưa làm theo lời khuyên.

Must diễn đạt một nghĩa vụ, điều bắt buộc phải làm theo quy định: 'Students must put rubbish in the correct bins.' Đây là một quy tắc cứng, không làm theo có thể bị nhắc nhở chính thức. Mustn't lại hoàn toàn khác nghĩa: nó diễn đạt một điều bị cấm, không được phép làm — 'Students mustn't burn rubbish in the schoolyard.' Mustn't không có nghĩa là 'không cần phải làm', mà là 'bị cấm làm', một sự khác biệt học sinh lớp 6 rất hay nhầm.
Cả ba từ đều là động từ khuyết thiếu nên đi thẳng với động từ nguyên mẫu, không chia thì, không thêm to ở giữa: should recycle, must recycle, mustn't recycle đều đúng hình thức; should to recycle hay must recycles đều sai. Về vị trí trong câu, cả should, must, mustn't đều đứng ngay sau chủ ngữ và trước động từ nguyên mẫu, giống hệt nhau về cấu trúc, chỉ khác nhau ở mức độ nghĩa.
Ba từ này còn xuất hiện rất nhiều trên các biển báo và nội quy thực tế mà em gặp hằng ngày. Một biển báo ở công viên viết 'Visitors mustn't pick the flowers' nghĩa là khách tham quan bị cấm hái hoa, chứ không phải chỉ được khuyên đừng hái. Ngược lại, một tấm áp phích cổ động môi trường thường dùng should vì chỉ muốn khuyến khích, không ép buộc: 'Everyone should bring a reusable bag when going shopping.' Khi đọc một câu quy tắc trong đề thi, em nên tự hỏi trước: đây là lời khuyên, một nghĩa vụ bắt buộc, hay một điều bị cấm hẳn — rồi mới chọn should, must hay mustn't cho khớp.
Sơ đồ cấu trúc câu quy tắc với động từ khuyết thiếu must: chủ ngữ, must, động từ nguyên mẫu.Chủ ngữStudentsđộng từkhuyếtthiếumustV nguyên mẫurecycle their paper
should, must, mustn't đều dùng chung một cấu trúc này, chỉ khác nhau ở mức độ nghĩa.
Sơ đồ phân loại ba động từ khuyết thiếu theo ba mức độ: khuyên, bắt buộc, và cấm.Khuyên, khôngbắt buộcshouldBắt buộc phảilàmmustBị cấm, khôngđược làmmustn't
mustn't nằm ở nhóm cấm, không phải nhóm 'không cần làm' — đây chính là bẫy lớn nhất của bài.
Ví dụ
Chọn đúng mức độ của quy tắc
  1. 1

    Đề bài: The school wants a strict rule against burning rubbish in the yard because the smoke is dangerous. Choose the correct sentence. Bẫy: chọn should vì đây cũng là một quy tắc, nhưng should chỉ diễn đạt lời khuyên, không đủ mạnh cho một điều bị cấm nghiêm ngặt.

  2. 2

    Đề bài nói rõ đây là một quy định nghiêm ngặt, cấm hẳn hành vi đốt rác vì khói độc hại — mức độ này cần mustn't, không phải should hay must.

  3. 3
    (a) Students should burn rubbish in the yard — sai nghĩa hoàn toàn, khuyên làm điều nguy hiểm. (b) Students must burn rubbish in the yard — sai nghĩa, must diễn đạt bắt buộc phải làm, ngược hẳn với ý cấm của đề bài. (c) Students mustn't burn rubbish in the yard — đúng, mustn't đúng nghĩa cấm. (d) Students shouldn't to burn rubbish in the yard — sai vì thừa to sau shouldn't, và should không đủ mạnh cho một lệnh cấm nghiêm ngặt.
  4. 4

    Students mustn't burn rubbish in the yard.

  5. 5

    mustn't dùng cho điều bị cấm hẳn, kèm lý do nguy hiểm hoặc gây hại. Biến thể: đổi burn rubbish thành litter, ta có 'Students mustn't litter in the schoolyard.'

Ví dụ
Phân biệt must và mustn't trong ngữ cảnh môi trường
  1. 1

    Đề bài: Identify the error. Every student (A) must (B) mustn't (C) put plastic and paper (D) into separate bins. Bẫy: học sinh không nhận ra câu có hai động từ khuyết thiếu đứng liền nhau, một dấu hiệu sai ngữ pháp rõ ràng.

  2. 2

    Một câu chỉ cần một động từ khuyết thiếu đứng trước động từ nguyên mẫu chính put. Câu gốc có must và mustn't đứng liền nhau là sai cấu trúc, và về nghĩa, đề bài muốn nói học sinh bắt buộc phải phân loại rác, không phải bị cấm làm việc đó.

  3. 3

    (a) must — đúng vị trí và đúng nghĩa bắt buộc, không phải lỗi. (b) mustn't — đây chính là lỗi, vì câu chỉ cần một động từ khuyết thiếu must, mustn't ở đây thừa và sai nghĩa. (c) put — đúng, động từ nguyên mẫu hợp lý sau must. (d) into separate bins — đúng cụm giới từ chỉ nơi chốn.

  4. 4

    Every student must put plastic and paper into separate bins.

  5. 5

    Một câu chỉ cần một động từ khuyết thiếu; must diễn đạt nghĩa vụ tích cực (phải làm), mustn't diễn đạt điều cấm (không được làm) — không bao giờ dùng cả hai cho cùng một hành động trong một câu.

Sai lầm thường gặp

Bẫy phổ biến nhất của bài này là nghĩ mustn't nghĩa là 'không cần phải làm'. Thực ra mustn't nghĩa là 'bị cấm, không được phép làm', mạnh hơn should rất nhiều. Ghi nhớ: must — phải làm; mustn't — cấm làm; should — nên làm nhưng không bắt buộc.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Should là lời khuyên, không bắt buộc; must là nghĩa vụ, bắt buộc phải làm; mustn't là lệnh cấm, không được phép làm. Mustn't không hề có nghĩa 'không cần làm' — đây là điểm dễ nhầm nhất trong cả bài.

Bài tiếp theo chuyển sang một cấu trúc hoàn toàn khác: câu bị động mô tả vật liệu và nguồn gốc đồ vật, ví dụ 'Paper is made from wood.'