Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Câu hỏi đuôi cơ bản
Mục tiêu
Sau bài học này, em đặt đúng câu hỏi đuôi cơ bản cho câu khẳng định và phủ định, chọn đúng trợ động từ (be, do/does/did, have/has, các động từ khiếm khuyết) và đúng đại từ chủ ngữ tương ứng ở phần đuôi câu.
Bài học cần các trợ động từ và động từ to be em đã học: am/is/are, do/does/did, have/has, can/must/should. Câu hỏi đuôi không tạo ra ngữ pháp mới, nó chỉ lấy lại đúng trợ động từ đã có trong câu chính (hoặc thêm do/does/did nếu câu chính không có trợ động từ nào).
Câu hỏi khởi động
Trong giờ sinh hoạt lớp, Linh nói với Quang: 'You're in the same group as me, ___?' rồi bỏ lửng câu vì không nhớ nên thêm từ gì phía sau. Quang cũng không chắc chắn. Phần đuôi câu ngắn ngủi ấy — chỉ hai hoặc ba từ — lại là phần học sinh lớp 7 hay sai nhất trong bài kiểm tra nói và viết. Quy tắc nào quyết định phần đuôi đó?
Quy tắc đối lập
Câu hỏi đuôi (question tag) gồm một mệnh đề chính và một phần đuôi ngắn ở cuối câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nguyên tắc cốt lõi là quy tắc đối lập: nếu mệnh đề chính là khẳng định, đuôi câu phải là phủ định; nếu mệnh đề chính là phủ định, đuôi câu phải là khẳng định. 'You are a monitor, aren't you?' (khẳng định → đuôi phủ định). 'She doesn't like maths, does she?' (phủ định → đuôi khẳng định).
Chọn đúng trợ động từ ở đuôi câu
Đuôi câu phải dùng lại đúng trợ động từ hoặc động từ to be đã xuất hiện trong mệnh đề chính. Nếu mệnh đề chính dùng to be (am/is/are/was/were), đuôi câu lặp lại đúng dạng đó: 'They were at the library, weren't they?' Nếu mệnh đề chính có động từ khiếm khuyết (can, must, should, will), đuôi câu dùng lại đúng động từ đó: 'You can finish it today, can't you?'
Nếu mệnh đề chính là thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn với động từ thường (không có to be, không có trợ động từ), đuôi câu phải mượn do/does/did tương ứng: 'Nam studies hard, doesn't he?' (hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít → does). 'They finished the test early, didn't they?' (quá khứ đơn → did). Nếu mệnh đề chính đã ở thì hiện tại hoàn thành, đuôi câu dùng lại have/has: 'She has done her homework, hasn't she?'
Đại từ chủ ngữ ở đuôi câu
Chủ ngữ ở đuôi câu luôn là đại từ, không lặp lại danh từ đầy đủ của mệnh đề chính. Tên riêng (Lan, Nam) chuyển thành he/she; danh từ số nhiều (the students, your classmates) chuyển thành they; danh từ chỉ vật hoặc số ít (the book, the school) chuyển thành it: 'Lan is a good student, isn't she?' 'The students have finished, haven't they?'
Khi nói, câu hỏi đuôi thường được đọc xuống giọng nếu người nói đã khá chắc chắn về điều mình vừa nói và chỉ muốn xác nhận lại, giống cách Linh hỏi Quang ở đầu bài. Ngược lại, nếu người nói thực sự không chắc và muốn hỏi thật, giọng đọc thường lên ở phần đuôi câu. Bài học này chỉ tập trung vào ngữ pháp viết đúng, nhưng biết thêm sắc thái này giúp em hiểu vì sao câu hỏi đuôi xuất hiện rất nhiều trong hội thoại đời thường, không chỉ trong bài kiểm tra.
Trợ động từ ở đuôi câu luôn khớp với trợ động từ/to be trong mệnh đề chính, không phải một trợ động từ tự chọn.
Ví dụ
Thêm đúng đuôi câu cho câu khẳng định với to be
1
Đề bài: 'Your classmates are preparing for the mid-term exam, ___?' Bẫy nằm ở việc học sinh dùng nhầm do/does thay vì lặp lại to be đã có trong câu.
2
Mệnh đề chính dùng are (to be, số nhiều, khẳng định), nên đuôi câu phải là dạng phủ định của are, và chủ ngữ your classmates chuyển thành they.
3
Đuôi 'don't they' sai vì mệnh đề chính không dùng động từ thường ở hiện tại đơn, mà dùng are — phải lặp lại đúng to be chứ không mượn do. Đuôi 'isn't it' sai vì chủ ngữ là người (your classmates), phải dùng they chứ không dùng it.
4
'Your classmates are preparing for the mid-term exam, aren't they?'
5
Mệnh đề chính có to be → đuôi câu lặp lại to be ở dạng đối lập, không mượn do/does/did. Biến thể: nếu mệnh đề chính là phủ định 'aren't preparing', đuôi câu chuyển thành khẳng định 'are they?'
Ví dụ
Thêm đúng đuôi câu cho động từ thường
1
Đề bài: 'Phong studies English every evening, ___?' Bẫy nằm ở việc học sinh lặp lại chính động từ studies ở đuôi câu thay vì mượn does.
2
Mệnh đề chính là hiện tại đơn với động từ thường studies (ngôi thứ ba số ít, khẳng định), không có to be hay trợ động từ nào để lặp lại, nên đuôi câu phải mượn does ở dạng phủ định.
3
Đuôi 'studies he' sai vì đuôi câu không lặp lại động từ chính, chỉ dùng trợ động từ mượn; đuôi 'don't he' sai vì Phong là ngôi thứ ba số ít, phải dùng does chứ không dùng do.
4
'Phong studies English every evening, doesn't he?'
5
Động từ thường ở hiện tại đơn, không có trợ động từ nào sẵn có → mượn do/does theo đúng chủ ngữ. Biến thể: nếu đổi thành quá khứ đơn 'Phong studied English yesterday', đuôi câu chuyển thành 'didn't he?'
Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất là mượn do/does/did ngay cả khi câu chính đã có to be hoặc trợ động từ khác — ví dụ viết 'She is tired, doesn't she?' thay vì 'isn't she?' Lỗi thứ hai là quên đổi danh từ ở mệnh đề chính thành đại từ đúng ở đuôi câu, ví dụ giữ nguyên tên riêng 'Nam' thay vì đổi thành 'he'.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Quy tắc đối lập: khẳng định → đuôi phủ định, phủ định → đuôi khẳng định. Đuôi câu lặp lại đúng to be/trợ động từ/động từ khiếm khuyết đã có trong mệnh đề chính; nếu mệnh đề chính chỉ có động từ thường, mượn do/does/did theo đúng thì và chủ ngữ. Chủ ngữ ở đuôi câu luôn là đại từ.
Bài tiếp theo sẽ học các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi — những chỗ quy tắc đối lập cơ bản không áp dụng trực tiếp được.
Câu hỏi đuôi (question tag) gồm một mệnh đề chính và một phần đuôi ngắn ở cuối câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nguyên tắc cốt lõi là quy tắc đối lập: nếu mệnh đề chính là khẳng định, đuôi câu phải là phủ định; nếu mệnh đề chính là phủ định, đuôi câu phải là khẳng định. 'You are a monitor, aren't you?' (khẳng định → đuôi phủ định). 'She doesn't like maths, does she?' (phủ định → đuôi khẳng định).
Đuôi câu phải dùng lại đúng trợ động từ hoặc động từ to be đã xuất hiện trong mệnh đề chính. Nếu mệnh đề chính dùng to be (am/is/are/was/were), đuôi câu lặp lại đúng dạng đó: 'They were at the library, weren't they?' Nếu mệnh đề chính có động từ khiếm khuyết (can, must, should, will), đuôi câu dùng lại đúng động từ đó: 'You can finish it today, can't you?'
Nếu mệnh đề chính là thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn với động từ thường (không có to be, không có trợ động từ), đuôi câu phải mượn do/does/did tương ứng: 'Nam studies hard, doesn't he?' (hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít → does). 'They finished the test early, didn't they?' (quá khứ đơn → did). Nếu mệnh đề chính đã ở thì hiện tại hoàn thành, đuôi câu dùng lại have/has: 'She has done her homework, hasn't she?'
Khi nói, câu hỏi đuôi thường được đọc xuống giọng nếu người nói đã khá chắc chắn về điều mình vừa nói và chỉ muốn xác nhận lại, giống cách Linh hỏi Quang ở đầu bài. Ngược lại, nếu người nói thực sự không chắc và muốn hỏi thật, giọng đọc thường lên ở phần đuôi câu. Bài học này chỉ tập trung vào ngữ pháp viết đúng, nhưng biết thêm sắc thái này giúp em hiểu vì sao câu hỏi đuôi xuất hiện rất nhiều trong hội thoại đời thường, không chỉ trong bài kiểm tra.