Vận dụng: biến đổi câu giữa hai thì
Mục tiêu
Sau bài học này, em biến đổi đúng một câu giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn bằng cách thêm hoặc bớt tín hiệu thời gian, và làm đúng dạng bài biến đổi câu cho từ/cụm từ cho sẵn — dạng bài rất thường gặp trong đề kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.
Bài học áp dụng trực tiếp kiến thức phân biệt tín hiệu thời gian ở bài trước. Em cần nhớ: thêm mốc thời gian cụ thể buộc câu chuyển sang quá khứ đơn; bỏ mốc thời gian cụ thể cho phép câu chuyển về hiện tại hoàn thành nếu ý nghĩa vẫn hợp lý.
Câu hỏi khởi động
Cấu trúc 'This is the first time...'
Chuyển đổi ngược lại cũng áp dụng được: khi thấy một câu dùng never + hiện tại hoàn thành cùng ý 'lần đầu', em có thể viết lại bằng 'This is the first time + S + have/has + quá khứ phân từ'. Chú ý quá khứ phân từ giữ nguyên, chỉ đổi phần đầu câu và bỏ never/before.
Thêm hoặc bớt tín hiệu thời gian
- 1
Đề bài: Rewrite using the word given, without changing the meaning: 'This is the first time Trang has cooked a Vietnamese dish for the class.' (NEVER). Bẫy nằm ở việc học sinh giữ nguyên cấu trúc 'this is the first time' thay vì chuyển hẳn sang cấu trúc never.
- 2
Cấu trúc cần đổi sang là: S + have/has + never + quá khứ phân từ + ... + before. Chủ ngữ Trang là ngôi thứ ba số ít nên dùng has.
- 3
Không thể chỉ thêm never vào giữa câu gốc mà giữ nguyên 'this is the first time' vì như vậy sẽ thừa cấu trúc và sai ngữ pháp; cũng không thể bỏ before vì thiếu before khiến câu chỉ nói 'chưa từng nấu' mà không rõ ràng ngụ ý 'đây là lần đầu' như câu gốc yêu cầu.
- 4
'Trang has never cooked a Vietnamese dish for the class before.'
- 5
This is the first time + S + have/has + PP ⇔ S + have/has + never + PP + ... + before. Biến thể: nếu chủ ngữ là số nhiều 'the twins', has đổi thành have.
- 1
Đề bài: Rewrite the sentence adding the time expression given: 'Phong has completed his reading log.' (last Friday). Bẫy nằm ở việc chỉ thêm mốc thời gian vào cuối câu mà quên đổi động từ chính.
- 2
Vì last Friday là mốc thời gian cụ thể đã kết thúc, has completed không còn phù hợp — toàn bộ động từ phải chuyển sang quá khứ đơn: S + V-ed/V2.
- 3
Giữ nguyên 'has completed his reading log last Friday' là sai vì has (hiện tại hoàn thành) không thể đi cùng last Friday (mốc thời gian xác định) — đây chính là lỗi trộn thì đã học ở bài trước.
- 4
'Phong completed his reading log last Friday.'
- 5
Thêm một mốc thời gian xác định luôn kéo theo việc đổi has/have + PP thành quá khứ đơn. Biến thể: nếu mốc thời gian là 'this week' (chưa kết thúc) thì không cần đổi thì, chỉ cần thêm 'this week' vào cuối câu hiện tại hoàn thành.
Khi làm dạng bài biến đổi câu, học sinh hay chỉ đổi một nửa: đổi cấu trúc đầu câu nhưng quên chia lại động từ, hoặc thêm tín hiệu thời gian mới nhưng vẫn giữ have/has cũ. Luôn đọc lại câu vừa viết ra như một câu độc lập và tự hỏi: động từ và tín hiệu thời gian trong câu này có khớp với nhau không, hay chúng đang mâu thuẫn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
This is the first time + S + have/has + quá khứ phân từ tương đương với S + have/has + never + quá khứ phân từ + before. Thêm một mốc thời gian xác định vào câu hiện tại hoàn thành buộc phải chuyển toàn bộ động từ sang quá khứ đơn — không được giữ have/has và mốc thời gian xác định cùng lúc.
Chương tiếp theo chuyển sang một trọng tâm ngữ pháp khác của lớp 7: câu hỏi đuôi, một cấu trúc rất hay xuất hiện trong các đoạn hội thoại về trường lớp.