Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Vận dụng: biến đổi câu giữa hai thì

Mục tiêu

Sau bài học này, em biến đổi đúng một câu giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn bằng cách thêm hoặc bớt tín hiệu thời gian, và làm đúng dạng bài biến đổi câu cho từ/cụm từ cho sẵn — dạng bài rất thường gặp trong đề kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ.

Bài học áp dụng trực tiếp kiến thức phân biệt tín hiệu thời gian ở bài trước. Em cần nhớ: thêm mốc thời gian cụ thể buộc câu chuyển sang quá khứ đơn; bỏ mốc thời gian cụ thể cho phép câu chuyển về hiện tại hoàn thành nếu ý nghĩa vẫn hợp lý.

Câu hỏi khởi động

Trong đề kiểm tra, một dạng bài quen thuộc yêu cầu: 'Rewrite the sentence so that it means the same, using the word given.' Ví dụ: 'This is the first time Minh has taken part in a debate contest.' Nếu đề cho từ gợi ý là NEVER, học sinh phải viết lại câu theo một cấu trúc khác nhưng giữ nguyên nghĩa. Vì sao hai cách nói này lại tương đương nhau, và làm sao nhận diện đúng cấu trúc cần đổi?

Cấu trúc 'This is the first time...'

'This/It is the first time + S + have/has + quá khứ phân từ' là một cấu trúc rất hay gặp để nói 'đây là lần đầu tiên ai đó làm gì', luôn dùng hiện tại hoàn thành ở mệnh đề sau vì trải nghiệm đó tính đến hiện tại là lần đầu. 'This is the first time Minh has taken part in a debate contest' tương đương về nghĩa với 'Minh has never taken part in a debate contest before.' — cả hai đều khẳng định đây là lần đầu tiên, chỉ khác cách diễn đạt.

Chuyển đổi ngược lại cũng áp dụng được: khi thấy một câu dùng never + hiện tại hoàn thành cùng ý 'lần đầu', em có thể viết lại bằng 'This is the first time + S + have/has + quá khứ phân từ'. Chú ý quá khứ phân từ giữ nguyên, chỉ đổi phần đầu câu và bỏ never/before.

Thêm hoặc bớt tín hiệu thời gian

Dạng bài biến đổi khác yêu cầu chuyển một câu hiện tại hoàn thành sang quá khứ đơn bằng cách thêm một mốc thời gian cụ thể do đề cho, hoặc ngược lại, chuyển một câu quá khứ đơn sang hiện tại hoàn thành bằng cách bỏ mốc thời gian. Ví dụ: 'Lan visited Hạ Long Bay last summer.' → bỏ 'last summer', thêm before: 'Lan has visited Hạ Long Bay before.'
Khi làm dạng bài này, luôn kiểm tra ba việc theo thứ tự: chủ ngữ có đổi have/has hay không, động từ chính đã đúng cột quá khứ phân từ (nếu chuyển sang hiện tại hoàn thành) hoặc đúng quá khứ đơn (nếu chuyển ngược lại) chưa, và tín hiệu thời gian có phù hợp với thì mới không. Bỏ sót một trong ba bước này là nguyên nhân phổ biến nhất khiến câu biến đổi bị sai.
Sơ đồ bốn bước thực hiện dạng bài biến đổi câu giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.1Đọc kỹ câu gốcXác định thì hiện tạicủa câu và tín hiệuthời gian đang có.2Xác định thì cầnchuyển sangDựa vào từ cho sẵnhoặc yêu cầu đề bài.3Đổi have/has vàđộng từChuyển đúng cột độngtừ: quá khứ đơn hoặcquá khứ phân từ.4Kiểm tra tín hiệuthời gianThêm/bớt mốc thờigian cho khớp với thìmới, đọc lại để chắcnghĩa không đổi.
Bước cuối hay bị bỏ qua nhất — nhiều học sinh đổi đúng động từ nhưng quên xóa mốc thời gian không còn phù hợp.
Ví dụ
Biến đổi câu với từ cho sẵn: NEVER
  1. 1

    Đề bài: Rewrite using the word given, without changing the meaning: 'This is the first time Trang has cooked a Vietnamese dish for the class.' (NEVER). Bẫy nằm ở việc học sinh giữ nguyên cấu trúc 'this is the first time' thay vì chuyển hẳn sang cấu trúc never.

  2. 2

    Cấu trúc cần đổi sang là: S + have/has + never + quá khứ phân từ + ... + before. Chủ ngữ Trang là ngôi thứ ba số ít nên dùng has.

  3. 3

    Không thể chỉ thêm never vào giữa câu gốc mà giữ nguyên 'this is the first time' vì như vậy sẽ thừa cấu trúc và sai ngữ pháp; cũng không thể bỏ before vì thiếu before khiến câu chỉ nói 'chưa từng nấu' mà không rõ ràng ngụ ý 'đây là lần đầu' như câu gốc yêu cầu.

  4. 4

    'Trang has never cooked a Vietnamese dish for the class before.'

  5. 5

    This is the first time + S + have/has + PP ⇔ S + have/has + never + PP + ... + before. Biến thể: nếu chủ ngữ là số nhiều 'the twins', has đổi thành have.

Ví dụ
Biến đổi câu bằng cách thêm mốc thời gian
  1. 1

    Đề bài: Rewrite the sentence adding the time expression given: 'Phong has completed his reading log.' (last Friday). Bẫy nằm ở việc chỉ thêm mốc thời gian vào cuối câu mà quên đổi động từ chính.

  2. 2

    Vì last Friday là mốc thời gian cụ thể đã kết thúc, has completed không còn phù hợp — toàn bộ động từ phải chuyển sang quá khứ đơn: S + V-ed/V2.

  3. 3

    Giữ nguyên 'has completed his reading log last Friday' là sai vì has (hiện tại hoàn thành) không thể đi cùng last Friday (mốc thời gian xác định) — đây chính là lỗi trộn thì đã học ở bài trước.

  4. 4

    'Phong completed his reading log last Friday.'

  5. 5

    Thêm một mốc thời gian xác định luôn kéo theo việc đổi has/have + PP thành quá khứ đơn. Biến thể: nếu mốc thời gian là 'this week' (chưa kết thúc) thì không cần đổi thì, chỉ cần thêm 'this week' vào cuối câu hiện tại hoàn thành.

Sai lầm thường gặp

Khi làm dạng bài biến đổi câu, học sinh hay chỉ đổi một nửa: đổi cấu trúc đầu câu nhưng quên chia lại động từ, hoặc thêm tín hiệu thời gian mới nhưng vẫn giữ have/has cũ. Luôn đọc lại câu vừa viết ra như một câu độc lập và tự hỏi: động từ và tín hiệu thời gian trong câu này có khớp với nhau không, hay chúng đang mâu thuẫn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

This is the first time + S + have/has + quá khứ phân từ tương đương với S + have/has + never + quá khứ phân từ + before. Thêm một mốc thời gian xác định vào câu hiện tại hoàn thành buộc phải chuyển toàn bộ động từ sang quá khứ đơn — không được giữ have/has và mốc thời gian xác định cùng lúc.

Chương tiếp theo chuyển sang một trọng tâm ngữ pháp khác của lớp 7: câu hỏi đuôi, một cấu trúc rất hay xuất hiện trong các đoạn hội thoại về trường lớp.