Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Câu hỏi đuôi: trường hợp đặc biệt
Mục tiêu
Sau bài học này, em xử lý đúng các trường hợp đặc biệt của câu hỏi đuôi: chủ ngữ I am, câu mệnh lệnh, câu Let's, câu có there is/are, và các đại từ bất định như everybody/nobody/something.
Bài học cần quy tắc đối lập và cách chọn trợ động từ đã học ở bài trước. Các trường hợp đặc biệt hôm nay không phá vỡ quy tắc đối lập, chúng chỉ thay đổi cách chọn trợ động từ hoặc đại từ chủ ngữ ở đuôi câu.
Câu hỏi khởi động
Trong giờ ôn tập nhóm, An nói: 'I am the fastest reader in our group, ___?' rồi khựng lại vì 'amn't I' nghe rất kỳ lạ, còn 'am I' lại có vẻ sai vì câu chính là khẳng định. Cùng lúc đó, Mai nói 'Let's revise the vocabulary together, ___?' và cũng không chắc dùng từ gì. Cả hai trường hợp đều là những ngoại lệ mà quy tắc đối lập cơ bản không nêu rõ cách xử lý.
I am → aren't I
Chủ ngữ I với động từ am là trường hợp đặc biệt nhất: đuôi câu phủ định không dùng 'amn't' (dạng này không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn) mà dùng 'aren't I': 'I am right, aren't I?' Đây là ngoại lệ cần học thuộc riêng, không suy luận được từ quy tắc chung.
Câu mệnh lệnh và Let's
Câu mệnh lệnh (imperative), dù không có chủ ngữ rõ ràng, vẫn dùng đuôi câu will you (thường mang nghĩa yêu cầu lịch sự) hoặc won't you (mời mọc thân thiện hơn): 'Close the door, will you?' 'Have a seat, won't you?' Riêng câu bắt đầu bằng Let's (đề nghị cùng làm gì), đuôi câu cố định là shall we, không phụ thuộc vào will/won't: 'Let's revise the vocabulary together, shall we?'
There is/are và đại từ bất định
Câu có there is/are, đuôi câu giữ nguyên there làm chủ ngữ thay vì đổi thành it/they: 'There is a test tomorrow, isn't there?' 'There are many new words in this unit, aren't there?' Với các đại từ bất định chỉ người như everybody, somebody, nobody, no one, đuôi câu dùng they làm chủ ngữ (dù nghĩa số ít, tiếng Anh quy ước dùng they cho các trường hợp này): 'Everybody has finished the test, haven't they?' Nobody và no one mang nghĩa phủ định sẵn, nên đuôi câu phải là khẳng định: 'Nobody has finished yet, have they?'
Với this/that (chỉ vật, số ít) và these/those (chỉ vật, số nhiều), đuôi câu dùng it và they tương ứng: 'This is your notebook, isn't it?' 'These are Nam's flashcards, aren't they?' Quy tắc chọn trợ động từ (to be, do/does/did, have/has, động từ khiếm khuyết) vẫn áp dụng như bình thường, chỉ có đại từ chủ ngữ là thay đổi.
Điểm chung của mọi trường hợp đặc biệt trong bài này là quy tắc đối lập vẫn giữ nguyên — khẳng định nhận đuôi phủ định, phủ định nhận đuôi khẳng định. Cái thay đổi chỉ là việc chọn đúng từ nào để lặp lại (shall we, will you, hay đúng trợ động từ) và đúng đại từ nào đứng ở vị trí chủ ngữ (there, they, it). Nếu em nhớ được nguyên tắc chung này, các trường hợp đặc biệt sẽ dễ nhớ hơn nhiều so với việc học thuộc từng câu riêng lẻ.
Nhóm bên trái là những cụm từ học sinh phải học thuộc nguyên khối, không suy luận được từ quy tắc đối lập thông thường.
Ví dụ
Đuôi câu cho chủ ngữ I am
1
Đề bài: 'I am the youngest student in this class, ___?' Bẫy kinh điển: học sinh muốn dùng 'amn't I' theo quy tắc đối lập thông thường (am → phủ định của am), nhưng dạng này không tồn tại.
2
Bốn phương án: (a) amn't I (b) aren't I (c) am not I (d) isn't I. Chủ ngữ là I, động từ chính là am, câu khẳng định nên cần đuôi phủ định.
3
(a) amn't I không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn dù nhiều học sinh suy luận theo quy tắc thông thường. (c) am not I sai trật tự từ, phần phủ định phải rút gọn thành một từ đứng trước chủ ngữ. (d) isn't I sai vì is không khớp với chủ ngữ I.
4
(b) aren't I — 'I am the youngest student in this class, aren't I?'
5
I am ở câu khẳng định luôn nhận đuôi aren't I, một ngoại lệ cần nhớ riêng. Biến thể: nếu chủ ngữ đổi thành 'You are', đuôi câu quay lại quy tắc thông thường 'aren't you?'
Ví dụ
Đuôi câu cho Let's và đại từ bất định
1
Đề bài: 'Let's review the grammar points before the test, ___?' và 'Nobody in the class has failed the quiz, ___?' Bẫy nằm ở việc áp dụng nhầm quy tắc đối lập thông thường cho cả hai câu đặc biệt này.
2
Let's luôn nhận đuôi cố định shall we, không phụ thuộc vào will/won't hay quy tắc đối lập. Nobody mang nghĩa phủ định sẵn nên đuôi câu phải khẳng định, và chủ ngữ ở đuôi câu là they.
3
Với câu Let's, dùng 'will we' hay 'won't we' đều sai vì đuôi câu của Let's chỉ có một dạng cố định là shall we. Với câu Nobody, dùng đuôi phủ định 'haven't they' là sai vì nobody đã mang nghĩa phủ định, đuôi câu phải khẳng định để giữ đúng quy tắc đối lập nghĩa.
4
'Let's review the grammar points before the test, shall we?' và 'Nobody in the class has failed the quiz, have they?'
5
Let's → shall we (cố định). Nobody/no one/nothing (nghĩa phủ định) → đuôi câu khẳng định, chủ ngữ they. Biến thể: Everybody/Somebody (nghĩa khẳng định) đi với đuôi câu phủ định thông thường, ví dụ 'Everybody has finished, haven't they?'
Sai lầm thường gặp
Ba lỗi hay gặp nhất: viết 'amn't I' thay vì 'aren't I'; dùng will you/won't you cho câu Let's thay vì shall we; và quên rằng nobody/no one/nothing đã mang nghĩa phủ định nên đuôi câu phải khẳng định — nhiều học sinh vẫn thêm đuôi phủ định vì thấy động từ chính ở dạng khẳng định (has failed) mà không để ý chủ ngữ nobody đã phủ định cả câu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Các trường hợp đặc biệt cần học thuộc riêng: I am → aren't I; câu mệnh lệnh → will you/won't you; Let's → shall we (cố định); there is/are giữ nguyên there; everybody/somebody/nobody/no one dùng they, và nobody/no one/nothing mang nghĩa phủ định nên đuôi câu khẳng định; this/that → it, these/those → they.
Bài tiếp theo chuyển sang kỹ năng đọc hiểu và viết đoạn văn về phương pháp học tập, nơi em sẽ áp dụng cả hiện tại hoàn thành lẫn câu hỏi đuôi vào một văn bản hoàn chỉnh.
Trong giờ ôn tập nhóm, An nói: 'I am the fastest reader in our group, ___?' rồi khựng lại vì 'amn't I' nghe rất kỳ lạ, còn 'am I' lại có vẻ sai vì câu chính là khẳng định. Cùng lúc đó, Mai nói 'Let's revise the vocabulary together, ___?' và cũng không chắc dùng từ gì. Cả hai trường hợp đều là những ngoại lệ mà quy tắc đối lập cơ bản không nêu rõ cách xử lý.
Câu mệnh lệnh (imperative), dù không có chủ ngữ rõ ràng, vẫn dùng đuôi câu will you (thường mang nghĩa yêu cầu lịch sự) hoặc won't you (mời mọc thân thiện hơn): 'Close the door, will you?' 'Have a seat, won't you?' Riêng câu bắt đầu bằng Let's (đề nghị cùng làm gì), đuôi câu cố định là shall we, không phụ thuộc vào will/won't: 'Let's revise the vocabulary together, shall we?'
Câu có there is/are, đuôi câu giữ nguyên there làm chủ ngữ thay vì đổi thành it/they: 'There is a test tomorrow, isn't there?' 'There are many new words in this unit, aren't there?' Với các đại từ bất định chỉ người như everybody, somebody, nobody, no one, đuôi câu dùng they làm chủ ngữ (dù nghĩa số ít, tiếng Anh quy ước dùng they cho các trường hợp này): 'Everybody has finished the test, haven't they?' Nobody và no one mang nghĩa phủ định sẵn, nên đuôi câu phải là khẳng định: 'Nobody has finished yet, have they?'
Điểm chung của mọi trường hợp đặc biệt trong bài này là quy tắc đối lập vẫn giữ nguyên — khẳng định nhận đuôi phủ định, phủ định nhận đuôi khẳng định. Cái thay đổi chỉ là việc chọn đúng từ nào để lặp lại (shall we, will you, hay đúng trợ động từ) và đúng đại từ nào đứng ở vị trí chủ ngữ (there, they, it). Nếu em nhớ được nguyên tắc chung này, các trường hợp đặc biệt sẽ dễ nhớ hơn nhiều so với việc học thuộc từng câu riêng lẻ.
Ba lỗi hay gặp nhất: viết 'amn't I' thay vì 'aren't I'; dùng will you/won't you cho câu Let's thay vì shall we; và quên rằng nobody/no one/nothing đã mang nghĩa phủ định nên đuôi câu phải khẳng định — nhiều học sinh vẫn thêm đuôi phủ định vì thấy động từ chính ở dạng khẳng định (has failed) mà không để ý chủ ngữ nobody đã phủ định cả câu.