Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phủ định và câu hỏi Yes/No với hiện tại hoàn thành

Mục tiêu

Sau bài học này, em đặt đúng câu phủ định và câu hỏi Yes/No ở thì hiện tại hoàn thành, trả lời ngắn gọn chính xác, và dùng đúng vị trí của ever/never khi hỏi và nói về kinh nghiệm học tập.

Bài học dựa trên cấu trúc khẳng định have/has + quá khứ phân từ vừa học ở bài trước. Em cần nhớ chắc bảng quá khứ phân từ bất quy tắc trước khi luyện phủ định và câu hỏi, vì hai dạng này chỉ thêm not hoặc đảo have/has lên đầu câu, phần quá khứ phân từ không đổi.

Câu hỏi khởi động

Trang muốn biết Nam đã từng thi hùng biện tiếng Anh cấp trường chưa, nhưng không chắc nên hỏi 'Do you ever join?' hay 'Have you ever joined?' Nam thì muốn trả lời rằng cậu chưa bao giờ thử sức với bất kỳ cuộc thi tiếng Anh nào cả. Làm sao diễn đạt đúng cả câu hỏi lẫn câu trả lời phủ định này?

Câu phủ định

Câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành thêm not ngay sau have hoặc has: S + haven't/hasn't + quá khứ phân từ. Haven't là viết tắt của have not, hasn't là viết tắt của has not. 'I haven't finished my report yet.' 'She hasn't read that novel.' Phần quá khứ phân từ giữ nguyên hình thức như ở câu khẳng định, chỉ có have/has đổi thành dạng phủ định.
Never mang sẵn nghĩa phủ định ('chưa bao giờ'), nên khi dùng never, câu không còn cần not nữa: 'I have never joined an English speaking contest' đúng nghĩa 'chưa bao giờ' rồi, còn 'I haven't never joined' là phủ định kép sai ngữ pháp tiếng Anh, dù trong tiếng Việt nói 'chưa bao giờ không' nghe có vẻ tự nhiên. Never đứng ở cùng vị trí với not: giữa have/has và quá khứ phân từ.

Câu hỏi Yes/No và ever

Để đặt câu hỏi Yes/No, đảo have/has lên trước chủ ngữ: Have/Has + S + quá khứ phân từ...? 'Have you finished the exercise?' 'Has Lan submitted her essay?' Trả lời ngắn dùng đúng have/has theo chủ ngữ trong câu hỏi, không lặp lại động từ chính: 'Yes, I have.' 'No, she hasn't.'

Ever nghĩa là 'đã từng, đã bao giờ' và chỉ xuất hiện trong câu hỏi (không dùng trong câu khẳng định thông thường), đứng giữa chủ ngữ và quá khứ phân từ: 'Have you ever visited a museum for a school project?' Cả ever và never đều nằm ở đúng một vị trí trong câu: ngay trước quá khứ phân từ, sau have/has và sau chủ ngữ (nếu có).

Một câu hỏi Yes/No dùng ever thường hỏi về kinh nghiệm chung, không phải một sự việc cụ thể vừa xảy ra hôm nay: 'Have you ever entered a national English contest?' khác hẳn với 'Did you enter the contest last week?' Câu đầu hỏi trong suốt cuộc đời em đã từng có trải nghiệm đó chưa; câu sau hỏi về một sự việc gắn với một mốc thời gian cụ thể. Khi trả lời câu hỏi có ever, học sinh giỏi thường nói thêm chi tiết ở câu tiếp theo bằng quá khứ đơn, ví dụ 'Yes, I have. I entered it last year.' — chuyển từ kinh nghiệm chung sang sự việc cụ thể đúng lúc cần kể chi tiết.
Sơ đồ bốn bước tạo câu hỏi Yes/No với ever ở thì hiện tại hoàn thành.1Xác định chủ ngữChọn have hay has dựatheo chủ ngữ của câu.2Đảo have/has lênđầuĐưa have/has ra trướcchủ ngữ để tạo câuhỏi.3Thêm ever nếu cầnEver chỉ dùng trongcâu hỏi, đứng trướcquá khứ phân từ.4Giữ nguyên quákhứ phân từQuá khứ phân từ khôngđổi dù là câu khẳngđịnh, phủ định haycâu hỏi.
Bước hai là bước học sinh hay quên nhất — nhiều em thêm ever mà không đảo have/has lên đầu câu.
Ví dụ
Chọn đúng dạng phủ định
  1. 1

    Đề bài: Which sentence correctly says that Hoa has NOT tried public speaking before? Bẫy nằm ở việc nhầm haven't với hasn't, hoặc tạo phủ định kép với never.

  2. 2

    Bốn phương án: (a) 'Hoa haven't tried public speaking before.' (b) 'Hoa hasn't tried public speaking before.' (c) 'Hoa hasn't never tried public speaking before.' (d) 'Hoa has not tries public speaking before.' Chủ ngữ Hoa là ngôi thứ ba số ít.

  3. 3

    (a) sai vì Hoa là số ít, phải dùng hasn't chứ không phải haven't. (c) sai vì hasn't và never đều mang nghĩa phủ định, kết hợp cả hai tạo phủ định kép không tồn tại trong ngữ pháp chuẩn. (d) sai vì sau has not, động từ phải ở dạng quá khứ phân từ tried, không phải tries.

  4. 4

    (b) 'Hoa hasn't tried public speaking before.' — hasn't đúng theo chủ ngữ số ít, tried là quá khứ phân từ đúng.

  5. 5

    Chỉ dùng một tín hiệu phủ định trong câu: hoặc haven't/hasn't, hoặc never — không dùng cả hai cùng lúc. Biến thể: đổi Hoa thành 'The new students' thì phải dùng haven't.

Ví dụ
Đặt câu hỏi với ever đúng vị trí
  1. 1

    Đề bài: Rewrite as a question using ever: 'Nam has taken an IT class.' → Nam wants to ask his classmates the same question. Bẫy nằm ở việc quên đảo have/has lên đầu hoặc đặt ever sai vị trí.

  2. 2

    Bốn phương án đảo câu: (a) 'Have you ever taken an IT class?' (b) 'Ever have you taken an IT class?' (c) 'Have you taken ever an IT class?' (d) 'Do you have ever taken an IT class?'

  3. 3

    (b) sai vì ever không được đặt trước have, phải đảo have lên đầu câu trước rồi mới thêm ever sau chủ ngữ. (c) sai vị trí ever, ever phải đứng ngay trước quá khứ phân từ chứ không phải sau nó. (d) sai vì thừa trợ động từ do, thì hiện tại hoàn thành chỉ cần have/has để tạo câu hỏi, không cần thêm do.

  4. 4

    (a) 'Have you ever taken an IT class?' — have đảo lên đầu, ever đứng ngay trước taken.

  5. 5

    Thứ tự chuẩn: Have/Has + S + ever + quá khứ phân từ...? Biến thể: đổi chủ ngữ you thành Lan thì câu hỏi trở thành 'Has Lan ever taken an IT class?'

Sai lầm thường gặp
Đừng viết 'I haven't never' hay bất kỳ câu nào kết hợp cả một từ phủ định có not (haven't, hasn't) với never trong cùng một câu — tiếng Anh chuẩn chỉ chấp nhận một tín hiệu phủ định. Một lỗi khác cũng rất phổ biến: quên đảo have/has lên đầu câu khi tạo câu hỏi, viết thành 'You have ever visited...?' thay vì 'Have you ever visited...?'

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Phủ định: S + haven't/hasn't + quá khứ phân từ, hoặc dùng never (không kèm not) ở cùng vị trí. Câu hỏi Yes/No: đảo Have/Has lên trước chủ ngữ, thêm ever ngay trước quá khứ phân từ khi hỏi về kinh nghiệm. Trả lời ngắn dùng have/has theo đúng chủ ngữ.

Bài tiếp theo sẽ thêm ba từ already, yet, just để câu hiện tại hoàn thành diễn đạt chính xác hơn về thời điểm hoàn thành của một việc.