Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cấu trúc khẳng định: have/has + quá khứ phân từ

Mục tiêu

Sau bài học này, em viết đúng câu khẳng định ở thì hiện tại hoàn thành để nói về những việc mình đã từng làm trong học tập mà không cần nêu rõ thời điểm, dùng đúng have/has và đúng dạng quá khứ phân từ của cả động từ có quy tắc lẫn động từ bất quy tắc.

Kiến thức nền cần có

Bài học dùng lại quá khứ đơn (thêm -ed, các động từ bất quy tắc quen thuộc ở lớp 6) và cách chia have/has theo chủ ngữ ở thì hiện tại đơn. Nếu em còn chưa chắc dạng quá khứ của các động từ như go, do, see, hãy ôn lại trước khi vào bài.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo hỏi cả lớp: 'Who has read an English story book this year?' Gần một nửa lớp giơ tay, nhưng không ai nói được câu trả lời đầy đủ bằng tiếng Anh. Nam định trả lời 'I read three books,' còn Lan lại nói 'I have read three books.' Cả hai câu đều đúng ngữ pháp, nhưng chúng mang hai ý nghĩa khác nhau. Vì sao lại có sự khác biệt đó, và khi nào thì em nên dùng cách nói của Lan?

Cấu trúc câu khẳng định

Thì hiện tại hoàn thành (present perfect) ở câu khẳng định có công thức: S + have/has + quá khứ phân từ (past participle, thường viết tắt là V3 hoặc V-ed). Have đi với I, you, we, they và các chủ ngữ số nhiều; has đi với he, she, it và các danh từ số ít. Đây chính là quy tắc chia have/has mà em đã quen ở thì hiện tại đơn, chỉ khác là bây giờ have/has đóng vai trò trợ động từ chứ không phải động từ chính.
Quá khứ phân từ của động từ có quy tắc giống hệt dạng quá khứ đơn: thêm -ed. finish → finished, complete → completed, revise → revised. Với động từ bất quy tắc, quá khứ phân từ thường khác quá khứ đơn và phải học thuộc riêng: do → done, see → seen, write → written, take → taken, make → made, learn → learnt (cách viết Anh-Anh) hoặc learned. Một vài động từ giữ nguyên hình thức ở cả ba cột: read /riːd/ → read /red/ → read /red/ — chỉ đổi cách phát âm, không đổi cách viết.
Riêng động từ go có hai quá khứ phân từ mang nghĩa khác nhau, và đây là điểm học sinh lớp 7 hay nhầm nhất trong đề kiểm tra: has/have been to nghĩa là đã đến nơi đó rồi quay về, còn has/have gone to nghĩa là đang ở đó, chưa quay lại. 'Hoa has been to the school library twice this week' (Hoa đã đến thư viện trường hai lần tuần này, giờ không còn ở đó). 'Minh has gone to the library' (Minh đang ở thư viện, chưa về).
Về nghĩa, thì hiện tại hoàn thành dùng để nói về một hành động hoặc trải nghiệm đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ, và điều quan trọng là kết quả hay ảnh hưởng của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại. Câu của Lan, 'I have read three books,' không quan tâm em đọc ba cuốn sách đó vào lúc nào — điều đáng nói là bây giờ em đã có trải nghiệm đọc ba cuốn sách rồi.
Sơ đồ ba phần của câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành: chủ ngữ, have hoặc has, và quá khứ phân từ.Chủ ngữI / You / We / They / He/ She / Ithave/hashave (số nhiều) hoặc has(số ít)Quá khứ phân từfinished / done / seen /written / been / gone
Have/has không thay đổi hình thức của quá khứ phân từ — quá khứ phân từ luôn giữ nguyên bất kể chủ ngữ là gì.
Sơ đồ phân loại quá khứ phân từ thành nhóm đổi hoàn toàn so với quá khứ đơn/nguyên mẫu và nhóm giữ nguyên cách viết.Quá khứ phân từđổi hoàn toàngonebeendoneseenwrittentakenQuá khứ phân từgiữ nguyên chữviếtreadputcutlet
Nhóm bên phải chỉ đổi cách đọc, không đổi cách viết, nên bài kiểm tra viết dễ đánh lừa học sinh nghĩ là chưa chia động từ.
Ví dụ
Câu nào chia đúng thì hiện tại hoàn thành
  1. 1

    Đề bài: Which sentence has the correct present perfect form? Bẫy nằm ở việc học sinh dễ nhầm have/has theo chủ ngữ, hoặc quên đổi động từ chính sang quá khứ phân từ.

  2. 2

    Bốn phương án: (a) 'Lan has finished her science project.' (b) 'Lan have finished her science project.' (c) 'Lan has finish her science project.' (d) 'Lan is finished her science project.' Cấu trúc cần có là S (ngôi thứ ba số ít) + has + quá khứ phân từ.

  3. 3

    (b) sai vì chủ ngữ Lan là ngôi thứ ba số ít, phải dùng has chứ không phải have. (c) sai vì finish chưa được chia thành quá khứ phân từ finished, có is chưa hoàn thành cấu trúc. (d) sai vì dùng nhầm trợ động từ is thay vì has, is finished nghe giống câu bị động chứ không phải hiện tại hoàn thành.

  4. 4

    (a) 'Lan has finished her science project.' — has đúng theo chủ ngữ số ít, finished là quá khứ phân từ đúng của finish.

  5. 5

    Luôn kiểm tra hai điều cùng lúc: has hay have khớp với chủ ngữ, và động từ chính đã chuyển đúng sang cột thứ ba (quá khứ phân từ) hay chưa. Biến thể: đổi chủ ngữ sang 'The students' thì phải đổi has thành have.

Ví dụ
Been hay gone — ai đang ở đâu
  1. 1

    Đề bài: 'Minh ___ to Đà Lạt with his family. He is still there and will come back next Sunday.' Bẫy nằm ở việc chọn nhầm giữa been và gone, hai quá khứ phân từ của go mang nghĩa trái ngược nhau.

  2. 2

    Bốn phương án: (a) has been (b) has gone (c) went (d) has go. Câu cho biết Minh 'is still there' (vẫn đang ở đó) và 'will come back next Sunday' (chủ nhật tới mới về) — đây là bằng chứng quan trọng để chọn đúng nghĩa.

  3. 3

    (a) has been sai vì has been to nghĩa là đã đi và đã quay về, mâu thuẫn với 'is still there'. (c) went là quá khứ đơn, cần một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (ví dụ last Monday) chứ không phù hợp khi câu đang nhấn mạnh trạng thái hiện tại là vẫn ở Đà Lạt. (d) has go sai hoàn toàn về ngữ pháp vì go chưa được chia thành quá khứ phân từ gone.

  4. 4

    (b) has gone — đúng nghĩa vì has gone to diễn tả người đó đang ở nơi vừa nhắc tới, chưa quay về, khớp với 'is still there'.

  5. 5

    Been to = đã đi và đã về; gone to = đã đi và còn ở đó. Biến thể: nếu câu có thêm 'last year, before he came back' thì đáp án lại chuyển thành has been.

Sai lầm thường gặp

Ba lỗi học sinh lớp 7 hay mắc nhất: dùng have cho chủ ngữ số ít (Lan have thay vì Lan has); quên đổi động từ chính sang quá khứ phân từ (has go, has finish thay vì has gone, has finished); và nhầm been với gone khi nói về một người đang ở nơi khác. Trước khi viết câu, em hãy tự hỏi hai câu: chủ ngữ này dùng have hay has, và động từ chính đã đúng cột ba chưa.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + quá khứ phân từ. Have đi với số nhiều, has đi với số ít. Quá khứ phân từ của động từ có quy tắc giống quá khứ đơn (-ed); động từ bất quy tắc phải học riêng, đặc biệt chú ý been (đã đi và về) khác gone (đang ở đó).

Bài tiếp theo sẽ học cách phủ định và đặt câu hỏi Yes/No ở thì này, cùng với hai từ quan trọng ever và never để hỏi và trả lời về kinh nghiệm.