Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thì hiện tại hoàn thành, will và be going to

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em chọn đúng hiện tại hoàn thành, will, hoặc be going to dựa vào dấu hiệu ngữ cảnh — already, yet, just, một bằng chứng có sẵn cho một dự định, hay một quyết định vừa nảy ra — đúng dạng bài của đề kiểm tra lớp 7.

Kiến thức nền cần có

Em đã học hiện tại hoàn thành ở Course 5 khi nói về việc học tập, và học will cùng be going to ở Course 7 khi nói về phim ảnh và dự định. Bài này ghép ba cấu trúc đó lại, vì đề kiểm tra tổng hợp thường bắt em phân biệt will với be going to trong cùng một đoạn hội thoại, và phân biệt hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn trong cùng một đoạn văn.

Câu hỏi khởi động

Nam nhắn tin cho Linh: I think I'll join the film club this year. Linh trả lời: Really, I'm going to join too, I already signed up last week. Hai câu đều nói về việc tham gia câu lạc bộ phim, nhưng một câu dùng will, câu kia dùng be going to, và câu cuối lại dùng thêm already. Vì sao ba cách nói khác nhau cho cùng một chủ đề. Đó chính là điều bài này làm rõ.

Hiện tại hoàn thành: nối quá khứ với hiện tại

Hiện tại hoàn thành dùng cho một việc xảy ra ở quá khứ nhưng không nói rõ thời điểm, và kết quả của nó còn liên quan đến hiện tại. Dấu hiệu quen thuộc là already, just, yet, ever, never, và since/for khi nói về khoảng thời gian kéo dài đến bây giờ. Điểm học sinh lớp 7 hay nhầm nhất là dùng hiện tại hoàn thành khi câu đã có một mốc thời gian cụ thể như last week hay in 2020, trường hợp đó bắt buộc phải chuyển về quá khứ đơn, vì hiện tại hoàn thành không đi chung với một thời điểm xác định trong quá khứ.

So sánh hai câu: Trang has already finished her report, không nói rõ khi nào, chỉ quan tâm việc đã xong, và Trang finished her report last night, nói rõ thời điểm, nên bắt buộc quá khứ đơn. Khi đề bài cho cả already và last night trong cùng một câu, đó là một câu sai ngữ pháp, và bài tập tìm lỗi sai rất thích khai thác kiểu mâu thuẫn này.

Will và be going to: hai cách nói về tương lai

Will dùng cho một quyết định vừa nảy ra ngay lúc nói, hoặc một dự đoán không dựa trên bằng chứng cụ thể, chỉ dựa vào suy nghĩ cá nhân, thường đi với I think, probably, I'm sure. Be going to dùng cho một dự định đã có kế hoạch từ trước, hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng đang thấy ngay lúc nói, chẳng hạn nhìn mây đen mà đoán trời sắp mưa.

Trong đoạn hội thoại ở phần khởi động, Nam nói I'll join, vì đó là ý nghĩ vừa nảy ra khi đang nhắn tin. Linh nói I'm going to join, vì bạn ấy đã đăng ký từ tuần trước rồi, đây là một kế hoạch có sẵn chứ không phải quyết định tức thời, và câu already signed up dùng hiện tại hoàn thành để xác nhận việc đăng ký đã hoàn tất.

Sơ đồ phân loại các dấu hiệu ngữ cảnh theo thì hoặc cấu trúc tương lai mà chúng gợi ý: hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, will, hoặc be going to.Hiện tại hoànthànhalreadyjustyeteverneversince 2020for two yearsQuá khứ đơnyesterdaylast weektwo days agoin 2019WillI thinkprobablyI'm sureI promiseBe going toalready bookedalready plannedlook at thoseclouds
Nhìn thấy một trong các cụm này trong đề, hãy khoanh lại trước khi chọn thì.
Ví dụ
Hiện tại hoàn thành hay quá khứ đơn
  1. 1

    Đề bài: Mai (already / visit) Ha Long Bay last summer. Bẫy nằm ở việc câu có cả already, dấu hiệu quen thuộc của hiện tại hoàn thành, lẫn last summer, một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.

  2. 2

    Khi một câu vừa có already vừa có mốc thời gian xác định như last summer, mốc thời gian xác định luôn thắng, và câu phải chuyển về quá khứ đơn. already ở đây chỉ đóng vai trò trạng từ nhấn mạnh, không còn là dấu hiệu bắt buộc dùng hiện tại hoàn thành.

  3. 3

    has already visited sai vì mâu thuẫn với last summer, hiện tại hoàn thành không đi cùng mốc thời gian xác định. already visits sai thì hoàn toàn, dùng hiện tại đơn cho một việc đã xảy ra. already visited đúng vì giữ nguyên quá khứ đơn, khớp với last summer.

  4. 4

    Mai already visited Ha Long Bay last summer.

  5. 5

    Gặp already, đừng vội chọn hiện tại hoàn thành, hãy đọc hết câu xem có mốc thời gian xác định không. Biến thể: bỏ hẳn last summer, câu sẽ đổi lại thành Mai has already visited Ha Long Bay, đúng ngữ pháp vì không còn mốc thời gian xác định.

Ví dụ
Will hay be going to
  1. 1

    Đề bài: Look at those dark clouds, it _______ (rain) soon. Bẫy nằm ở việc nhiều em học thuộc will dùng cho mọi dự đoán tương lai, mà quên rằng dự đoán có bằng chứng rõ ràng ngay trước mắt phải dùng be going to.

  2. 2

    Câu có Look at those dark clouds, đây chính là bằng chứng cụ thể đang thấy ngay lúc nói, nên dự đoán dựa trên bằng chứng này phải dùng be going to, không phải will.

  3. 3

    will rain sai vì will chỉ hợp cho dự đoán không có bằng chứng, dựa thuần vào cảm nhận cá nhân. is going to rain đúng vì mây đen là bằng chứng nhìn thấy được. rains sai hoàn toàn về thì.

  4. 4

    Look at those dark clouds, it is going to rain soon.

  5. 5

    Có bằng chứng trước mắt hoặc một kế hoạch đã sắp xếp từ trước, chọn be going to. Không có bằng chứng, chỉ là suy nghĩ hoặc quyết định vừa nảy ra, chọn will. Biến thể: nếu câu chỉ nói I think it will rain later, không có bằng chứng cụ thể, will lại là lựa chọn đúng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy hay gặp
Bẫy lớn nhất của bài là already, just, hoặc yet đi cùng một mốc thời gian xác định trong cùng một câu, chẳng hạn already kết hợp với last night. Khi gặp mâu thuẫn này, mốc thời gian xác định luôn thắng và câu phải chuyển về quá khứ đơn. Bẫy thứ hai là will cho một việc rõ ràng đã có bằng chứng hoặc kế hoạch trước đó, trường hợp này phải đổi sang be going to.

Kiểm tra nhanh

Điểm mấu chốt của bài này là luôn đọc hết câu trước khi chọn thì, vì already hay will chỉ là gợi ý ban đầu, còn mốc thời gian và bằng chứng đi kèm phía sau mới là yếu tố quyết định cuối cùng. Cứ hỏi mình câu có mốc thời gian xác định không, và dự đoán hay dự định này có bằng chứng đi kèm không.

Bài tiếp theo chuyển sang chương ôn tập modal verbs và câu điều kiện loại 1, hai cấu trúc thường xuất hiện trong dạng bài chuyển đổi câu.