Should, must/have to, mustn't/don't have to
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em chọn đúng modal verb — should/shouldn't, must, have to, mustn't, don't have to — để diễn đạt lời khuyên, sự bắt buộc, hoặc cấm đoán, đúng với ngữ cảnh biển báo, nội quy, và lời khuyên sức khỏe hay gặp trong đề kiểm tra lớp 7.
Câu hỏi khởi động
Đọc ba câu sau và thử đoán câu nào đúng: (1) Students mustn't wear a uniform on Fridays, ý định người viết là không bắt buộc. (2) Students must wear a uniform on Mondays. (3) You mustn't run in the school corridor. Câu nào trong ba câu này bị dùng sai modal, và vì sao. Nếu em nghĩ câu (1) sai, em đã đúng — và đó chính là bẫy lớn nhất của bài học này.
Should/shouldn't: lời khuyên, không phải luật
Must và have to: cùng là bắt buộc, khác nguồn gốc
Mustn't và don't have to: cấm đoán không phải là không cần thiết
- 1
Đề bài: Choose the correct sign meaning 'it is not necessary to pay, entry is free today'. Bẫy nằm ở việc nhiều em chọn mustn't pay vì nghĩ cấm trả tiền cũng gần giống không cần trả tiền.
- 2
Ý nghĩa cần diễn đạt là không bắt buộc, không phải cấm, vì khách vẫn có thể trả tiền nếu muốn ủng hộ, chỉ là hôm nay không bắt buộc. Đây đúng là chức năng của don't have to.
- 3
mustn't pay sai vì mang nghĩa cấm trả tiền, nghĩa là nếu ai trả tiền sẽ vi phạm quy định, hoàn toàn khác ý câu gốc. shouldn't pay sai vì đây chỉ là lời khuyên, không khớp với thông báo chính thức về chính sách miễn phí. don't have to pay đúng vì diễn tả chính xác việc trả tiền không còn bắt buộc hôm nay.
- 4
Visitors don't have to pay today, entry is free.
- 5
Luôn hỏi hành động này có bị cấm hay chỉ đơn giản là không bắt buộc. Nếu bị cấm, dùng mustn't; nếu chỉ không bắt buộc, dùng don't have to. Biến thể: You don't have to bring your own pen, we will provide one — không cấm mang bút, chỉ là không cần thiết.
- 1
Đề bài: The doctor said Nam _______ take this medicine three times a day, it is very important for his recovery. Bẫy nằm ở việc học sinh dễ chọn should vì thấy chủ đề sức khỏe, mà quên rằng have to phù hợp hơn khi có một chỉ định y tế nghiêm ngặt.
- 2
Cụm the doctor said và it is very important cho thấy đây không phải một gợi ý nhẹ nhàng, mà là một yêu cầu gần như bắt buộc đến từ bác sĩ, một nguồn bên ngoài đáng tin cậy. have to phù hợp hơn should trong trường hợp này.
- 3
should chỉ diễn tả một lời khuyên, nhẹ hơn mức độ nghiêm trọng mà câu miêu tả. mustn't sai hẳn nghĩa vì mang ý cấm uống thuốc. has to đúng vì Nam là ngôi thứ ba số ít, và have to khớp với một chỉ định bắt buộc từ bác sĩ.
- 4
The doctor said Nam has to take this medicine three times a day, it is very important for his recovery.
- 5
Một chỉ định nghiêm ngặt từ người có chuyên môn thường cần have to hoặc must, không chỉ should. Biến thể: nếu câu chỉ nói It's a good idea for Nam to take some vitamin C, mức độ nhẹ hơn hẳn, should mới là lựa chọn hợp lý.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy lớn nhất là dùng mustn't khi ý định thực sự là không bắt buộc — hai cụm nghe gần giống nhau trong tiếng Việt nhưng khác hẳn nhau trong tiếng Anh. mustn't luôn mang nghĩa cấm, một hành động nguy hiểm hoặc vi phạm nếu thực hiện; don't have to chỉ đơn giản là có làm hay không đều được. Bẫy thứ hai là quên have to chia has to ở ngôi thứ ba số ít.
Kiểm tra nhanh
Năm modal verb này chia thành bốn nhóm chức năng rõ ràng: lời khuyên nhẹ nhàng, bắt buộc, cấm đoán tuyệt đối, và không bắt buộc. Nhầm giữa mustn't và don't have to là lỗi phổ biến nhất, và cũng là lỗi dễ sửa nhất một khi em nhớ được sự khác biệt cốt lõi: cấm hay chỉ đơn giản là không cần.
Bài tiếp theo ôn câu điều kiện loại 1, cấu trúc thường xuất hiện cùng should trong các bài chuyển đổi câu về chủ đề năng lượng và an toàn.