Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Sửa lỗi sai — kỹ thuật rà soát lỗi

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em áp dụng đúng kỹ thuật rà soát lỗi sai — kiểm tra thì, modal verb, so sánh, từ loại và trật tự từ, rồi chính tả, lần lượt từng bước một — để tìm và sửa đúng lỗi trong dạng bài tìm lỗi sai bốn phương án gạch chân của đề kiểm tra lớp 7.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy thêm điểm ngữ pháp mới, mà dạy em một quy trình rà soát để áp dụng toàn bộ ngữ pháp đã ôn ở các chương trước — các thì, modal verbs, câu điều kiện, so sánh, danh từ và câu hỏi đuôi — vào việc tìm đúng một lỗi trong bốn phần gạch chân của một câu.

Câu hỏi khởi động

Đọc câu sau và tìm lỗi sai trong bốn phần được gạch chân: If it (A) will rain tomorrow, the school trip (B) will be (C) cancelled, and students (D) should bring a raincoat just in case. Nhiều học sinh đọc lướt qua cả câu một lần và không chắc chắn phần nào sai, vì cả bốn phần đều nghe có vẻ hợp lý khi đọc nhanh. Bài học hôm nay cho em một cách rà soát chắc chắn hơn là đọc lướt và đoán.

Quy trình rà soát lỗi từng bước một

Thay vì đọc cả câu một lần và cố tìm cái gì đó nghe sai tai, em nên kiểm tra lần lượt từng loại lỗi, mỗi lần chỉ tập trung vào một điểm. Bước một, kiểm tra thì: các động từ trong câu có chia đúng thì theo dấu hiệu thời gian không, đặc biệt chú ý mệnh đề if không được chia will. Bước hai, kiểm tra modal verb và so sánh: must, mustn't, have to có dùng đúng chức năng không, tính từ so sánh có đúng dạng theo số âm tiết không, có bị so sánh kép không. Bước ba, kiểm tra từ loại và trật tự từ: một danh từ có bị dùng nhầm thành động từ không, tính từ có đứng đúng chỗ không, động từ theo sau modal có giữ nguyên mẫu không. Bước bốn, kiểm tra chính tả và những lỗi nhỏ còn sót lại, sau khi đã kiểm tra hết ba bước lớn ở trên.
Áp dụng quy trình này vào câu ở phần khởi động: bước một, kiểm tra thì, ngay lập tức thấy If it will rain tomorrow sai, vì mệnh đề if của câu điều kiện loại 1 không bao giờ chia will, phải là if it rains. Ba phần còn lại, will be cancelled và should bring, đều đúng ngữ pháp khi kiểm tra qua các bước sau, nên lỗi duy nhất nằm ở phần đầu tiên. Cách làm từng bước một giúp em không bỏ sót lỗi và không mất thời gian phân vân giữa nhiều phần cùng lúc.
Sơ đồ bốn bước rà soát lỗi sai: kiểm tra thì, modal và so sánh, từ loại và trật tự từ, rồi cuối cùng là chính tả.1Kiểm tra thìĐộng từ có chia đúngthì theo dấu hiệuthời gian không, mệnhđề if không được chiawill.2Kiểm tra modal vàso sánhmust, mustn't, haveto đúng chức năng, sosánh đúng dạng, khôngso sánh kép.3Kiểm tra từ loạivà trật tự từDanh từ, động từ,tính từ có đứng đúngvị trí và đúng dạngkhông.4Kiểm tra chính tảRà soát các lỗi nhỏcòn sót lại sau babước lớn.
Làm từng bước một, đừng cố tìm lỗi bằng cách đọc lướt cả câu một lần duy nhất.
Ví dụ
Tìm lỗi sai về thì trong một câu điều kiện
  1. 1

    Đề bài: Find the mistake: If the weather (A) improves, the volunteer team (B) will plant (C) more trees, and everyone (D) are going to feel proud. Bẫy nằm ở việc có tới bốn phần gạch chân, khiến học sinh dễ hoảng và đoán bừa.

  2. 2

    Áp dụng bước một, kiểm tra thì trước: mệnh đề if improves đúng vì ở hiện tại đơn, will plant đúng vì đây là mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1. Đến phần cuối, everyone are going to feel proud, chủ ngữ everyone là số ít về ngữ pháp, nên động từ phải là is, không phải are.

  3. 3

    Sửa are thành is: everyone is going to feel proud.

  4. 4

    If the weather improves, the volunteer team will plant more trees, and everyone is going to feel proud.

  5. 5

    Everyone, everybody, someone, nobody đều là đại từ số ít về ngữ pháp, dù mang nghĩa nhiều người, động từ đi kèm luôn chia theo số ít.

Ví dụ
Tìm lỗi sai về modal verb sau khi đã loại các lỗi về thì
  1. 1

    Đề bài: Find the mistake: Students (A) mustn't forget to bring their sports kit today, because they (B) are going to have (C) a football match, and they (D) should to wear proper shoes. Bẫy nằm ở việc phần đầu tiên nghe có vẻ hợp lý nếu đọc nhanh, khiến học sinh chọn nhầm ngay từ đầu.

  2. 2

    Kiểm tra thì trước: are going to have đúng vì đây là kế hoạch đã có lịch cụ thể, một trận đấu bóng đá hôm nay. Kiểm tra modal: mustn't forget thực ra đúng ngữ pháp và đúng nghĩa, vì quên mang đồ thể thao là điều không nên, gần với ý cấm. Đến phần cuối, should to wear sai vì should luôn đi thẳng với động từ nguyên mẫu, không thêm to.

  3. 3

    Bỏ to sau should: they should wear proper shoes.

  4. 4

    Students mustn't forget to bring their sports kit today, because they are going to have a football match, and they should wear proper shoes.

  5. 5

    Luôn đi hết quy trình bốn bước trước khi chốt đáp án, đừng dừng lại ở phần đầu tiên nghe có vẻ sai, should không bao giờ có to, đây là lỗi modal verb kinh điển dễ tìm nếu kiểm tra đúng bước hai.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy hay gặp

Bẫy lớn nhất của kỹ thuật rà soát là dừng lại ngay khi tìm thấy một điểm nghe hơi lạ tai, mà không kiểm tra hết bốn bước, đôi khi phần nghe lạ tai lại đúng ngữ pháp, còn lỗi thật nằm ở một phần khác nghe rất tự nhiên. Bẫy thứ hai là sửa nhầm một phần đúng chỉ vì nó dài hoặc phức tạp hơn ba phần còn lại.

Kiểm tra nhanh

Kỹ thuật rà soát lỗi sai không phải là đọc nhanh hơn để bắt được cái sai đầu tiên nghe thấy, mà là kiểm tra có hệ thống: thì trước, rồi modal và so sánh, rồi từ loại và trật tự từ, cuối cùng mới đến chính tả. Đi đúng thứ tự này giúp em không bỏ sót lỗi thật và không sửa nhầm một phần vốn dĩ đã đúng.

Chương cuối cùng của khóa học ghép cả bốn kỹ năng — ngữ pháp, đọc hiểu, viết đoạn văn, sửa lỗi sai — vào một đề kiểm tra tổng hợp cuối kỳ hoàn chỉnh.