Be going to cho dự đoán có bằng chứng và kế hoạch
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng be going to để dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại và để nói về kế hoạch đã định từ trước, đồng thời phân biệt được be going to với will quyết định tức thời — điểm mà rất nhiều học sinh vẫn nhầm lẫn khi làm bài.
Em đã học will cho quyết định vừa nảy ra và cho dự đoán không cần bằng chứng cụ thể. Be going to là một cấu trúc tương lai khác, dùng khi có điều gì đó chỉ ra trước — một bằng chứng, hoặc một kế hoạch em đã quyết định từ trước khi nói.
Câu hỏi khởi động
An nhìn thấy trường mình vừa lắp một phòng máy tính bảng mới toanh, có cả bảng thông báo "Chuyển đổi số" dán ngoài cửa. An nói với Mai: "Trường mình sắp chuyển sang sách giáo khoa điện tử rồi." An không đoán mò — cậu vừa nhìn thấy bằng chứng ngay trước mắt. Đây chính là lúc will không còn đủ, và tiếng Anh cần một cấu trúc khác hẳn.
Be going to cho dự đoán có bằng chứng và kế hoạch
Cấu trúc: S cộng am/is/are cộng going to cộng V nguyên mẫu. Với ngôi thứ ba số ít, is going to; với I, am going to; với they/we/you, are going to. Phủ định thêm not sau am/is/are: "They're not going to change the app this year."
Ví dụ mẫu
- 1
Đề bài: "Look, Lan has already downloaded three translation apps and read all the reviews. She ___ choose the best one for her trip." Bẫy: chọn will vì câu đang nói về tương lai, bỏ qua bằng chứng cụ thể (đã tải ba ứng dụng, đã đọc đánh giá).
- 2
Câu cho bằng chứng cụ thể về việc Lan đã chuẩn bị từ trước, nên cần be going to, không phải will.
- 3
will choose sai vì bỏ qua bằng chứng có sẵn trong câu; might choose sai vì câu không thể hiện sự không chắc chắn, ngược lại còn có bằng chứng rõ ràng.
- 4
is going to choose
- 5
Tìm bằng chứng cụ thể trong câu (đã tải, đã đọc, đã mua) trước khi chọn will hay be going to — bằng chứng có sẵn luôn trỏ về be going to.
- 1
Đề bài: Rewrite, beginning with the given word: "I've already decided to learn coding this summer." → I .... Bẫy: dùng will vì câu nói về một việc trong tương lai.
- 2
"I've already decided" là tín hiệu của một kế hoạch có từ trước, nên câu viết lại phải dùng be going to, không phải will.
- 3
will learn sai vì will chỉ dùng cho quyết định tức thời, trong khi câu gốc rõ ràng nói quyết định đã có từ trước (already decided).
- 4
I'm going to learn coding this summer.
- 5
Have already decided to cộng V nguyên mẫu chuyển thành am/is/are going to cộng V là một cặp biến đổi thường gặp; already decided luôn là tín hiệu của be going to.
- 1
Find the mistake: "Trang (A) has already booked (B) a coding course, so she (C) will (D) start learning to build apps next month."
- 2
Lỗi ở (C): "has already booked" là bằng chứng kế hoạch có từ trước, nên cần be going to, không phải will.
- 3
Đổi will thành is going to: is going to start.
- 4
Trang has already booked a coding course, so she is going to start learning to build apps next month.
- 5
Một mệnh đề nêu bằng chứng hoặc kế hoạch có trước (has already booked) luôn kéo theo be going to ở mệnh đề sau.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Sai lầm thường gặp
Đừng dùng be going to chỉ vì câu nói về tương lai — nếu không có bằng chứng cụ thể và không phải kế hoạch có từ trước, will vẫn là lựa chọn đúng. Ngược lại, nếu câu vừa nêu một bằng chứng hay một kế hoạch (has already, has just, đã hẹn từ tuần trước), will là lựa chọn sai, dù ý nghĩa nghe có vẻ giống nhau.
Ghi nhớ
Be going to dùng cho dự đoán có bằng chứng ngay trước mắt và cho kế hoạch đã định từ trước khi nói. Will vẫn giữ hai vai trò cũ: quyết định tức thời và dự đoán không cần bằng chứng cụ thể. Ba cách nói này không thay thế cho nhau tùy tiện — mỗi cách gắn với một tình huống riêng.
Bài sau gộp cả will, might/may và be going to vào đúng dạng bài em sẽ gặp trong đề kiểm tra: điền từ theo ngữ cảnh và biến đổi câu giữ nguyên nghĩa.