Will cho dự đoán tự tin về tương lai
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng will để đưa ra dự đoán tự tin về tương lai của giao tiếp, thêm đúng trạng từ chỉ mức độ chắc chắn như probably, certainly, definitely, và phân biệt được một dự đoán với một quyết định tức thời — cách dùng will em đã gặp ở các lớp dưới. Em cũng sẽ thấy vì sao trạng từ đặt sai vị trí lại là lỗi hay gặp nhất khi làm bài.
Em đã học will cho quyết định tức thời ở lớp 7: điện thoại đang reo, em nói "I'll answer it" ngay lúc đó, không nghĩ trước. Will trong bài này mang một nghĩa khác hẳn — dự đoán về tương lai — dù hình dạng ngữ pháp giống hệt nhau, chỉ có is/am/are không đổi.
Câu hỏi khởi động
Will cho dự đoán tổng quát
Bẫy hay gặp nhất nằm ở vị trí trạng từ. "will get probably smarter" và "probably will get smarter" đều sai, vì trạng từ mức độ chắc chắn chỉ đứng ở đúng một chỗ: ngay sau will, trước động từ chính. Nó không đứng trước will, và cũng không được tách ra đứng sau động từ — dù nghe có vẻ tự nhiên trong tiếng Việt khi dịch từng chữ.
Ví dụ mẫu
- 1
Đề bài: Choose the correct sentence. (a) In the future, cars will probably drive themselves. (b) In the future, cars probably will drive themselves. (c) In the future, cars will drive probably themselves. (d) In the future, cars will driving probably themselves. Bẫy: ba phương án còn lại đặt sai vị trí trạng từ hoặc sai dạng động từ, dễ chọn nhầm nếu chỉ đọc lướt.
- 2
Cấu trúc đúng là S + will + trạng từ chắc chắn + V nguyên mẫu + phần còn lại của câu. Trạng từ probably phải nằm giữa will và động từ chính drive, không đứng ở chỗ nào khác.
- 3
(b) đặt probably trước will — sai vị trí, trạng từ chắc chắn không đứng đầu cụm động từ. (c) đặt probably sau động từ drive — sai, tách trạng từ ra khỏi vị trí chuẩn giữa will và động từ. (d) dùng driving thay vì drive — sai vì sau will luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm ing dù chủ ngữ là gì.
- 4
In the future, cars will probably drive themselves.
- 5
Will + trạng từ chắc chắn + V nguyên mẫu là khuôn cố định; biến thể gần: đổi probably thành definitely hoặc certainly, khuôn câu không đổi, chỉ mức độ chắc chắn tăng lên.
- 1
Đề bài: Rewrite so that it means the same, beginning with the given word. "I'm sure that video calls will replace most phone calls." → Video calls .... Bẫy: quên will hoặc thêm sai trạng từ không có trong câu gốc.
- 2
I'm sure that + S + will + V mang cùng mức độ chắc chắn với S + will + definitely/certainly + V, vì I'm sure diễn đạt sự chắc chắn cao, gần như tuyệt đối.
- 3
Không thêm probably vì mức độ chắc chắn của I'm sure cao hơn probably hẳn; chỉ definitely hoặc certainly mới giữ đúng nghĩa gốc, không hạ thấp mức độ tin tưởng của người nói.
- 4
Video calls will definitely replace most phone calls.
- 5
I'm sure that + will đổi thành will + definitely/certainly là một cặp biến đổi hay gặp trong đề tuyển sinh 10; chọn definitely hay certainly đều được chấp nhận, miễn giữ đúng mức độ chắc chắn cao của câu gốc.
- 1
Find the mistake: "In ten years, most students (A) will study (B) with (C) a personal AI tutor (D) at home probably."
- 2
Lỗi nằm ở phần (D) — trạng từ probably bị đặt ở cuối câu, tách rời khỏi will.
- 3
Probably phải đứng ngay sau will, trước động từ chính: will probably study.
- 4
In ten years, most students will probably study with a personal AI tutor at home.
- 5
Trạng từ chắc chắn luôn bám sát will — đừng để nó trôi ra cuối câu chỉ vì nghe xuôi tai.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Sai lầm thường gặp
Ghi nhớ
Will cộng trạng từ chắc chắn cộng động từ nguyên mẫu là công cụ chính để dự đoán tự tin về tương lai giao tiếp: robot, ứng dụng dịch, trợ lý ảo. Nhớ đúng một vị trí của trạng từ, và luôn phân biệt will dự đoán với will quyết định tức thời em đã học trước đó.
Bài sau em sẽ học might/may — cách nói về những dự đoán mà chính người nói cũng không chắc chắn, và so sánh mức độ chắc chắn giữa will và might trên cùng một thang.