Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Will cho dự đoán tự tin về tương lai

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng will để đưa ra dự đoán tự tin về tương lai của giao tiếp, thêm đúng trạng từ chỉ mức độ chắc chắn như probably, certainly, definitely, và phân biệt được một dự đoán với một quyết định tức thời — cách dùng will em đã gặp ở các lớp dưới. Em cũng sẽ thấy vì sao trạng từ đặt sai vị trí lại là lỗi hay gặp nhất khi làm bài.

Kiến thức nền cần có

Em đã học will cho quyết định tức thời ở lớp 7: điện thoại đang reo, em nói "I'll answer it" ngay lúc đó, không nghĩ trước. Will trong bài này mang một nghĩa khác hẳn — dự đoán về tương lai — dù hình dạng ngữ pháp giống hệt nhau, chỉ có is/am/are không đổi.

Câu hỏi khởi động

Trang hỏi Nam: mười năm nữa, học sinh có còn cầm sách giấy đến lớp không, hay mọi thứ chuyển hết sang màn hình? Nam trả lời ngay, không cần suy nghĩ: "Sách giấy sẽ biến mất, kiểu gì cũng vậy." Đây là một dự đoán, không phải một quyết định — Nam không quyết định điều gì ngay lúc nói, cậu chỉ nêu niềm tin của mình về tương lai, dựa trên những gì cậu đã thấy trong vài năm gần đây.

Will cho dự đoán tổng quát

Will cộng động từ nguyên mẫu diễn đạt một dự đoán mà người nói tin là đúng, dựa trên suy nghĩ hoặc kinh nghiệm chung, không cần bằng chứng cụ thể ngay trước mắt. Cấu trúc giữ nguyên hình dạng của will quyết định tức thời: S + will/won't + V nguyên mẫu. Điểm khác nằm ở ý nghĩa, không nằm ở ngữ pháp: "I'll get it" là quyết định vừa nảy ra khi điện thoại reo; "Robots will do most translation work" là niềm tin về một xu hướng lâu dài, không gắn với khoảnh khắc nói.
Để nói rõ mức độ tự tin, em thêm một trạng từ ngay sau will, trước động từ chính: will probably, will certainly, will definitely. Cách khác là đặt cả mệnh đề sau I think, I'm sure hoặc I believe. Hai cách này mang cùng mức độ chắc chắn, chỉ khác vị trí trong câu — "Phones will probably get smarter" và "I think phones will get smarter" đang nói cùng một điều, chỉ đóng gói khác nhau.

Bẫy hay gặp nhất nằm ở vị trí trạng từ. "will get probably smarter" và "probably will get smarter" đều sai, vì trạng từ mức độ chắc chắn chỉ đứng ở đúng một chỗ: ngay sau will, trước động từ chính. Nó không đứng trước will, và cũng không được tách ra đứng sau động từ — dù nghe có vẻ tự nhiên trong tiếng Việt khi dịch từng chữ.

Sơ đồ cấu trúc câu dự đoán với will: chủ ngữ, will kèm trạng từ chắc chắn, động từ nguyên mẫu, phần còn lại của câu.Chủ ngữRobotswill + trạng từ chắcchắnwill probablyđộng từ nguyênmẫutranslatephần còn lạimost languages perfectly
Trạng từ mức độ chắc chắn luôn đứng ngay sau will, trước động từ chính — không đứng trước will.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng vị trí trạng từ trong dự đoán
  1. 1

    Đề bài: Choose the correct sentence. (a) In the future, cars will probably drive themselves. (b) In the future, cars probably will drive themselves. (c) In the future, cars will drive probably themselves. (d) In the future, cars will driving probably themselves. Bẫy: ba phương án còn lại đặt sai vị trí trạng từ hoặc sai dạng động từ, dễ chọn nhầm nếu chỉ đọc lướt.

  2. 2

    Cấu trúc đúng là S + will + trạng từ chắc chắn + V nguyên mẫu + phần còn lại của câu. Trạng từ probably phải nằm giữa will và động từ chính drive, không đứng ở chỗ nào khác.

  3. 3

    (b) đặt probably trước will — sai vị trí, trạng từ chắc chắn không đứng đầu cụm động từ. (c) đặt probably sau động từ drive — sai, tách trạng từ ra khỏi vị trí chuẩn giữa will và động từ. (d) dùng driving thay vì drive — sai vì sau will luôn là động từ nguyên mẫu, không thêm ing dù chủ ngữ là gì.

  4. 4

    In the future, cars will probably drive themselves.

  5. 5

    Will + trạng từ chắc chắn + V nguyên mẫu là khuôn cố định; biến thể gần: đổi probably thành definitely hoặc certainly, khuôn câu không đổi, chỉ mức độ chắc chắn tăng lên.

Ví dụ
Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với will
  1. 1

    Đề bài: Rewrite so that it means the same, beginning with the given word. "I'm sure that video calls will replace most phone calls." → Video calls .... Bẫy: quên will hoặc thêm sai trạng từ không có trong câu gốc.

  2. 2

    I'm sure that + S + will + V mang cùng mức độ chắc chắn với S + will + definitely/certainly + V, vì I'm sure diễn đạt sự chắc chắn cao, gần như tuyệt đối.

  3. 3

    Không thêm probably vì mức độ chắc chắn của I'm sure cao hơn probably hẳn; chỉ definitely hoặc certainly mới giữ đúng nghĩa gốc, không hạ thấp mức độ tin tưởng của người nói.

  4. 4

    Video calls will definitely replace most phone calls.

  5. 5

    I'm sure that + will đổi thành will + definitely/certainly là một cặp biến đổi hay gặp trong đề tuyển sinh 10; chọn definitely hay certainly đều được chấp nhận, miễn giữ đúng mức độ chắc chắn cao của câu gốc.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai trong câu dự đoán
  1. 1

    Find the mistake: "In ten years, most students (A) will study (B) with (C) a personal AI tutor (D) at home probably."

  2. 2

    Lỗi nằm ở phần (D) — trạng từ probably bị đặt ở cuối câu, tách rời khỏi will.

  3. 3

    Probably phải đứng ngay sau will, trước động từ chính: will probably study.

  4. 4

    In ten years, most students will probably study with a personal AI tutor at home.

  5. 5

    Trạng từ chắc chắn luôn bám sát will — đừng để nó trôi ra cuối câu chỉ vì nghe xuôi tai.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp
Rất nhiều bạn viết "will maybe" hoặc để trạng từ trôi xuống cuối câu kiểu "will happen soon probably". Trạng từ mức độ chắc chắn — probably, certainly, definitely — chỉ đứng ở đúng một vị trí: ngay sau will, trước động từ chính. Riêng maybe không đi theo cách này: maybe đứng đầu câu, tách biệt hẳn với will — "Maybe robots will do the job", chứ không phải "Robots will maybe do the job".

Ghi nhớ

Will cộng trạng từ chắc chắn cộng động từ nguyên mẫu là công cụ chính để dự đoán tự tin về tương lai giao tiếp: robot, ứng dụng dịch, trợ lý ảo. Nhớ đúng một vị trí của trạng từ, và luôn phân biệt will dự đoán với will quyết định tức thời em đã học trước đó.

Bài sau em sẽ học might/may — cách nói về những dự đoán mà chính người nói cũng không chắc chắn, và so sánh mức độ chắc chắn giữa will và might trên cùng một thang.