Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cụm động từ về công nghệ giao tiếp

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng nghĩa và đúng cấu trúc của tám cụm động từ về công nghệ giao tiếp — log in, log out, plug in, back up, break down, keep in touch (with), catch up (with), get through (to) — trong ngữ cảnh cụ thể, kể cả khi tân ngữ là một đại từ.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết một số cụm động từ cơ bản (get up, turn on) từ các lớp dưới. Cụm động từ gồm hai phần: động từ cộng giới từ/trạng từ, và nghĩa của cả cụm thường khác hẳn nghĩa của từng từ đứng riêng.

Câu hỏi khởi động

Giữa buổi học trực tuyến, laptop của Nam đột nhiên đơ và tắt màn hình. Cậu phải khởi động lại máy, rồi mất thêm hai phút mới vào lại được lớp học. Bằng tiếng Anh, làm sao mô tả chính xác chuyện gì vừa xảy ra với chiếc laptop, và chuyện Nam làm sau đó, chỉ bằng một hai từ ngắn gọn, đúng như người bản ngữ sẽ nói?

Cụm động từ chỉ thao tác với thiết bị

Log in và log out mô tả việc đăng nhập và đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc thiết bị: "You need to log in before you can join the meeting." Hai cụm này không cần tân ngữ trực tiếp, thường đi kèm to cộng tên ứng dụng hoặc trang web.

Plug in nghĩa là cắm điện hoặc cắm dây cho một thiết bị, còn back up nghĩa là sao lưu dữ liệu để phòng mất mát. Cả hai đều là cụm động từ có tân ngữ, và tân ngữ có thể tách ra: "Plug in the charger" hoặc "Plug the charger in" đều đúng. Nhưng khi tân ngữ là đại từ (it, them), bắt buộc phải tách ra ở giữa: "Plug it in", không viết "Plug in it" — quy tắc này áp dụng cho mọi cụm động từ tách được, không riêng gì hai cụm này.

Break down mô tả việc một thiết bị hỏng, ngừng hoạt động: "My phone broke down right before the exam." Cụm này không có tân ngữ, chủ ngữ chính là thiết bị bị hỏng.

Cụm động từ chỉ duy trì liên lạc

Keep in touch with someone nghĩa là giữ liên lạc với ai đó đều đặn, thường dùng cho quan hệ lâu dài: "We keep in touch with our cousins abroad through video calls." Catch up with someone nghĩa là gặp lại hoặc nói chuyện với ai đó sau một thời gian để cập nhật tin tức: "Let's catch up with Trang this weekend — we haven't talked in months." Get through to someone nghĩa là liên lạc thành công với ai đó, thường qua điện thoại, sau khi đã cố gắng: "I finally got through to the school office after three tries."
Nhiều ứng dụng di động dùng sign in thay cho log in — hai cụm này gần như đồng nghĩa hoàn toàn trong ngữ cảnh đăng nhập tài khoản, chỉ khác thói quen dùng tùy ứng dụng: "Sign in with your email" và "Log in with your email" đều đúng và đều phổ biến. Trong bài thi, đề thường chỉ dùng một trong hai để tránh gây nhầm lẫn, nhưng em nên nhận ra cả hai khi đọc một bài đọc hiểu hoặc đoạn hội thoại thật, vì các ứng dụng thực tế không thống nhất cách gọi.
Sơ đồ phân loại cụm động từ công nghệ giao tiếp theo ba nhóm nghĩa: thao tác thiết bị, duy trì liên lạc và sự cố thiết bị.Thao tác vớithiết bịlog inlog outplug inback upDuy trì liênlạckeep in touch(with)catch up (with)get through(to)Sự cố thiết bịbreak down
Xếp đúng nhóm nghĩa giúp em nhớ cụm động từ theo hệ thống thay vì học thuộc rời rạc.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng cụm động từ theo ngữ cảnh
  1. 1

    Đề bài: "Before the video call, Lan had to ___ her old phone data so she wouldn't lose any photos." Bẫy: chọn break down vì cùng nói về thiết bị điện tử.

  2. 2

    Câu cần một cụm động từ nghĩa là sao lưu dữ liệu để phòng mất mát — đó là back up, một cụm có tân ngữ.

  3. 3

    break down sai nghĩa vì đây là hỏng máy, không phải sao lưu; log out sai nghĩa vì đây là đăng xuất, không liên quan đến việc lưu dữ liệu.

  4. 4

    back up

  5. 5

    Back up luôn đi với dữ liệu, tệp tin, ảnh — nghĩa là sao lưu để không mất; đừng nhầm với back off (lùi lại, rút lui), một cụm động từ khác hẳn về nghĩa dù nhìn gần giống nhau.

Ví dụ
Chọn đúng cụm động từ mô tả sự cố thiết bị
  1. 1

    Đề bài: "Minh's laptop suddenly ___ in the middle of the online lesson, so he had to join again from his phone." Bẫy: chọn log out vì nghĩ máy tự động đăng xuất.

  2. 2

    Câu mô tả việc máy tính đột nhiên ngừng hoạt động, đúng nghĩa của break down, không phải một hành động chủ động như log out.

  3. 3

    log out sai nghĩa vì đây là hành động chủ động đăng xuất, không phải sự cố; get through sai nghĩa vì cụm này dùng cho việc liên lạc thành công, không liên quan đến thiết bị hỏng.

  4. 4

    broke down

  5. 5

    Break down luôn dùng cho máy móc, thiết bị ngừng hoạt động đột ngột, không có tân ngữ theo sau.

Ví dụ
Nhận diện lỗi tách sai cụm động từ có tân ngữ là đại từ
  1. 1

    Find the mistake: "Nam's phone (A) broke down (B) during the trip, so he (C) backed up (D) it before leaving next time."

  2. 2

    Lỗi ở (D): back up là cụm động từ có thể tách, nhưng khi tân ngữ là đại từ (it), bắt buộc phải tách ở giữa — "backed up it" là trật tự sai.

  3. 3

    Đổi thứ tự thành backed it up.

  4. 4

    Nam's phone broke down during the trip, so he backed it up before leaving next time.

  5. 5

    Với cụm động từ tách được (back up, plug in), đại từ tân ngữ luôn đứng ở giữa hai phần của cụm, không đứng sau cùng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp

Cụm động từ tách được như back up, plug in bắt buộc tách khi tân ngữ là đại từ — không bao giờ viết "back up it" hay "plug in it". Ngoài ra, back up và back off là hai cụm hoàn toàn khác nghĩa dù nhìn gần giống nhau: back up là sao lưu, back off là lùi lại/rút lui, đừng lẫn lộn.

Ghi nhớ

Tám cụm động từ chia thành ba nhóm nghĩa: thao tác thiết bị (log in, log out, plug in, back up), duy trì liên lạc (keep in touch, catch up, get through), và sự cố thiết bị (break down). Nhớ theo nhóm nghĩa và để ý cụm nào tách được với đại từ.

Bài sau mở rộng thêm từ vựng về thiết bị và xu hướng giao tiếp tương lai, cùng dạng bài biến đổi từ loại em sẽ gặp trong đề kiểm tra.