Cụm động từ về công nghệ giao tiếp
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng nghĩa và đúng cấu trúc của tám cụm động từ về công nghệ giao tiếp — log in, log out, plug in, back up, break down, keep in touch (with), catch up (with), get through (to) — trong ngữ cảnh cụ thể, kể cả khi tân ngữ là một đại từ.
Em đã biết một số cụm động từ cơ bản (get up, turn on) từ các lớp dưới. Cụm động từ gồm hai phần: động từ cộng giới từ/trạng từ, và nghĩa của cả cụm thường khác hẳn nghĩa của từng từ đứng riêng.
Câu hỏi khởi động
Giữa buổi học trực tuyến, laptop của Nam đột nhiên đơ và tắt màn hình. Cậu phải khởi động lại máy, rồi mất thêm hai phút mới vào lại được lớp học. Bằng tiếng Anh, làm sao mô tả chính xác chuyện gì vừa xảy ra với chiếc laptop, và chuyện Nam làm sau đó, chỉ bằng một hai từ ngắn gọn, đúng như người bản ngữ sẽ nói?
Cụm động từ chỉ thao tác với thiết bị
Log in và log out mô tả việc đăng nhập và đăng xuất khỏi một tài khoản hoặc thiết bị: "You need to log in before you can join the meeting." Hai cụm này không cần tân ngữ trực tiếp, thường đi kèm to cộng tên ứng dụng hoặc trang web.
Break down mô tả việc một thiết bị hỏng, ngừng hoạt động: "My phone broke down right before the exam." Cụm này không có tân ngữ, chủ ngữ chính là thiết bị bị hỏng.
Cụm động từ chỉ duy trì liên lạc
Ví dụ mẫu
- 1
Đề bài: "Before the video call, Lan had to ___ her old phone data so she wouldn't lose any photos." Bẫy: chọn break down vì cùng nói về thiết bị điện tử.
- 2
Câu cần một cụm động từ nghĩa là sao lưu dữ liệu để phòng mất mát — đó là back up, một cụm có tân ngữ.
- 3
break down sai nghĩa vì đây là hỏng máy, không phải sao lưu; log out sai nghĩa vì đây là đăng xuất, không liên quan đến việc lưu dữ liệu.
- 4
back up
- 5
Back up luôn đi với dữ liệu, tệp tin, ảnh — nghĩa là sao lưu để không mất; đừng nhầm với back off (lùi lại, rút lui), một cụm động từ khác hẳn về nghĩa dù nhìn gần giống nhau.
- 1
Đề bài: "Minh's laptop suddenly ___ in the middle of the online lesson, so he had to join again from his phone." Bẫy: chọn log out vì nghĩ máy tự động đăng xuất.
- 2
Câu mô tả việc máy tính đột nhiên ngừng hoạt động, đúng nghĩa của break down, không phải một hành động chủ động như log out.
- 3
log out sai nghĩa vì đây là hành động chủ động đăng xuất, không phải sự cố; get through sai nghĩa vì cụm này dùng cho việc liên lạc thành công, không liên quan đến thiết bị hỏng.
- 4
broke down
- 5
Break down luôn dùng cho máy móc, thiết bị ngừng hoạt động đột ngột, không có tân ngữ theo sau.
- 1
Find the mistake: "Nam's phone (A) broke down (B) during the trip, so he (C) backed up (D) it before leaving next time."
- 2
Lỗi ở (D): back up là cụm động từ có thể tách, nhưng khi tân ngữ là đại từ (it), bắt buộc phải tách ở giữa — "backed up it" là trật tự sai.
- 3
Đổi thứ tự thành backed it up.
- 4
Nam's phone broke down during the trip, so he backed it up before leaving next time.
- 5
Với cụm động từ tách được (back up, plug in), đại từ tân ngữ luôn đứng ở giữa hai phần của cụm, không đứng sau cùng.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Sai lầm thường gặp
Cụm động từ tách được như back up, plug in bắt buộc tách khi tân ngữ là đại từ — không bao giờ viết "back up it" hay "plug in it". Ngoài ra, back up và back off là hai cụm hoàn toàn khác nghĩa dù nhìn gần giống nhau: back up là sao lưu, back off là lùi lại/rút lui, đừng lẫn lộn.
Ghi nhớ
Tám cụm động từ chia thành ba nhóm nghĩa: thao tác thiết bị (log in, log out, plug in, back up), duy trì liên lạc (keep in touch, catch up, get through), và sự cố thiết bị (break down). Nhớ theo nhóm nghĩa và để ý cụm nào tách được với đại từ.
Bài sau mở rộng thêm từ vựng về thiết bị và xu hướng giao tiếp tương lai, cùng dạng bài biến đổi từ loại em sẽ gặp trong đề kiểm tra.