Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng thiết bị, xu hướng giao tiếp tương lai và biến đổi từ loại

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng các từ chỉ thiết bị và xu hướng giao tiếp tương lai, và chọn đúng dạng từ loại (danh từ, tính từ) trong dạng bài biến đổi từ loại (word form) theo đúng định dạng đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Em đã học cách thêm hậu tố để đổi động từ thành danh từ ở các lớp dưới, ví dụ teach → teacher. Bài này áp dụng đúng kỹ năng đó với một nhóm từ mới về công nghệ giao tiếp.

Câu hỏi khởi động

Một tờ báo học đường viết: "In the future, (COMMUNICATE) ___ between countries will become instant thanks to AI translators." Ô trống cần một từ đúng ngữ pháp, không phải cứ đúng nghĩa là đủ. Từ communicate trong ngoặc là động từ, nhưng vị trí sau in the future và trước will lại cần một danh từ. Làm sao chọn đúng dạng từ chỉ trong vài giây?

Từ vựng thiết bị và xu hướng giao tiếp tương lai

Một số từ mới về công nghệ giao tiếp tương lai đã xuất hiện phổ biến trên báo và mạng xã hội: hologram (ảnh ba chiều nổi), virtual reality — viết tắt VR (thực tế ảo), a wearable device (thiết bị đeo được, như đồng hồ thông minh), a voice assistant (trợ lý giọng nói), a translation app (ứng dụng dịch), artificial intelligence — viết tắt AI (trí tuệ nhân tạo). Đây đều là danh từ, dùng nguyên dạng trong câu.
Bên cạnh từ vựng mới, một nhóm từ quen thuộc có thể đổi dạng theo hậu tố: communicate (động từ, giao tiếp) → communication (danh từ, sự giao tiếp) → communicative (tính từ, thuộc về giao tiếp). Technology (danh từ, công nghệ) → technological (tính từ, thuộc về công nghệ) → technologically (trạng từ). Connect (động từ) → connection (danh từ) → connected (tính từ). Translate (động từ) → translation (danh từ) → translator (danh từ chỉ người/vật thực hiện việc dịch). Advance (động từ) → advanced (tính từ) → advancement (danh từ, sự tiến bộ).

Để chọn đúng dạng từ, em nhìn vào vị trí trống trong câu trước, không nhìn nghĩa trước: sau a/an/the, sau tính từ sở hữu, hoặc làm chủ ngữ trước động từ chính — cần danh từ. Trước danh từ, hoặc sau động từ to be — thường cần tính từ. Đây là bước quyết định, làm trước khi nghĩ đến nghĩa của từ.

Sơ đồ phân loại các dạng từ theo danh từ và tính từ trong nhóm từ vựng công nghệ giao tiếp.Danh từcommunicationconnectiontranslationadvancementTính từcommunicativetechnologicalconnectedadvanced
Xác định đúng vị trí ngữ pháp trong câu trước khi chọn danh từ hay tính từ.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Biến đổi từ loại: chọn đúng danh từ theo vị trí trong câu
  1. 1

    Đề bài: "In the future, (COMMUNICATE) ___ between countries will become instant thanks to AI translators." Bẫy: giữ nguyên communicate vì đúng nghĩa "giao tiếp", bỏ qua vị trí ngữ pháp.

  2. 2

    Từ cần điền đứng sau in the future và làm chủ ngữ của will become, nên phải là danh từ, không phải động từ nguyên mẫu communicate.

  3. 3

    communicate (động từ) sai vì không thể làm chủ ngữ ở vị trí này; communicative (tính từ) sai vì tính từ không đứng một mình làm chủ ngữ.

  4. 4

    communication

  5. 5

    Trước will/động từ chính, chỗ trống thường cần danh từ làm chủ ngữ — kiểm tra vị trí trước, nghĩa sau.

Ví dụ
Biến đổi từ loại: chọn đúng tính từ theo vị trí trong câu
  1. 1

    Đề bài: "Many schools are making (TECHNOLOGY) ___ advances in how students learn languages." Bẫy: giữ nguyên technology vì đúng nghĩa "công nghệ", bỏ qua vị trí trước danh từ advances.

  2. 2

    Từ cần điền đứng ngay trước danh từ advances, bổ nghĩa cho advances, nên phải là tính từ, không phải danh từ technology.

  3. 3

    technology (danh từ) sai vì danh từ không đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa theo cách này; technologically (trạng từ) sai vì trạng từ không đứng trước danh từ, chỉ đứng trước động từ hoặc tính từ.

  4. 4

    technological

  5. 5

    Trước một danh từ, chỗ trống cần tính từ để bổ nghĩa — dạng -ical (technological) là hậu tố tính từ quen thuộc của nhóm từ công nghệ.

Ví dụ
Nhận diện lỗi chọn sai dạng từ loại
  1. 1

    Find the mistake: "Thanks to (A) technological (B) advances, video calls now have a much better (C) connect (D) than five years ago."

  2. 2

    Lỗi ở (D): sau much better cần một danh từ, nhưng connect trong câu là động từ nguyên mẫu.

  3. 3

    Đổi connect thành danh từ connection.

  4. 4

    Thanks to technological advances, video calls now have a much better connection than five years ago.

  5. 5

    Sau better/a/an, chỗ trống gần như luôn cần danh từ — kiểm tra vị trí ngữ pháp trước khi chọn dạng từ.

Ví dụ
Biến đổi từ loại: chọn đúng danh từ chỉ người/vật thực hiện hành động
  1. 1

    Đề bài: "A good (TRANSLATE) ___ needs to understand both cultures, not just both languages." Bẫy: chọn translation vì đây cũng là danh từ, bỏ qua việc câu đang nói về một người thực hiện việc dịch, không phải bản thân hành động dịch.

  2. 2

    Câu miêu tả một người cần hiểu văn hóa, nên chỗ trống cần danh từ chỉ người thực hiện hành động (translator), không phải danh từ chỉ hành động (translation).

  3. 3

    translation (sự dịch, hành động) sai vì hành động không thể "hiểu văn hóa" — chỉ người mới hiểu được; translate (động từ) sai vì không đứng sau a good.

  4. 4

    translator

  5. 5

    Cùng một động từ gốc có thể tạo ra hai danh từ khác nghĩa: danh từ chỉ hành động (translation) và danh từ chỉ người/vật thực hiện (translator) — luôn kiểm tra câu đang nói về hành động hay về người/vật trước khi chọn.

Một họ từ khác cũng hay gặp trong bài đọc về công nghệ là innovate (động từ, đổi mới) → innovation (danh từ, sự đổi mới) → innovative (tính từ, mang tính đổi mới): "Many companies innovate quickly" → "Constant innovation drives the tech industry" → "an innovative translation app." Cách xác định vị trí ngữ pháp cho họ từ này giống hệt các họ từ đã học: nhìn từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống trước, rồi mới chọn đúng nghĩa trong đúng từ loại đó.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Sai lầm thường gặp

Sai lầm thường gặp

Lỗi phổ biến nhất của dạng bài biến đổi từ loại là chọn từ theo nghĩa trước, theo vị trí ngữ pháp sau — làm ngược lại thứ tự cần thiết. Luôn xác định chỗ trống cần từ loại gì (danh từ, tính từ, trạng từ) dựa vào các từ đứng ngay trước và ngay sau nó, rồi mới chọn từ đúng nghĩa trong nhóm từ loại đó.

Ghi nhớ

Nhóm từ vựng thiết bị và xu hướng công nghệ (hologram, wearable device, voice assistant) dùng nguyên dạng; nhóm từ đổi dạng (communicate, technology, connect, translate, advance) cần xác định đúng vị trí ngữ pháp trước khi chọn danh từ hay tính từ.

Chương tiếp theo dùng toàn bộ ngữ pháp và từ vựng vừa học để viết một bài luận ngắn nêu dự đoán về tương lai của giao tiếp.