Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cấu trúc bản tin: sự kiện chính, hành động nền, nguyên nhân – kết quả

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em dựng được khung một bản tin thiên tai theo đúng thứ tự: tiêu đề, câu mở đầu nêu what/when/where, rồi phần thân bài kết hợp hành động nền (quá khứ tiếp diễn), sự kiện chính (quá khứ đơn) và quan hệ nguyên nhân - kết quả (because/so).

Kiến thức nền cần có

Ba chương đầu đã cho em đủ ngữ pháp; chương 3 đã cho em thấy một bản tin thật được tổ chức ra sao khi đọc. Bài này lật ngược lại: từ những sự việc rời rạc, em tự dựng thành một bản tin có cấu trúc.

Câu hỏi khởi động

Phong được giao viết một bản tin ngắn về cơn bão vừa đổ bộ vào thị trấn ven biển Cửa Lò, chỉ với vài ghi chú rời rạc: 'bão đổ bộ 2 giờ sáng', 'người dân đang ngủ', 'gió giật làm tốc mái 15 nhà', 'không ai bị thương vì đã sơ tán từ chiều'. Làm sao biến những ghi chú rời rạc này thành một bản tin mạch lạc, đúng thứ tự, đúng ngữ pháp?

Khung của một bản tin thiên tai

Một bản tin thiên tai chuẩn có bốn phần theo đúng thứ tự: (1) tiêu đề ngắn gọn nêu địa điểm và loại thiên tai; (2) câu mở đầu nêu cả what/when/where trong một câu, thường ở quá khứ đơn; (3) phần thân bài kể diễn biến, kết hợp hành động nền (quá khứ tiếp diễn) với sự kiện chính (quá khứ đơn), nối bằng when/while, và nêu quan hệ nguyên nhân - kết quả bằng because/so; (4) câu kết nêu hậu quả hoặc kết quả cuối cùng, có thể thêm although/despite nếu có một điều bất ngờ (ví dụ: thiệt hại ít hơn dự kiến).
Trước khi viết câu nào, luôn lập dàn ý bằng gạch đầu dòng: liệt kê đúng thứ tự sự việc, đánh dấu việc nào là hành động nền (kéo dài), việc nào là sự kiện chính (tức thời), và mối quan hệ nhân quả nào cần nối. Viết thẳng từ ghi chú rời rạc sang câu hoàn chỉnh, bỏ qua bước lập dàn ý, là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bài viết lộn xộn thứ tự hoặc sai thì.
Sơ đồ năm bước dựng khung một bản tin thiên tai từ ghi chú rời rạc.1Viết tiêu đềNgắn gọn, nêu địađiểm và loại thiêntai.2Viết câu mở đầuMột câu nêu cảwhat/when/where,thường ở quá khứ đơn.3Thêm hành độngnền và sự kiệnchínhQuá khứ tiếp diễn chonền, quá khứ đơn chosự kiện, nối bằngwhen/while.4Thêm nguyên nhân– kết quảDùng because/so đểnối rõ lý do với hậuquả.5Viết câu kếtNêu hậu quả cuốicùng, thêmalthough/despite nếucó điều bất ngờ.
Bỏ qua bước lập dàn ý là nguyên nhân phổ biến nhất khiến bài viết lộn xộn.
Ví dụ
Dựng câu mở đầu từ ghi chú rời rạc
  1. 1

    Ghi chú: 'bão đổ bộ / Cửa Lò / 2 giờ sáng thứ Bảy'. Viết thành câu mở đầu bằng tiếng Anh. Bẫy ở đây là liệt kê thông tin theo đúng thứ tự tiếng Việt (thời gian trước, địa điểm sau), khiến câu tiếng Anh nghe cứng nhắc.

  2. 2

    Câu mở đầu tiếng Anh thường theo thứ tự chủ ngữ - động từ - thời gian/địa điểm: 'A storm hit the coastal town of Cua Lo at 2 a.m. on Saturday.' Đổ bộ dùng quá khứ đơn hit vì đây là sự kiện chính, tức thời.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) A storm hit the coastal town of Cua Lo at 2 a.m. on Saturday; (b) A storm was hitting the coastal town of Cua Lo at 2 a.m. on Saturday; (c) At 2 a.m. on Saturday, Cua Lo, a storm hit; (d) A storm hits the coastal town of Cua Lo at 2 a.m. on Saturday -- loại (b) vì bão đổ bộ là một sự kiện tức thời, không dùng tiếp diễn; loại (c) sai trật tự từ, không phải một câu tiếng Anh tự nhiên; loại (d) dùng hiện tại đơn, sai thì cho một bản tin kể lại chuyện đã xảy ra.
  4. 4

    A storm hit the coastal town of Cua Lo at 2 a.m. on Saturday.

  5. 5

    Câu mở đầu tiếng Anh luôn đặt chủ ngữ và động từ lên trước, thời gian và địa điểm bổ sung ở cuối câu -- khác với thói quen liệt kê thời gian trước của tiếng Việt.

Ví dụ
Kết hợp hành động nền, sự kiện chính và nguyên nhân – kết quả
  1. 1

    Ghi chú tiếp theo: 'người dân đang ngủ / gió giật làm tốc mái 15 nhà'. Ghép thành một câu hoàn chỉnh, thể hiện rõ cái nào là nền, cái nào là sự kiện chính. Bẫy ở đây là chia cả hai vế cùng thì quá khứ đơn, làm mất ý 'đang diễn ra thì bị gió giật'.

  2. 2

    Người dân đang ngủ là hành động nền, kéo dài -- dùng quá khứ tiếp diễn: 'residents were sleeping'. Gió giật làm tốc mái là sự kiện chính, tức thời -- dùng quá khứ đơn với when: 'when strong gusts tore the roofs off fifteen houses'.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) While residents were sleeping, strong gusts tore the roofs off fifteen houses; (b) While residents slept, strong gusts tore the roofs off fifteen houses; (c) Residents were sleeping while strong gusts were tearing the roofs off fifteen houses; (d) When residents were sleeping strong gusts tore the roofs off fifteen houses -- loại (b) mất tiếp diễn ở vế nền; loại (c) biến sự kiện tức thời (tear the roofs off) thành hành động kéo dài, sai bản chất; loại (d) thiếu dấu phẩy dù mệnh đề when/while đứng trước, và when ở đây kém tự nhiên hơn while vì vế nó dẫn là hành động kéo dài.
  4. 4

    While residents were sleeping, strong gusts tore the roofs off fifteen houses.

  5. 5

    Có thể nối thêm nguyên nhân - kết quả ngay sau đó: '..., so many families had to shelter with their neighbours' để mở rộng thành một đoạn hoàn chỉnh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất khi viết bản tin: liệt kê thông tin theo đúng thứ tự tiếng Việt (thời gian, địa điểm rồi mới tới chủ ngữ - động từ), khiến câu tiếng Anh nghe cứng và sai trật tự từ. Bẫy thứ hai: chia cả hành động nền và sự kiện chính cùng một thì, làm mất hẳn ý 'đang diễn ra thì một sự việc khác xảy ra'.

Tóm tắt

Một bản tin thiên tai theo khung: tiêu đề, câu mở đầu nêu what/when/where, thân bài kết hợp hành động nền và sự kiện chính bằng when/while, nêu nguyên nhân - kết quả bằng because/so, và câu kết nêu hậu quả. Luôn lập dàn ý trước khi viết câu hoàn chỉnh.

Bài tiếp theo, em thêm phần cuối cùng của một bản tin: lời khuyên an toàn cho người đọc, rồi tự rà soát bài viết bằng một checklist.