Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phân biệt sự việc với cảnh báo, lời khuyên

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được câu nêu sự việc đã xảy ra (fact) với câu nêu cảnh báo hoặc lời khuyên (warning/advice) trong một bản tin thiên tai, dựa vào tín hiệu ngữ pháp của từng loại câu, không dựa vào cảm giác.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã đọc bản tin để tìm what/when/where/hậu quả -- đó đều là sự việc đã xảy ra. Bài này thêm một loại câu mới xuất hiện ở cuối hầu hết các bản tin thiên tai: câu không kể chuyện đã xảy ra, mà nói người dân NÊN làm gì tiếp theo.

Câu hỏi khởi động

Lan đọc lại đoạn cuối bản tin về trận lũ Quảng Bình và thấy câu: 'Residents in low-lying areas are advised to keep emergency supplies ready.' Bạn của Lan hỏi: 'Vậy là người dân đã chuẩn bị đồ dùng khẩn cấp rồi à?' Lan trả lời không chắc -- câu này không kể một việc đã xảy ra, mà đang khuyên người dân nên làm gì. Dấu hiệu nào trong câu cho Lan biết điều đó?

Tín hiệu của sự việc và của cảnh báo, lời khuyên

Câu nêu sự việc đã xảy ra dùng quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn, có chủ ngữ cụ thể làm hành động: 'The river burst its banks', 'Ten houses were flooded', 'Rescue teams arrived at noon'. Đây là những điều đã thật sự diễn ra, có thể kiểm chứng bằng một mốc thời gian trong quá khứ.

Câu nêu cảnh báo hoặc lời khuyên dùng cấu trúc bị động 'are advised to/are urged to + V nguyên mẫu', động từ khuyết thiếu 'should/must + V nguyên mẫu', hoặc câu mệnh lệnh, và luôn hướng về hành động TƯƠNG LAI của người đọc, không phải một sự việc đã hoàn tất: 'should avoid the riverbank', 'must not cross the flooded bridge', 'are urged to evacuate immediately'. Nhận ra đúng loại câu giúp em không nhầm một lời khuyên thành một sự việc đã xảy ra khi trả lời câu hỏi đọc hiểu.
Một tín hiệu khác cũng hay xuất hiện ở đoạn cuối bản tin là dự báo cho tương lai gần, dùng 'is/are expected to + V' hoặc 'more ... is forecast': 'more rain is forecast for the coming week'. Đây không phải một sự việc đã xảy ra, cũng không hẳn là một lời khuyên, mà là một dự báo -- em vẫn xếp nó chung nhóm với cảnh báo/lời khuyên vì nó cũng hướng về điều CHƯA xảy ra, khác hẳn cột sự việc đã hoàn tất.
Sơ đồ phân loại câu theo việc chúng nêu sự việc đã xảy ra hay lời khuyên.Sự việc đã xảyra (fact)The river burstits banksTen houses werefloodedThe bridge wasdamagedRescue teamsarrived at noonCảnh báo, lờikhuyên(warning/advice)are advised tomove to highergroundshould avoidthe riverbankare urged toevacuateimmediatelymust not crossthe floodedbridge
Cột trái luôn ở thì quá khứ; cột phải luôn hướng về hành động tương lai của người đọc.
Ví dụ
Phân biệt sự việc với lời khuyên trong cùng một đoạn
  1. 1

    Cho đoạn: 'The district authority has urged everyone to monitor the river level closely over the coming week, since more rain is forecast.' Câu hỏi: đây là fact hay advice?

  2. 2

    Cụm 'has urged everyone to monitor' mang cấu trúc kêu gọi/khuyên nhủ (urge + O + to-V), hướng người đọc tới một hành động cần làm trong TUẦN TỚI (the coming week), chưa xảy ra.

  3. 3

    Nếu chọn fact, em đã nhầm động từ has urged (một hành động kêu gọi đã diễn ra) với chính nội dung được kêu gọi (theo dõi mực nước) -- nội dung đó vẫn là một lời khuyên cho tương lai, chưa phải sự việc đã xảy ra.

  4. 4

    Advice -- chính quyền huyện đang khuyên người dân nên theo dõi mực nước sông, không kể một việc đã hoàn tất.

  5. 5

    Luôn tách rời động từ tường thuật (has urged, said, advised) khỏi nội dung được tường thuật; bản thân nội dung đó có thể vẫn là một lời khuyên hướng tới tương lai.

Ví dụ
Sửa nhầm lẫn khi gọi tên loại câu sai
  1. 1

    Trang viết trong bài tóm tắt: 'The passage says that residents moved to higher ground.' nhưng câu gốc chỉ viết 'Residents in low-lying areas are advised to move to higher ground.' Cô giáo hỏi vì sao bản tóm tắt của Trang sai.

  2. 2

    Trang đã đổi 'are advised to move' (một lời khuyên, chưa chắc đã xảy ra) thành 'moved' (quá khứ đơn, khẳng định một sự việc đã hoàn tất) -- biến một lời khuyên thành một sự thật đã xảy ra, sai với nội dung gốc.

  3. 3

    Giữ đúng cấu trúc lời khuyên trong bản tóm tắt: 'The passage says that residents in low-lying areas are advised to move to higher ground.'

  4. 4

    The passage says that residents in low-lying areas are advised to move to higher ground.

  5. 5

    Khi tóm tắt một bản tin, không được đổi thì của một lời khuyên thành quá khứ đơn -- điều đó biến một điều CHƯA CHẮC xảy ra thành một điều ĐÃ XẢY RA, sai sự thật của bài.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất: đổi một lời khuyên (are advised to, should, must) thành quá khứ đơn khi tóm tắt bài, khiến một điều CHƯA CHẮC xảy ra bị kể lại như một sự thật ĐÃ xảy ra. Bẫy thứ hai: nhầm động từ tường thuật (has urged, said) với chính nội dung được khuyên -- động từ tường thuật có thể đã xảy ra, nhưng nội dung nó truyền tải vẫn có thể là một lời khuyên cho tương lai.

Tóm tắt

Câu nêu sự việc đã xảy ra dùng quá khứ đơn/tiếp diễn với một hành động cụ thể đã hoàn tất; câu nêu cảnh báo hoặc lời khuyên dùng should/must/are advised to-are urged to, luôn hướng về hành động tương lai của người đọc. Khi tóm tắt, không được đổi thì của một lời khuyên thành quá khứ đơn.

Chương tiếp theo, em chuyển từ đọc sang viết: dựng cấu trúc một bản tin thiên tai hoàn chỉnh, rồi thêm phần lời khuyên an toàn cho người đọc.