Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Quá khứ tiếp diễn: hình thức và ý nghĩa

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em dựng đúng câu quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing) để miêu tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chọn đúng was hay were theo chủ ngữ, và không sai chính tả khi thêm -ing.

Kiến thức nền cần có

Em đã học thì quá khứ đơn và cách chia was/were ở các lớp dưới. Bài này ghép was/were với V-ing để tạo một thì khác hẳn: không kể một việc đã xong, mà vẽ lại một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm đang được nhắc tới.

Câu hỏi khởi động

Hoa đang kể lại cho bà nghe về đêm bão số 3 đổ bộ vào thị trấn ven biển Cửa Lò: 'At 9 p.m., the wind was howling and the sea was rising fast.' Bà hỏi sao Hoa không nói gọn 'the wind howled' cho xong. Câu trả lời nằm ở đúng điều Hoa muốn kể: gió không phải đã ngừng thổi, mà đang thổi dữ dội ngay lúc 9 giờ tối hôm đó -- một bức tranh nền đang diễn ra, chứ không phải một sự việc đã hoàn tất.

Hình thức và ý nghĩa

Công thức: S + was/were + V-ing. Was đi với I/he/she/it, were đi với you/we/they. Về chính tả, hai lỗi hay gặp nhất: động từ một âm tiết tận cùng bằng một phụ âm, ngay trước là một nguyên âm duy nhất, thì gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing (rock -> rocking, stop -> stopping); còn động từ tận cùng bằng một 'e' câm thì bỏ e trước khi thêm -ing (rise -> rising, take -> taking).

Về ý nghĩa, quá khứ tiếp diễn miêu tả một hành động đang xảy ra tại đúng thời điểm được nhắc tới, thường đi kèm mốc thời gian như 'at 9 p.m.', 'at that moment', 'all night'. Trong một bản tin thiên tai, câu này đóng vai trò phông nền: nó không kể sự kiện chính, mà dựng lại khung cảnh xung quanh sự kiện ấy đang diễn ra như thế nào.

Sơ đồ bốn bước dựng câu quá khứ tiếp diễn miêu tả hành động nền.1Xác định thờiđiểmTìm mốc thời gian cụthể trong quá khứ màcâu đang miêu tả.2Chọn was hay wereWas choI/he/she/it/danh từsố ít; were choyou/we/they/danh từsố nhiều.3Thêm -ing đúngchính tảGấp đôi phụ âm cuốinếu cần, hoặc bỏ ecâm trước khi thêm-ing.4So sánh với quákhứ đơnNếu hành động đã hoàntất trọn vẹn, dùngquá khứ đơn, khôngdùng tiếp diễn.
Bước thứ hai và ba là hai bước học sinh hay sai nhất.
Ví dụ
Chọn đúng was/were và chính tả V-ing cho hành động nền
  1. 1

    Người dân kể lại: 'At 8 p.m. last night, the fishing boats ___ (rock) violently on the waves.' Bẫy ở đây là quên chia were theo chủ ngữ số nhiều the fishing boats, và quên gấp đôi phụ âm cuối của rock.

  2. 2

    The fishing boats là danh từ số nhiều nên to be chia were; rock là động từ một âm tiết, tận cùng phụ âm k, ngay trước là nguyên âm o duy nhất, nên gấp đôi k trước khi thêm -ing: rocking.

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) were rocking; (b) was rocking; (c) were rocked; (d) were rockking -- loại (b) vì was chia sai theo chủ ngữ số nhiều; loại (c) vì thiếu -ing, đây là dạng quá khứ đơn/bị động, không diễn tả một hành động đang tiếp diễn; loại (d) vì gấp đôi nhầm chữ k thành hai chữ trong khi quy tắc chỉ gấp đôi phụ âm cuối đúng một lần.

  4. 4

    were rocking.

  5. 5

    Chủ ngữ số nhiều luôn cần were; trước khi gấp đôi phụ âm cuối, luôn đếm lại xem động từ có đúng một nguyên âm đứng ngay trước phụ âm đó hay không.

Ví dụ
Bỏ e câm khi thêm -ing cho hành động nền kéo dài
  1. 1

    Con trai ông kể lại: 'The old fisherman ___ (lie) awake all night, listening to the roof rattle.' Bẫy ở đây là giữ nguyên chữ e của lie khi thêm -ing, viết thành lieing.

  2. 2

    All night là mốc thời gian kéo dài trong quá khứ, phù hợp với quá khứ tiếp diễn; chủ ngữ the old fisherman số ít nên chia was; động từ lie tận cùng ie phải đổi thành y trước khi thêm -ing: lying (không phải lieing).

  3. 3

    Với bốn cách viết: (a) was lying; (b) were lying; (c) was lieing; (d) was lied -- loại (b) vì chủ ngữ số ít phải chia was, không phải were; loại (c) vì chính tả sai, ie phải đổi thành y; loại (d) vì thiếu -ing, quay về quá khứ đơn, không hợp với ý nghĩa kéo dài suốt đêm.

  4. 4

    was lying.

  5. 5

    Động từ tận cùng ie (lie, die, tie) luôn đổi ie thành y trước khi thêm -ing; đây là quy tắc chính tả riêng, khác với quy tắc gấp đôi phụ âm hay bỏ e câm.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất: nhầm cụm danh từ tập thể như the whole village/the whole family là số nhiều nên chia were -- những cụm này được xem là MỘT khối, phải chia was. Bẫy thứ hai: gấp đôi phụ âm cuối một cách máy móc, kể cả khi động từ có hai âm tiết mà trọng âm không rơi vào âm cuối (open -> opening, không phải openning). Bẫy thứ ba: dùng quá khứ tiếp diễn cho một hành động đã hoàn tất trọn vẹn, đúng ra phải dùng quá khứ đơn.

Tóm tắt

Quá khứ tiếp diễn (S + was/were + V-ing) miêu tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường đóng vai trò phông nền cho một sự kiện chính. Hai điều em cần luôn kiểm tra: was/were đúng theo chủ ngữ, và chính tả V-ing đúng quy tắc gấp đôi phụ âm hoặc bỏ e câm.

Bài tiếp theo, em sẽ ghép quá khứ tiếp diễn với quá khứ đơn bằng when và while, để kể một sự việc bất ngờ xảy ra ngay giữa lúc hành động nền đang diễn ra.