Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Liên từ tương phản: although và despite

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nối đúng hai ý tương phản trong một câu về thiên tai bằng although hoặc despite, phân biệt được although đi với một mệnh đề đầy đủ còn despite đi với một cụm danh từ hoặc V-ing, và không còn viết despite trước một mệnh đề có chủ ngữ -- động từ riêng.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã nối nguyên nhân với kết quả bằng because và so. Bài này nối hai ý trái ngược nhau: một điều tưởng như sẽ gây hậu quả xấu, nhưng thực tế lại không, hoặc ngược lại.

Câu hỏi khởi động

Mai kể lại chuyến cứu trợ ở vùng lũ: 'Although it rained heavily all morning, the rescue team continued the search.' Phong viết lại cùng ý đó theo cách khác: 'Despite the heavy rain, the rescue team continued the search.' Cả hai câu đều đúng, nhưng phần sau although và phần sau despite trông không giống nhau chút nào -- mệnh đề đầy đủ so với chỉ một cụm từ.

Although đi với mệnh đề, despite đi với cụm từ

Although, though, và even though đều đứng trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ chia thì: 'Although it rained heavily', 'though the wind was strong', 'even though the road was blocked'. Despite và in spite of thì khác hẳn: chúng đứng trước một cụm danh từ hoặc một cụm V-ing, không bao giờ đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ riêng và động từ chia thì.
Vì vậy 'despite it rained heavily' luôn sai, vì it rained là một mệnh đề đầy đủ; phải sửa thành 'despite the heavy rain' (cụm danh từ) hoặc đổi hẳn despite thành although: 'although it rained heavily'. Muốn giữ despite mà vẫn diễn đạt cùng ý một hành động, dùng V-ing: 'despite being tired, the volunteers kept working' thay vì 'despite they were tired'.

In spite of mang nghĩa giống hệt despite và tuân theo đúng quy tắc đó (đứng trước cụm danh từ hoặc V-ing, không đứng trước một mệnh đề đầy đủ) -- khác biệt duy nhất là in spite of gồm ba từ thay vì một, và hai cụm này thay thế nhau ở bất kỳ vị trí nào trong câu mà không đổi nghĩa.

Sơ đồ phân loại các cụm từ theo việc chúng đi sau although hay despite.Although /though / eventhough + mệnhđềit rainedheavilythe wind wasstrongthe road wasblockedthey were tiredDespite / inspite of + cụmdanh từ hoặcV-ingthe heavy rainthe strong windthe blockedroadbeing tired
Cùng một ý nhưng đổi từ mệnh đề sang cụm danh từ/V-ing khi chuyển từ although sang despite.
Ví dụ
Chuyển although sang despite
  1. 1

    Câu gốc: 'Although the storm was fierce, no one in the village was seriously hurt.' Viết lại bằng despite. Bẫy ở đây là giữ nguyên mệnh đề the storm was fierce sau despite.

  2. 2

    The storm was fierce là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ the storm, động từ was); để dùng despite, phải rút gọn thành một cụm danh từ tương đương: the fierce storm.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Despite the fierce storm, no one in the village was seriously hurt; (b) Despite the storm was fierce, no one in the village was seriously hurt; (c) Despite the storm being fierce no one in the village was seriously hurt; (d) Despite of the fierce storm, no one in the village was seriously hurt -- loại (b) vì giữ nguyên mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia thì sau despite; loại (c) tuy dùng V-ing hợp lệ (being) nhưng thiếu dấu phẩy ngăn hai mệnh đề, sai hình thức trình bày chuẩn; loại (d) viết sai despite of, cụm đúng phải là in spite of hoặc despite, không trộn hai cụm với nhau.
  4. 4

    Despite the fierce storm, no one in the village was seriously hurt.

  5. 5

    Cách rút gọn nhanh: mệnh đề 'S + was/were + tính từ' sau although chuyển thành 'the + tính từ + danh từ' sau despite (the storm was fierce -> the fierce storm).

Ví dụ
Phát hiện lỗi despite đứng trước một mệnh đề
  1. 1

    Linh viết trong bài luyện tập: 'Despite the government warned people early, some fishermen still went out to sea.' Cô giáo gạch chân despite và hỏi vì sao câu sai.

  2. 2

    The government warned people early là một mệnh đề đầy đủ, có chủ ngữ the government và động từ chia thì warned; despite không bao giờ đứng trước một mệnh đề như vậy.

  3. 3

    Cách 1: đổi despite thành although, giữ nguyên mệnh đề: 'Although the government warned people early'. Cách 2: giữ despite nhưng rút gọn mệnh đề thành cụm danh từ: 'Despite the government's early warning'.

  4. 4

    Although the government warned people early, some fishermen still went out to sea.

  5. 5

    Trước khi viết despite, luôn kiểm tra phần sau nó: nếu có chủ ngữ riêng và động từ chia thì, đó là dấu hiệu phải đổi sang although, không dùng despite.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Lỗi nặng nhất của bài này: đặt despite ngay trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia thì riêng ('despite it rained'). Luôn kiểm tra: sau despite/in spite of phải là một cụm danh từ hoặc V-ing, không phải một câu con đầy đủ; nếu ý muốn diễn đạt vốn là một mệnh đề, hoặc rút gọn nó lại, hoặc đổi hẳn sang although.

Tóm tắt

Although/though/even though đứng trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ chia thì; despite/in spite of đứng trước một cụm danh từ hoặc V-ing, không bao giờ đứng trước một mệnh đề như vậy. Mẹo kiểm tra nhanh: nhìn ngay sau liên từ -- thấy chủ ngữ và động từ chia thì thì dùng although, thấy danh từ hoặc V-ing thì dùng despite/in spite of.

Chương tiếp theo, em dùng lại toàn bộ ngữ pháp vừa học -- quá khứ tiếp diễn, when/while, because/so, although/despite -- để đọc hiểu một bản tin thật về thiên tai.