Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Khái niệm dãy số và cách cho dãy số

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phát biểu được dãy số là gì, gọi tên đúng ba cách người ta dùng để cho một dãy số, và tự viết ra được năm số hạng đầu của một dãy số dù nó được cho bằng công thức tường minh hay bằng hệ thức truy hồi.

Kiến thức nền cần nhớ

Ở lớp 10, em đã học hàm số: với mỗi giá trị của biến số, hàm số gán cho đúng một giá trị tương ứng (prior-grade review). Dãy số dùng lại chính ý tưởng đó, chỉ khác một điểm: biến số của nó không chạy trên toàn bộ tập số thực, mà chỉ chạy trên tập các số nguyên dương $1, 2, 3, \dots$
Khởi động
Mỗi tháng em bỏ đúng 50 nghìn đồng vào heo đất, tháng sau lại bỏ thêm đúng 50 nghìn nữa. Số tiền trong heo đất sau tháng thứ nhất, tháng thứ hai, tháng thứ ba... tạo thành một danh sách các số nối tiếp nhau: 50, 100, 150, 200, và cứ thế. Danh sách này có quy luật rõ ràng — vậy làm sao viết gọn quy luật ấy bằng một công thức, thay vì phải liệt kê từng tháng một?

Kiến thức trọng tâm

Một dãy số là một hàm số xác định trên tập số nguyên dương $\mathbb{N}^*$. Ứng với mỗi số nguyên dương $n$, hàm số cho ta một giá trị, kí hiệu là $u_n$ thay vì $u(n)$ như hàm số thông thường — cách viết chỉ số dưới này là quy ước riêng của dãy số. Giá trị $u_n$ gọi là số hạng thứ $n$ của dãy, còn $n$ gọi là chỉ số của số hạng đó. Số hạng ứng với $n=1$, tức $u_1$, gọi là số hạng đầu.
Có ba cách người ta thường dùng để cho một dãy số. Cách thứ nhất là công thức của số hạng tổng quát: một biểu thức tính $u_n$ trực tiếp theo $n$, ví dụ $u_n = 2n - 1$. Cách thứ hai là hệ thức truy hồi: cho số hạng đầu $u_1$, cùng một công thức tính $u_{n+1}$ theo $u_n$ — muốn biết $u_{10}$, ta phải tính lần lượt qua $u_2, u_3, \dots, u_9$ rồi mới đến $u_{10}$, không thể tính thẳng như cách thứ nhất. Cách thứ ba là mô tả bằng lời, khi quy luật dễ nói hơn dễ viết công thức, ví dụ "số hạng thứ $n$ là số dư của $n$ khi chia cho 3".

Hai cách đầu là cách em sẽ gặp thường xuyên nhất, và chúng bổ sung cho nhau: một dãy số truy hồi đơn giản đôi khi vẫn quy được về một công thức tường minh — việc phát hiện ra điều đó chính là nội dung của cấp số cộng và cấp số nhân, hai chương tiếp theo của khoá học này.

Một điểm cần phân biệt rõ: dãy số khác với một tập hợp số bất kỳ ở chỗ nó có thứ tự — số hạng thứ nhất, số hạng thứ hai, cứ thế nối tiếp, và không có hai chỉ số nào cho cùng một vị trí. Chỉ số $n$ luôn bắt đầu từ 1 (vì tập xác định là $\mathbb{N}^*$, không phải toàn bộ số tự nhiên), nên $u_0$ không có nghĩa trong dãy số, dù nhiều em quen viết chỉ số bắt đầu từ 0 khi lập trình. Kí hiệu chữ cái cũng không cố định — SGK thường dùng $u_n$, nhưng $a_n$ hay $x_n$ đều chỉ cùng một khái niệm; điều quan trọng là quy tắc gán $n$ với giá trị tương ứng, không phải tên chữ cái được chọn.
Trục số đánh dấu năm số hạng đầu của dãy u_n = 2n-1: 1, 3, 5, 7, 9012345678910
Mỗi số hạng cách số hạng trước đúng 2 đơn vị trên trục số.
Ví dụ
Liệt kê số hạng từ công thức tường minh
  1. 1
    Cho dãy số có số hạng tổng quát $u_n = 2n - 1$. Viết năm số hạng đầu của dãy.
  2. 2
    Dãy được cho bằng công thức tường minh, nên mỗi số hạng tính thẳng bằng cách thay giá trị $n$ tương ứng vào công thức, không cần qua số hạng trước.
  3. 3
    Ta có $u_1 = 2(1)-1=1$, $u_2=2(2)-1=3$, $u_3=2(3)-1=5$, $u_4=2(4)-1=7$, $u_5=2(5)-1=9$.
  4. 4
    Vậy năm số hạng đầu của dãy là $1, 3, 5, 7, 9$ — mỗi số hạng hơn số hạng liền trước đúng 2 đơn vị.
Bây giờ ta xét cách cho thứ hai — hệ thức truy hồi — bằng chính bài toán bỏ heo đất ở phần khởi động. Số tiền tháng đầu là $u_1 = 50$ (nghìn đồng). Mỗi tháng sau, số tiền trong heo đất bằng số tiền tháng trước cộng thêm 50, nên $u_{n+1} = u_n + 50$. Đây chính là một hệ thức truy hồi: biết $u_1$ và biết cách tính $u_{n+1}$ từ $u_n$, ta tính lần lượt được mọi số hạng, dù không có sẵn công thức tính thẳng $u_n$ theo $n$.
Ví dụ
Tính số hạng từ hệ thức truy hồi
  1. 1
    Cho dãy số với $u_1 = 1$ và $u_{n+1} = u_n + 3$ với mọi $n \ge 1$. Tính $u_5$.
  2. 2
    Dãy được cho bằng hệ thức truy hồi, nên phải tính tuần tự từng số hạng — không được tính nhảy thẳng từ $u_1$ sang $u_5$.
  3. 3
    Ta có $u_2 = u_1+3 = 1+3=4$. Suy ra $u_3=u_2+3=4+3=7$. Do đó $u_4=u_3+3=7+3=10$, và $u_5=u_4+3=10+3=13$.
  4. 4
    Vậy $u_5 = 13$.
  5. 5
    Quan sát các số hạng $1,4,7,10,13$, ta thấy mỗi số hạng hơn số hạng liền trước đúng 3 đơn vị, nên dãy này cũng viết được bằng công thức tường minh $u_n = 3n-2$. Thay $n=5$: $u_5 = 3(5)-2=13$, đúng như kết quả tính truy hồi ở trên — hai cách tính cho cùng một đáp số.
Mặt phẳng tọa độ đánh dấu 5 điểm (n, u_n) của dãy truy hồi u_1=1, u_(n+1)=u_n+3: các điểm thẳng hàngnu_n1234562468101214
Các điểm (n, u_n) nằm thẳng hàng vì mỗi số hạng hơn số hạng trước đúng 3 đơn vị — dấu hiệu này sẽ trở thành định nghĩa cấp số cộng ở chương sau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp
Học sinh hay nhầm chỉ số $n$ (luôn là số nguyên dương, chỉ vị trí của số hạng trong dãy) với giá trị của số hạng $u_n$ (có thể âm, có thể là phân số). Với dãy truy hồi, một lỗi khác cũng thường gặp là tính nhảy cóc — muốn có $u_5$ mà chỉ cộng đúng một lần vào $u_1$ thay vì cộng đủ bốn lần liên tiếp qua $u_2, u_3, u_4$.

Tóm tắt

Dãy số là một hàm số trên tập số nguyên dương, có thể cho bằng công thức tường minh (tính thẳng $u_n$ theo $n$), bằng hệ thức truy hồi (tính $u_{n+1}$ từ $u_n$, phải đi tuần tự), hoặc bằng lời. Khi có công thức tường minh, em tính được ngay bất kỳ số hạng nào mà không cần liệt kê hết các số hạng trước nó, còn khi chỉ có hệ thức truy hồi, muốn biết một số hạng ở xa (như $u_{50}$), em buộc phải tính lần lượt qua từng số hạng trước nó — trừ khi phát hiện ra một quy luật không đổi giữa các số hạng liên tiếp, như hai chương tiếp theo sẽ chỉ ra.
Bài học tiếp theo dùng đúng công thức số hạng tổng quát vừa học để so sánh $u_{n+1}$ với $u_n$, từ đó xét xem một dãy số là tăng, là giảm, hay bị chặn.