Cấu trúc causative have/get khi nhờ người khác giải quyết vấn đề
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng cấu trúc causative have/get (have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ) để nói việc một tổ chức hoặc cá nhân nhờ người khác thực hiện một phần của giải pháp xã hội, và phân biệt được cấu trúc này với câu bị động thông thường.
Kiến thức nền cần có
Ở Course 4 (chủ đề ASEAN), em đã học have/get something done để nói việc nhờ người khác làm gì đó, ví dụ 'We got our documents translated before the meeting.' Bài này ôn lại đúng cấu trúc đó, chuyển sang ngữ cảnh các tổ chức xã hội nhờ người khác thực hiện một giải pháp cụ thể.
Câu hỏi khởi động
Một tổ chức phi lợi nhuận ở địa phương không tự đào giếng nước sạch cho một bản làng -- họ thuê một đội thợ chuyên nghiệp làm việc đó. An viết: 'The organisation had a clean-water well dug for the village.' Vì sao câu này không viết đơn giản là 'The organisation dug a clean-water well', dù nghĩa cuối cùng gần giống nhau?
Cấu trúc have/get something done
- 1
Câu chủ động: 'A team of volunteers cleaned up the riverbank for the local authority.' Viết lại theo góc nhìn của the local authority, dùng causative have. Bẫy ở đây là học sinh dễ giữ nguyên volunteers làm chủ ngữ thay vì đổi sang the local authority.
- 2
Người thật sự thực hiện hành động là đội tình nguyện viên, nhưng người đứng ra tổ chức/nhờ vả là chính quyền địa phương -- vì vậy chủ ngữ của câu causative phải là the local authority, còn 'cleaned' phải chuyển thành quá khứ phân từ 'cleaned' (dạng V3 của clean trùng với quá khứ đơn) đặt sau tân ngữ the riverbank.
- 3
Một phương án sai có thể viết 'The local authority had cleaned the riverbank up', nhầm causative have với thì quá khứ hoàn thành (had + V3 của chính have); cấu trúc causative cần một tân ngữ chen giữa have và quá khứ phân từ: have + O + V3, không phải had + V3 liền nhau.
- 4
The local authority had the riverbank cleaned up.
- 5
Luôn kiểm tra ba phần: S (người nhờ) + have/get (chia theo thì) + O + V3. Biến thể: 'The local authority is getting the riverbank cleaned up this month' -- đổi have thành is getting để nhấn mạnh việc này đang được sắp xếp/tiến hành.
- 1
Linh wrote in her project report: 'The school had installed solar panels on the roof by a local company.' Her teacher says the word order is wrong.
- 2
Câu này đang trộn causative have với thì quá khứ hoàn thành: 'had installed' đọc như một động từ chia thì liền mạch, không có tân ngữ chen giữa have và quá khứ phân từ như cấu trúc causative yêu cầu. Nếu đọc theo nghĩa causative, tân ngữ 'solar panels' phải đứng ngay sau have, trước installed.
- 3
Đổi trật tự thành: had solar panels installed, và chuyển 'by a local company' ra cuối câu để chỉ rõ ai là người thực hiện, nếu cần nhắc đến.
- 4
The school had solar panels installed on the roof by a local company.
- 5
Trật tự chuẩn không đổi: have/get + TÂN NGỮ + quá khứ phân từ; thông tin 'ai là người thực hiện' (by + người) nếu có luôn đứng ở cuối câu, không chen vào giữa have và tân ngữ.
- 1
Hai câu cùng nội dung xuất hiện trong hai văn bản khác nhau: một báo cáo chính thức của một tổ chức phi chính phủ, và một tin nhắn thân mật giữa hai tình nguyện viên. Báo cáo viết: 'The organisation ___ the wells tested for contamination every six months.' Tin nhắn viết: 'We ___ our bikes fixed before the trip, don't worry.' Chọn have hay get cho từng chỗ trống.
- 2
Have và get đều đúng ngữ pháp trong causative, khác nhau chủ yếu ở mức độ trang trọng: have phù hợp với văn phong báo cáo, văn bản chính thức; get phù hợp với lời nói/tin nhắn thân mật hằng ngày.
- 3
Dùng get trong báo cáo chính thức không sai ngữ pháp nhưng làm văn bản kém trang trọng hơn mức cần thiết; dùng have trong tin nhắn thân mật giữa bạn bè lại nghe hơi cứng nhắc so với ngữ cảnh.
- 4
Báo cáo: has the wells tested. Tin nhắn: got our bikes fixed.
- 5
Have/get không đổi nghĩa cốt lõi của causative, chỉ đổi mức độ trang trọng -- chọn theo văn bản em đang viết, không phải theo cảm tính ngẫu nhiên.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất của bài này: đặt sai vị trí quá khứ phân từ, viết have + V3 liền sau have mà quên chen tân ngữ vào giữa, khiến câu đọc giống thì hoàn thành thông thường. Bẫy thứ hai: quên chia have/get theo đúng thì của câu (had, has, is having, is going to have) -- causative vẫn là một động từ bình thường, phải chia thì như mọi động từ khác.
Tóm tắt
Causative have/get (S + have/get + tân ngữ + quá khứ phân từ) dùng khi chủ ngữ nhờ hoặc thuê người khác thực hiện một phần của giải pháp xã hội, thay vì tự mình làm. Trật tự quan trọng nhất cần nhớ: tân ngữ luôn chen giữa have/get và quá khứ phân từ.
Chương tiếp theo, em chuyển sang chủ đề hệ sinh thái -- học vốn từ mới và ôn lại mệnh đề quan hệ rút gọn, một điểm ngữ pháp khác của lớp 11 mà em đã học ở làng nghề truyền thống.