Từ vựng về hệ sinh thái và chuỗi thức ăn
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng vốn từ về hệ sinh thái (ecosystem, habitat, biodiversity, food chain, endangered species, extinction) để mô tả một chuỗi thức ăn và giải thích vì sao mất một mắt xích trong chuỗi đó có thể ảnh hưởng đến cả hệ sinh thái.
Kiến thức nền cần có
Em đã biết các từ chỉ động vật/thực vật cơ bản từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại tên con vật, mà dạy các từ TRỪU TƯỢNG hơn để nói về MỐI QUAN HỆ giữa các sinh vật trong tự nhiên.
Câu hỏi khởi động
Vốn từ về hệ sinh thái và chuỗi thức ăn
Extinction (sự tuyệt chủng) và endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng) là hai khái niệm gần nhau nhưng không giống nhau: một loài có thể ở trạng thái nguy cấp trong nhiều năm trước khi thật sự tuyệt chủng, và một số nỗ lực bảo tồn có thể đưa một loài nguy cấp trở lại trạng thái an toàn hơn.
- 1
Cho sơ đồ: cỏ → châu chấu → ếch → rắn → đại bàng, kèm nấm phân hủy xác các sinh vật này. Viết một đoạn ngắn mô tả vai trò của từng mắt xích, dùng đúng producer/consumer/decomposer. Bẫy ở đây là học sinh dễ gọi tất cả động vật là 'consumer' mà không phân biệt các bậc tiêu thụ khác nhau.
- 2
Cỏ là producer vì tự tạo năng lượng từ ánh sáng mặt trời. Châu chấu, ếch, rắn, đại bàng đều là consumer vì đều ăn sinh vật khác để lấy năng lượng, dù ở các bậc khác nhau trong chuỗi. Nấm là decomposer vì phân hủy xác chết, trả lại chất dinh dưỡng cho đất để cây cỏ tiếp tục phát triển.
- 3
Một mô tả sai có thể viết 'The eagle is a producer because it is at the top of the chain' -- nhầm vị trí cao nhất trong chuỗi với vai trò producer; vị trí trong chuỗi không quyết định vai trò, chỉ có việc tự tạo năng lượng hay ăn sinh vật khác mới quyết định.
- 4
Grass is the producer. Grasshoppers, frogs, snakes, and eagles are all consumers, each at a different level of the chain. Fungi are decomposers that break down dead organisms and return nutrients to the soil.
- 5
Vai trò trong chuỗi thức ăn được xác định bởi CÁCH sinh vật lấy năng lượng, không phải vị trí của nó trong sơ đồ. Biến thể: nếu thay châu chấu bằng một loài ăn thực vật khác (ví dụ thỏ), chuỗi vẫn giữ nguyên cấu trúc producer - consumer - decomposer.
- 1
Tình huống: 'Overfishing has sharply reduced the number of a small fish species in a coastal ecosystem.' Câu hỏi: giải thích vì sao điều này có thể khiến một loài san hô ở cùng khu vực cũng bị ảnh hưởng, dù san hô không ăn loài cá đó.
- 2
Cần xác định mối liên hệ gián tiếp: loài cá nhỏ này có thể ăn một loại tảo bám trên san hô; khi số lượng cá giảm mạnh, tảo phát triển không kiểm soát, che phủ và làm san hô thiếu ánh sáng, dần suy yếu. Đây là ví dụ về biodiversity: mỗi loài, dù nhỏ, vẫn giữ một vai trò cân bằng cho toàn bộ ecosystem.
- 3
Một cách giải thích sai có thể cho rằng san hô bị ảnh hưởng 'vì cá là thức ăn của san hô' -- san hô không ăn cá theo cách đó; lỗi này bỏ qua đúng cơ chế gián tiếp qua tảo.
- 4
The small fish normally eat the algae that grow on the coral. When overfishing reduces the fish population, the algae grow uncontrolled, blocking light from the coral and gradually weakening it.
- 5
Mất một mắt xích trong hệ sinh thái hiếm khi chỉ ảnh hưởng trực tiếp -- luôn tìm mối liên hệ gián tiếp qua chuỗi thức ăn trước khi kết luận một loài không liên quan.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất của bài này: gọi mọi động vật trong chuỗi thức ăn là consumer mà không phân biệt bậc, hoặc nhầm vị trí cao nhất trong sơ đồ (đại bàng, sư tử) với vai trò producer. Bẫy thứ hai: quên rằng mất một mắt xích thường ảnh hưởng GIÁN TIẾP đến những loài không trực tiếp liên quan, qua một chuỗi trung gian.
Tóm tắt
Bài tiếp theo, em ôn lại mệnh đề quan hệ rút gọn -- điểm ngữ pháp đã học ở làng nghề truyền thống -- để mô tả các sinh vật và hiện tượng trong hệ sinh thái ngắn gọn hơn.