Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đọc hiểu về thất nghiệp ở giới trẻ và nguyên nhân - hệ quả

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em đọc một bài báo về thất nghiệp ở giới trẻ, xác định đúng câu nêu nguyên nhân và câu nêu hệ quả, hoàn thành một bảng nguyên nhân - hệ quả từ chính thông tin trong bài, và trả lời đúng các câu hỏi đọc hiểu dạng tuyển sinh/kiểm tra học kỳ.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học vốn từ và các liên từ nguyên nhân - hệ quả (due to, because of, as a result, lead to, contribute to). Bài này dùng đúng vốn từ đó để đọc một văn bản thật, không tự đặt câu nữa.

Câu hỏi khởi động

Trước khi đọc cả bài, Nam chỉ liếc qua tiêu đề và câu mở đầu: 'Youth unemployment: why so many graduates cannot find a job.' Từ hai dòng này, Nam đã đoán được bài báo sẽ nói về nguyên nhân khiến sinh viên mới ra trường khó xin việc. Kỹ năng đọc lướt (skimming) để nắm ý chính trước khi đọc chi tiết chính là kỹ năng em sẽ luyện trong bài này.

Chiến lược đọc hiểu văn bản nguyên nhân - hệ quả

Một bài đọc dạng nguyên nhân - hệ quả thường có cấu trúc: câu chủ đề nêu vấn đề, sau đó một hoặc hai đoạn nêu nguyên nhân, đoạn cuối nêu hệ quả hoặc giải pháp. Để làm nhanh và đúng, em không đọc từng từ một mà thực hiện theo ba bước: đọc lướt tiêu đề và câu đầu mỗi đoạn để nắm ý chính; quét (scan) tìm các liên từ tín hiệu (due to, because of, as a result, lead to, contribute to, since, therefore) vì chúng luôn đứng ngay cạnh thông tin nguyên nhân/hệ quả; đối chiếu từng phương án với đúng câu chứa liên từ đó, không đối chiếu với cả đoạn.

Một bẫy phổ biến trong đề đọc hiểu là phương án gây nhiễu lấy đúng từ vựng xuất hiện trong bài nhưng đảo ngược quan hệ nguyên nhân - hệ quả, hoặc gán một hệ quả cho sai đoạn. Vì vậy, quy tắc an toàn nhất là luôn định vị đúng câu chứa liên từ tín hiệu trước khi chọn đáp án, không dựa vào trí nhớ mơ hồ về nội dung cả bài.

Sơ đồ năm bước chiến lược đọc hiểu văn bản nguyên nhân - hệ quả, từ đọc lướt đến chọn đáp án.1Đọc lướt tiêu đề,câu đầu đoạnNắm ý chính: bài nóivề vấn đề gì, theohướng nào.2Quét tìm liên từtín hiệudue to, because of,as a result, lead to,contribute to, since.3Định vị câu chứaliên từĐọc kỹ chính câu đó,không đọc cả đoạn đểđoán.4Đối chiếu từngphương ánLoại phương án đảongược nguyên nhân -hệ quả hoặc sai đoạn.5Chọn đáp án khớpcâu gốcĐáp án đúng diễn đạtlại đúng câu đã địnhvị, không thêm thôngtin.
Bước ba là bước học sinh hay bỏ qua nhất: định vị đúng câu trước khi đọc kỹ, thay vì đọc kỹ cả đoạn ngay từ đầu.
Ví dụ
Xác định câu nêu nguyên nhân trong đoạn văn
  1. 1

    Đoạn văn: 'Every year, thousands of graduates struggle to find their first job. This is largely due to a mismatch between the skills taught at university and the skills employers actually need.' Câu hỏi: 'According to the passage, why do many graduates struggle to find a job?' Đây là dạng câu hỏi tìm nguyên nhân được nêu trực tiếp trong bài.

  2. 2

    Liên từ tín hiệu due to xuất hiện ở câu thứ hai, ngay sau 'This is largely'. Cụm danh từ theo sau due to chính là nguyên nhân bài nêu ra: 'a mismatch between the skills taught at university and the skills employers actually need'.

  3. 3

    Một phương án gây nhiễu có thể viết 'because there are too few universities in the country' -- thông tin này không hề xuất hiện trong đoạn, chỉ là suy diễn ngoài bài. Một phương án khác có thể đảo ngược: 'because employers do not need any skills' -- trái ngược hoàn toàn với nguyên nhân thật sự nêu trong bài.

  4. 4

    Because there is a mismatch between the skills universities teach and the skills employers need.

  5. 5

    Câu hỏi 'why' trong bài đọc gần như luôn có một liên từ tín hiệu đứng ngay cạnh câu trả lời; tìm đúng liên từ đó trước, đừng đoán từ ấn tượng chung về cả đoạn.

Ví dụ
Hoàn thành bảng nguyên nhân - hệ quả từ một đoạn văn dài hơn
  1. 1

    Đoạn văn: 'Rising living costs and stagnant wages have pushed more urban families into poverty over the past five years. As a result, many low-income households now spend most of their income on rent alone, leaving little for education or healthcare.' Yêu cầu: điền vào bảng hai cột Nguyên nhân / Hệ quả.

  2. 2

    Câu đầu nêu hai nguyên nhân song song, nối bằng 'and': rising living costs, stagnant wages. Liên từ as a result mở đầu câu thứ hai, báo hiệu phần theo sau là hệ quả: các hộ thu nhập thấp phải dồn gần hết thu nhập cho tiền thuê nhà, không còn tiền cho giáo dục hay y tế.

  3. 3

    Một phương án gây nhiễu có thể gán 'stagnant wages' vào cột hệ quả, đảo ngược quan hệ thật; đoạn văn nói rõ lương không tăng là một nguyên nhân, xảy ra trước và dẫn đến nghèo đói tăng, không phải ngược lại.

  4. 4

    Nguyên nhân: rising living costs; stagnant wages. Hệ quả: more urban families falling into poverty; low-income households having little money for education or healthcare.

  5. 5

    Khi một câu nêu nhiều nguyên nhân nối bằng and, tách riêng từng nguyên nhân vào bảng thay vì gộp chung một dòng, để không bỏ sót ý khi đối chiếu với phương án trắc nghiệm.

Ví dụ
Phân biệt since chỉ nguyên nhân và since chỉ mốc thời gian
  1. 1

    Hai câu đều dùng since: (1) 'Since the factory closed, the town has struggled with unemployment.' (2) 'Since the factory has such old machinery, it often breaks down.' Câu hỏi: since ở câu nào mang nghĩa nguyên nhân - hệ quả, since ở câu nào chỉ mốc thời gian bắt đầu?

  2. 2
    Ở câu (1), vế theo sau since là một sự kiện đã xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (the factory closed), và mệnh đề chính dùng thì hiện tại hoàn thành (has struggled) -- đây là dấu hiệu của since chỉ mốc thời gian, giống nghĩa 'từ khi'. Ở câu (2), vế theo sau since nêu một đặc điểm chung, không gắn với một thời điểm cụ thể, và mệnh đề chính chỉ là thì hiện tại đơn thông thường -- đây là since mang nghĩa 'bởi vì', tương đương because.
  3. 3

    Nếu học sinh đọc since trong câu (2) là 'từ khi', câu sẽ vô nghĩa vì máy móc cũ không phải một thời điểm có thể tính mốc bắt đầu; ngược lại nếu đọc since trong câu (1) là 'bởi vì', câu vẫn có nghĩa nhưng bỏ sót tín hiệu thì hiện tại hoàn thành đi kèm, vốn là dấu hiệu quan trọng của nghĩa 'từ khi'.

  4. 4

    Câu (1): since = từ khi (mốc thời gian, đi với hiện tại hoàn thành). Câu (2): since = bởi vì (nguyên nhân, tương đương because).

  5. 5

    Nhìn vào thì của mệnh đề chính: nếu là hiện tại hoàn thành, since gần như luôn chỉ mốc thời gian; nếu mệnh đề chính chỉ là hiện tại đơn mô tả một đặc điểm chung, since thường mang nghĩa nguyên nhân.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của dạng đọc hiểu này: phương án đảo ngược nguyên nhân và hệ quả cho nhau, hoặc gán đúng từ vựng trong bài cho sai quan hệ. Một bẫy khác: phương án đúng chữ nhưng lấy từ đoạn khác của bài, không phải đoạn câu hỏi đang hỏi tới. Luôn định vị đúng liên từ tín hiệu và đúng đoạn trước khi chọn.

Tóm tắt

Đọc hiểu một văn bản nguyên nhân - hệ quả không cần đọc kỹ từng câu -- em đọc lướt để nắm ý chính, quét tìm liên từ tín hiệu, rồi định vị đúng câu chứa liên từ đó trước khi so sánh với các phương án. Bẫy lớn nhất luôn là phương án đảo ngược chiều nguyên nhân - hệ quả.

Bài tiếp theo, em chuyển sang ôn tập một điểm ngữ pháp quan trọng của lớp 11: thì hiện tại hoàn thành, áp dụng vào việc nói một vấn đề xã hội đã kéo dài đến tận bây giờ.