Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập mệnh đề quan hệ rút gọn qua chủ đề hệ sinh thái

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em rút gọn đúng mệnh đề quan hệ (who/which + V) thành cụm phân từ -ing (chủ động) hoặc -ed (bị động) khi mô tả sinh vật và hiện tượng trong hệ sinh thái, và mở rộng thêm cách rút gọn 'which is/are + tính từ' thành một tính từ đứng trước danh từ.

Kiến thức nền cần có

Ở Course 5 (chủ đề làng nghề truyền thống), em đã học rút gọn who/which + V thành V-ing (chủ động) hoặc V-ed (bị động), ví dụ 'the artisans who work in the village' → 'the artisans working in the village'. Bài này ôn lại đúng quy tắc đó, áp dụng vào chủ đề hệ sinh thái.

Câu hỏi khởi động

Mai viết trong bài luận: 'The species which live only in this forest are now endangered.' Cô giáo gợi ý viết gọn hơn: 'The species living only in this forest are now endangered.' Hai câu có nghĩa giống hệt nhau -- vậy quy tắc nào cho phép bỏ which live và thay bằng living?

Ôn lại quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ

Quy tắc đã học: khi mệnh đề quan hệ có động từ ở dạng chủ động (who/which + V, không có trợ động từ be), rút gọn who/which và chuyển động từ chính sang V-ing: 'the animals which hunt at night' → 'the animals hunting at night'. Khi mệnh đề quan hệ có động từ ở dạng bị động (who/which + be + V3), rút gọn who/which và be, chỉ giữ lại V3: 'the forests which are protected by law' → 'the forests protected by law'.
Bài này mở rộng thêm một trường hợp: khi mệnh đề quan hệ có dạng which is/are + TÍNH TỪ (không phải động từ), sau khi bỏ which và be, tính từ còn lại thường được chuyển ra đứng TRƯỚC danh từ, giống một tính từ bổ nghĩa thông thường, thay vì đứng sau như phân từ. Ví dụ: 'the species which are endangered' → 'the endangered species', không phải 'the species endangered' (dù cách sau không sai hẳn, cách trước tự nhiên và phổ biến hơn nhiều trong văn viết khoa học).
Lý do nằm ở bản chất khác nhau giữa một phân từ (participle, vẫn mang tính chất một hành động hoặc một quá trình) và một tính từ đơn thuần (mô tả một đặc điểm tĩnh). Endangered, extinct, rare đã trở thành những tính từ quen thuộc trong tiếng Anh khoa học, nên chúng hành xử như mọi tính từ khác: đứng trước danh từ. Trong khi đó, protected, destroyed, polluted vẫn giữ cảm giác của một hành động ai đó đã làm lên sinh vật/môi trường, nên thường đứng sau danh từ như một phân từ bổ nghĩa, đặc biệt khi có bổ ngữ theo sau (by national law, by the factory).
Sơ đồ ba cách rút gọn mệnh đề quan hệ tùy theo dạng của động từ gốc: chủ động, bị động, hoặc tính từ.which/who + V→ V-ing, đứng SAU danhtừwhich/who + be + V3→ V3, đứng SAU danh từwhich/who + be + tính từ→ tính từ, đứng TRƯỚCdanh từ
Trường hợp thứ ba khác hẳn hai trường hợp đầu: phần rút gọn di chuyển ra trước danh từ, không giữ nguyên vị trí sau danh từ.
Ví dụ
Rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động và bị động
  1. 1

    Hai câu: (1) 'The insects which pollinate these flowers are disappearing.' (2) 'The habitats which are destroyed by deforestation cannot recover quickly.' Rút gọn cả hai câu. Bẫy ở đây là học sinh hay dùng nhầm dạng V-ing cho câu bị động hoặc ngược lại.

  2. 2

    Câu (1) có động từ chủ động (pollinate, không có be) -- rút gọn thành V-ing: pollinating. Câu (2) có động từ bị động (are destroyed, có be + V3) -- rút gọn bằng cách bỏ which are, chỉ giữ destroyed.

  3. 3
    Nếu rút gọn câu (1) thành 'the insects pollinated these flowers', câu sẽ mang nghĩa bị động sai (các loài côn trùng BỊ thụ phấn), trái ngược hoàn toàn với nghĩa gốc (côn trùng là chủ thể thực hiện việc thụ phấn). Nếu rút gọn câu (2) thành 'the habitats destroying by deforestation', dạng V-ing sai vì môi trường sống không tự phá hủy chính nó, mà bị phá hủy bởi nạn phá rừng.
  4. 4

    (1) The insects pollinating these flowers are disappearing. (2) The habitats destroyed by deforestation cannot recover quickly.

  5. 5

    Kiểm tra động từ gốc có be hay không trước khi rút gọn: có be + V3 → giữ V3 (bị động); không có be, chỉ có V thường → chuyển thành V-ing (chủ động).

Ví dụ
Rút gọn mệnh đề quan hệ chứa tính từ
  1. 1

    Câu: 'Coral reefs which are extremely sensitive to temperature changes cover only a small part of the ocean floor.' Rút gọn câu này. Bẫy ở đây là học sinh áp dụng máy móc quy tắc V-ing/V3, cố rút gọn 'are extremely sensitive' thành một dạng động từ không tồn tại.

  2. 2
    'Are extremely sensitive to temperature changes' là be + cụm tính từ (sensitive), không phải be + V3 của một động từ. Trong trường hợp này, sau khi bỏ which are, cụm tính từ 'extremely sensitive to temperature changes' vẫn có thể giữ nguyên vị trí sau danh từ khi cụm tính từ dài và có thêm bổ ngữ đi kèm (to temperature changes), khác với tính từ đơn ngắn như endangered.
  3. 3

    Chuyển toàn bộ cụm 'extremely sensitive to temperature changes' ra trước danh từ coral reefs sẽ tạo một cụm quá dài và nghe không tự nhiên trong tiếng Anh; quy tắc đưa tính từ ra trước danh từ áp dụng tự nhiên nhất cho tính từ đơn, ngắn, không kèm bổ ngữ dài phía sau.

  4. 4

    Coral reefs, extremely sensitive to temperature changes, cover only a small part of the ocean floor. (Giữ cụm tính từ dài ở vị trí sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy.)

  5. 5

    Tính từ đơn ngắn (endangered, extinct, rare) → đưa ra trước danh từ. Cụm tính từ dài có bổ ngữ đi kèm (sensitive to..., responsible for...) → giữ nguyên sau danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy nếu cần.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất của bài này: nhầm chủ động và bị động khi rút gọn -- dùng V-ing cho một động từ vốn ở dạng bị động, hoặc ngược lại. Bẫy thứ hai, riêng của mở rộng bài này: cố rút gọn 'which is/are + tính từ' theo đúng khuôn V-ing/V3 dù đó không phải một động từ; hãy kiểm tra phần sau be là động từ hay tính từ trước khi chọn cách rút gọn.

Tóm tắt

Rút gọn mệnh đề quan hệ: động từ chủ động → V-ing; động từ bị động (be + V3) → V3; cả hai đều giữ nguyên vị trí sau danh từ. Riêng khi mệnh đề chứa be + tính từ đơn ngắn, tính từ đó thường chuyển ra đứng trước danh từ; tính từ dài có bổ ngữ đi kèm vẫn giữ ở sau.

Bài tiếp theo, em vận dụng cả vốn từ hệ sinh thái lẫn mệnh đề quan hệ rút gọn vào một bài đọc hiểu và một bài nghe dài hơn, theo đúng cấu trúc đề kiểm tra học kỳ lớp 11.