Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng về vấn đề xã hội và nguyên nhân - hệ quả

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em gọi đúng tên bốn vấn đề xã hội quen thuộc trong đề thi lớp 11 -- unemployment, poverty, inequality, social-media addiction -- và nối được nguyên nhân với hệ quả của từng vấn đề bằng đúng liên từ chỉ nguyên nhân - kết quả (due to, because of, as a result, lead to, contribute to), thay vì chỉ dùng vì và nên như ở cấp hai.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết because và so từ những lớp dưới để nối một nguyên nhân với một kết quả. Bài này không bỏ hai từ đó, mà bổ sung thêm một bộ liên từ trang trọng hơn, đúng văn phong của một bài đọc thời sự hoặc một đề thi lớp 11: due to, because of, as a result, lead to, contribute to.

Câu hỏi khởi động

Minh đọc một dòng tít trên báo: 'Youth unemployment rate rises due to a shortage of job skills.' Lan hỏi: sao không viết đơn giản là 'because young people don't have job skills'? Câu trả lời nằm ở chính vị trí của due to trong câu -- nó đứng trước một cụm danh từ (a shortage of job skills), không đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Đây chính là điểm khác nhau đầu tiên em cần nắm.

Bốn vấn đề xã hội và vốn từ nguyên nhân - hệ quả

Unemployment (tình trạng thất nghiệp) chỉ việc một người trong độ tuổi lao động không có việc làm dù đang tìm việc. Poverty (nghèo đói) chỉ tình trạng thiếu thốn thu nhập và điều kiện sống cơ bản. Inequality (sự bất bình đẳng) chỉ khoảng cách không công bằng về cơ hội hoặc thu nhập giữa các nhóm người. Social-media addiction (nghiện mạng xã hội) chỉ việc dùng mạng xã hội quá mức đến mức ảnh hưởng đến học tập, giấc ngủ hoặc quan hệ thật ngoài đời. Bốn từ này đều là danh từ không đếm được, nên không thêm -s và không đứng sau a/an.
Để nối nguyên nhân với hệ quả, tiếng Anh trang trọng dùng năm cấu trúc theo hai nhóm. Nhóm đứng trước cụm danh từ: due to / because of + noun phrase. Nhóm đứng trước một mệnh đề đầy đủ: because + S + V. Nhóm nối hai mệnh đề độc lập, đứng đầu câu sau dấu chấm hoặc sau dấu chấm phẩy: as a result, therefore. Nhóm coi nguyên nhân là chủ ngữ và hệ quả là hành động: S + lead to / contribute to + noun/gerund. Ghi nhớ vị trí này quan trọng hơn việc học thuộc nghĩa, vì phần lớn lỗi sai đến từ việc đặt sai loại liên từ trước sai loại cụm từ.
Sơ đồ phân loại từ vựng thành ba nhóm: tên vấn đề xã hội, nguyên nhân thường gặp và hệ quả thường gặp.Vấn đề xã hộiunemploymentpovertyinequalitysocial-mediaaddictionNguyên nhânthường gặpa shortage ofjob skillsan economicrecessionunequal accessto educationexcessivescreen timeHệ quả thườnggặpa wider incomegaprising crimeratesmental healthproblemspoor sleepquality
Xếp đúng nhóm giúp em nhận ra due to/because of thường đứng trước cụm ở cột giữa, còn lead to/contribute to nối cột giữa với cột phải.
Ví dụ
Chọn đúng liên từ trước cụm danh từ hoặc mệnh đề
  1. 1

    Điền vào chỗ trống: 'Many families in the region live in poverty ___ the recent economic recession.' Bốn lựa chọn: (a) due to, (b) because, (c) as a result, (d) therefore. Bẫy ở đây là because và due to nghe gần giống nhau nên học sinh dễ chọn nhầm.

  2. 2

    Sau chỗ trống là 'the recent economic recession' -- một cụm danh từ, không có động từ chia thì riêng. Vì vậy chỗ trống cần một giới từ đứng trước cụm danh từ, không phải một liên từ đứng trước mệnh đề.

  3. 3

    Loại (b) because vì because phải đứng trước một mệnh đề đầy đủ (S + V), ở đây không có mệnh đề nào theo sau. Loại (c) as a result và (d) therefore vì cả hai đều đứng đầu câu, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, không thể chèn giữa câu như một giới từ.

  4. 4

    due to -- 'Many families in the region live in poverty due to the recent economic recession.'

  5. 5

    Due to và because of đứng trước cụm danh từ; because đứng trước mệnh đề. Biến thể: 'Many families live in poverty because the region has faced a recent economic recession' -- vẫn đúng nghĩa, chỉ đổi cụm danh từ thành mệnh đề và đổi liên từ theo đúng quy tắc.

Ví dụ
Nối hai câu bằng as a result hoặc lead to
  1. 1

    Hai câu rời: 'Automation has replaced many factory jobs in the province.' + 'The unemployment rate among young workers has increased.' Nối hai câu này thành một cặp câu mạch lạc, dùng đúng liên từ nguyên nhân - hệ quả. Bẫy ở đây là học sinh hay chọn lead to nhưng quên đổi động từ theo sau thành gerund hoặc danh từ.

  2. 2

    Câu thứ nhất nêu nguyên nhân (tự động hóa thay thế việc làm), câu thứ hai nêu hệ quả (tỷ lệ thất nghiệp tăng). Có hai cách nối hợp lệ: coi nguyên nhân là chủ ngữ và dùng lead to + danh từ, hoặc giữ hai câu tách biệt và mở đầu câu thứ hai bằng as a result.

  3. 3

    Phương án viết 'Automation has replaced many factory jobs, lead to an increase in unemployment' sai vì sau dấu phẩy nối tiếp một mệnh đề trước, lead to phải chuyển sang dạng V-ing (leading to) để đóng vai trò một mệnh đề phân từ bổ sung, không thể giữ nguyên dạng lead to như một động từ chia thì độc lập.

  4. 4

    'Automation has replaced many factory jobs in the province. As a result, the unemployment rate among young workers has increased.' Hoặc: 'Automation has replaced many factory jobs in the province, leading to a rise in youth unemployment.'

  5. 5

    As a result mở đầu một câu mới, có dấu phẩy ngay sau nó. Lead to/contribute to đứng sau chủ ngữ (thường ở dạng V-ing khi nối tiếp một mệnh đề trước đó bằng dấu phẩy: leading to/contributing to), theo sau là danh từ hoặc gerund, không phải mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy hay gặp nhất của bài này: dùng because trước một cụm danh từ trơ ('because the recession') thay vì because of, hoặc dùng due to/because of trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ riêng. Trước khi chọn liên từ, luôn tự hỏi: 'Phần sau chỗ trống là một cụm danh từ hay một mệnh đề có động từ chia thì?' Bẫy thứ hai: quên rằng lead to/contribute to phải chia theo chủ ngữ ở thì hiện tại đơn (leads to/contributes to) khi chủ ngữ số ít.

Tóm tắt

Bốn vấn đề xã hội của bài -- unemployment, poverty, inequality, social-media addiction -- đều là danh từ không đếm được. Để nối nguyên nhân với hệ quả, em chọn liên từ theo đúng phần sau nó: due to/because of + cụm danh từ, because + mệnh đề, as a result/therefore mở đầu câu mới, lead to/contribute to + danh từ hoặc gerund sau chủ ngữ là nguyên nhân.

Bài tiếp theo, em sẽ đọc một bài báo về thất nghiệp ở giới trẻ và luyện kỹ năng tìm nguyên nhân, hệ quả được nêu trong chính đoạn văn, thay vì tự đặt câu như bài này.