Ôn tập thì hiện tại hoàn thành qua chủ đề vấn đề xã hội
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) với since/for/already/yet để nói một vấn đề xã hội đã bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại, và chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn theo đúng tín hiệu thời gian của câu.
Kiến thức nền cần có
Ở Course 1 (chủ đề sức khỏe), em đã học thì hiện tại hoàn thành để nói về trải nghiệm sống/khoảng thời gian chưa kết thúc, đối lập với quá khứ đơn cho một mốc thời gian đã xong hẳn. Bài này ôn lại đúng quy tắc đó, chỉ đổi ngữ cảnh sang những vấn đề xã hội đã kéo dài nhiều năm.
Câu hỏi khởi động
Hình thức và cách chọn thì
- 1
Điền vào chỗ trống: 'Income inequality in the province ___ significantly over the past ten years, and it is still a serious problem today.' Bốn lựa chọn: (a) has grown, (b) grew, (c) grows, (d) had grown. Bẫy ở đây là cụm 'over the past ten years' khiến học sinh nghĩ đây là một mốc quá khứ nên chọn quá khứ đơn.
- 2
Vế sau, 'it is still a serious problem today', xác nhận vấn đề vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại -- đây chính là tín hiệu của thì hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn. 'Over the past ten years' là một khoảng thời gian tính đến hiện tại, đúng kiểu đi với for/over the past, không phải một mốc đã đóng như 'in 2015'.
- 3
Loại (b) grew vì quá khứ đơn chỉ dùng cho hành động đã kết thúc dứt điểm, mâu thuẫn với 'it is still a serious problem today'. Loại (c) grows vì hiện tại đơn không diễn tả một quá trình đã diễn ra suốt mười năm qua. Loại (d) had grown (quá khứ hoàn thành) chỉ dùng khi so sánh hai mốc trong quá khứ, không phù hợp khi câu đang nói đến hiện tại.
- 4
has grown -- 'Income inequality in the province has grown significantly over the past ten years, and it is still a serious problem today.'
- 5
Một cụm thời gian nhắc đến quá khứ không tự động là dấu hiệu của quá khứ đơn -- em luôn phải kiểm tra xem hành động đã kết thúc hẳn hay còn liên quan đến hiện tại. Biến thể: 'Income inequality has grown for ten years' -- đổi over the past ten years thành for ten years, vẫn giữ nguyên hiện tại hoàn thành.
- 1
Điền: 'Youth unemployment has remained high ___ the pandemic disrupted the local economy.' Bốn lựa chọn: (a) since, (b) for, (c) already, (d) yet. Bẫy ở đây là học sinh nhầm since và for vì cả hai đều thường dịch là 'từ'.
- 2
Sau chỗ trống là một mệnh đề nêu một sự kiện tại một mốc cụ thể (the pandemic disrupted the local economy) -- since đứng trước một mốc/sự kiện như vậy, còn for chỉ đứng trước một khoảng thời gian đo được (for two years, for a decade), không đứng trước một mệnh đề có động từ chia thì riêng.
- 3
Loại (b) for vì for không thể đứng trước một mệnh đề đầy đủ theo cách này. Loại (c) already và (d) yet vì cả hai đều là trạng từ đứng giữa câu hoặc cuối câu, không đóng vai trò giới từ/liên từ chỉ thời gian như since.
- 4
since -- 'Youth unemployment has remained high since the pandemic disrupted the local economy.'
- 5
Since + mốc/sự kiện (since 2020, since the pandemic started); for + khoảng thời gian đo được (for two years). Nếu đề cho một khoảng thời gian, chọn for; nếu đề cho một mốc hoặc một sự kiện, chọn since.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Tóm tắt
Bài tiếp theo, em học cách dùng wish để bày tỏ mong muốn một vấn đề xã hội có thể thay đổi, cả ở hiện tại lẫn ở cách người khác đang hành xử.