Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập các thì tương lai khi đề xuất giải pháp xã hội

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em chọn đúng giữa ba thì tương lai -- will, be going to, hiện tại tiếp diễn -- khi đề xuất hoặc tường thuật một giải pháp cho vấn đề xã hội, dựa theo đúng tín hiệu của câu: một dự đoán, một kế hoạch đã quyết định, hay một lịch trình đã sắp xếp cố định.

Kiến thức nền cần có

Ở Course 3 (chủ đề thành phố tương lai), em đã học ba thì tương lai này để dự đoán thay đổi đô thị. Bài này ôn lại đúng ba cách dùng đó, chuyển sang ngữ cảnh đề xuất giải pháp cho vấn đề xã hội, và luyện phân biệt kỹ hơn khi ba thì này xuất hiện cùng trong một đoạn văn.

Câu hỏi khởi động

Tại một buổi họp của đoàn thanh niên phường, Trang trình bày ba câu liên tiếp: 'The council will probably approve more funding for youth centres.' 'We are going to launch a job-training workshop next month.' 'We are meeting the district officer on Friday to confirm the budget.' Cả ba câu đều nói về tương lai, nhưng mỗi câu dùng một thì khác nhau. Điều gì trong chính nội dung câu quyết định thì nào được chọn?

Ba thì tương lai và tín hiệu riêng của từng thì

Will + V nguyên mẫu dùng cho một dự đoán chưa chắc chắn (thường có probably, maybe, I think đi kèm) hoặc một quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, chưa hề có kế hoạch từ trước. Be going to + V nguyên mẫu dùng cho một kế hoạch/ý định đã quyết định trước đó, thường dựa trên bằng chứng hiện tại (đã chuẩn bị ngân sách, đã họp bàn). Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) dùng cho một lịch trình đã SẮP XẾP CỐ ĐỊNH, thường có thời gian, địa điểm cụ thể trong lịch.
Điểm gây nhầm lẫn nhất là be going to và hiện tại tiếp diễn đều nói về một kế hoạch, nhưng be going to nhấn vào Ý ĐỊNH (chưa chắc mọi chi tiết đã chốt), còn hiện tại tiếp diễn nhấn vào một SỰ SẮP XẾP CỤ THỂ đã có trong lịch, thường có mốc thời gian và người liên quan rõ ràng đi kèm (on Friday, at 3 p.m., with the district officer). Will khác hẳn cả hai vì nó không dựa trên một kế hoạch đã có sẵn, mà là một suy đoán hoặc một quyết định bột phát ngay lúc nói.
Trong một đề xuất giải pháp xã hội thật, ba thì này thường xuất hiện cùng nhau trong cùng một đoạn: người trình bày dự đoán tác động lâu dài bằng will, nêu kế hoạch cụ thể sẽ triển khai bằng be going to, rồi chốt lại bằng một cuộc hẹn hoặc sự kiện đã lên lịch bằng hiện tại tiếp diễn. Nhận diện đúng vai trò của từng câu trong chuỗi lập luận đó quan trọng hơn việc nhớ máy móc ba công thức.
Sơ đồ năm bước chọn đúng thì tương lai khi đề xuất giải pháp xã hội.1Đọc tín hiệu củacâuCó probably/I think?Có bằng chứng kếhoạch? Có lịch cụthể?2Dự đoán chưa chắcchắn: willThe council willprobably approve morefunding.3Kế hoạch đã quyếtđịnh: be going toWe are going tolaunch a workshopnext month.4Lịch trình cốđịnh: hiện tạitiếp diễnWe are meeting theofficer on Friday.5Kiểm tra lại toàncâuKhông trộn will vàomột câu đã có mốclịch cụ thể.
Bước cuối nhắc lại: một câu có mốc thời gian cụ thể như 'on Friday' gần như luôn báo hiệu hiện tại tiếp diễn, không phải will.
Ví dụ
Chọn đúng thì tương lai theo tín hiệu của câu
  1. 1

    Điền vào ba chỗ trống trong đoạn văn: 'Local leaders (1) ___ (probably / build) a new community centre because the old one is overcrowded. They (2) ___ (start) construction next spring, after the budget meeting last week. The mayor (3) ___ (present) the final plan to residents this Saturday.' Bẫy ở đây là cả ba câu đều nói về tương lai nên học sinh dễ chọn cùng một thì cho cả ba.

  2. 2

    Chỗ (1) có probably đi kèm -- tín hiệu của một dự đoán, dùng will. Chỗ (2) có 'after the budget meeting last week' -- bằng chứng cho thấy kế hoạch đã được quyết định từ trước, dùng be going to. Chỗ (3) có 'this Saturday' -- một mốc thời gian cụ thể trong lịch, dùng hiện tại tiếp diễn.

  3. 3

    Nếu dùng will cho chỗ (2), câu sẽ mất đi ý nghĩa 'đã quyết định từ cuộc họp tuần trước'; nếu dùng be going to cho chỗ (3), câu vẫn đúng nghĩa nhưng kém tự nhiên hơn hiện tại tiếp diễn khi đã có mốc thời gian cụ thể như 'this Saturday' gắn với một sự kiện đã lên lịch rõ ràng.

  4. 4

    (1) will probably build; (2) are going to start; (3) is presenting.

  5. 5

    Ba tín hiệu cần nhớ: probably/maybe → will; bằng chứng một kế hoạch đã quyết định → be going to; mốc thời gian cụ thể trong lịch → hiện tại tiếp diễn. Biến thể: nếu bỏ 'this Saturday' và thay bằng 'soon', chỗ (3) có thể chuyển về be going to vì mất đi tính cụ thể của một lịch trình đã sắp xếp.

Ví dụ
Phát hiện lỗi chọn sai thì tương lai trong một đề xuất giải pháp
  1. 1

    Quang wrote in his proposal: 'We meet with the housing department on Monday to discuss the shelter plan, and I think it will solving the overcrowding problem.' His teacher points out two separate issues in this sentence.

  2. 2
    Vế đầu 'We meet... on Monday' dùng hiện tại đơn cho một sự kiện đã lên lịch -- đây là một lỗi nhẹ vì hiện tại đơn chỉ dùng cho lịch trình CỐ ĐỊNH mang tính thể chế (giờ tàu, giờ học), không phù hợp cho một cuộc hẹn cá nhân đã sắp xếp, vốn cần hiện tại tiếp diễn. Vế sau 'it will solving' sai vì sau will phải là động từ nguyên mẫu, không phải V-ing.
  3. 3

    Đổi 'We meet' thành 'We are meeting' (hiện tại tiếp diễn cho cuộc hẹn đã sắp xếp); đổi 'it will solving' thành 'it will solve' (will + V nguyên mẫu).

  4. 4

    We are meeting with the housing department on Monday to discuss the shelter plan, and I think it will solve the overcrowding problem.

  5. 5

    Một cuộc hẹn cá nhân đã sắp xếp với ngày cụ thể cần hiện tại tiếp diễn, không phải hiện tại đơn; và will luôn đi với V nguyên mẫu, không bao giờ V-ing.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của bài này: thấy câu nói về tương lai là mặc định chọn will, dù câu đã có bằng chứng một kế hoạch (be going to) hoặc một mốc lịch cụ thể (hiện tại tiếp diễn). Bẫy thứ hai: chia sai động từ sau will/be going to -- cả hai đều cần V nguyên mẫu, không bao giờ V-ing hay chia theo ngôi.

Tóm tắt

Will dùng cho dự đoán chưa chắc chắn hoặc quyết định bột phát; be going to dùng cho kế hoạch đã quyết định, thường dựa trên bằng chứng hiện tại; hiện tại tiếp diễn dùng cho một lịch trình đã sắp xếp cố định, thường có mốc thời gian cụ thể. Đọc kỹ tín hiệu của câu trước khi chọn, không mặc định will chỉ vì câu nói về tương lai.

Bài tiếp theo, em học cấu trúc causative have/get để nói về việc nhờ hoặc thuê người khác thực hiện một phần của giải pháp xã hội, thay vì tự mình làm.