Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bạn bè và vị trí trường học

Mở đầu

Trạm ba nằm ngay sân trường rộng. Bống gặp bạn Mi đang đứng gần một chậu hoa. Tí muốn ôn lại cách hỏi về bạn bè. Và cách nói trường học nằm ở đâu.

Khám phá

Bạn Mi đứng cạnh một chậu hoa trong sân trường, bé Bống chỉ tay giới thiệu, vẹt Tí đứng cạnh Bống.
Bạn Mi rất thân thiện và tốt bụng.

Bống hỏi: Do you have any friends in your class? Tí đáp giúp: Yes, I do. My friend is Mi. Tí khen thêm: She's very kind and helpful. Bốn tính từ friendly, funny, kind, helpful đều tả bạn.

Sơ đồ hỏi về bạn bè, khen bạn, rồi hỏi-đáp vị trí trường.Hỏi có bạnDo you have any friends?Khen bạnShe's very kind.Hỏi vị trí trườngWhere's your school?Trả lời vị tríIt's near a park.
Do you have... hỏi bạn bè, Where's your school hỏi vị trí.

Trường của Bống ở next to a supermarket. Còn trường của Mi ở opposite a hospital. Near là ở gần, next to là sát ngay cạnh. Opposite là đối diện, between là ở giữa hai nơi.

Tí thử vẽ một tấm bản đồ nhỏ trong sổ tay. Tí đánh dấu trường học, công viên và siêu thị. Bống chỉ vào từng chỗ, đọc đúng giới từ vị trí. Cả hai thấy bốn giới từ này không hề khó nhớ.

Bé Bống mách nhỏ

Khen bạn, em dùng He's hoặc She's cùng một tính từ. Tả vị trí trường, em chọn đúng bốn giới từ. Đó là near, next to, opposite và between.

Làm cùng nhau

Bống và Tí chia bài luyện thành hai phần nhỏ. Phần một là hỏi về bạn bè trong lớp. Phần hai là hỏi vị trí ngôi trường. Cả hai bắt đầu với phần đầu tiên.

Ví dụ
Bống hỏi về bạn Mi
  1. 1

    Bống muốn hỏi Tí có bạn trong lớp không. Tí đã có một người bạn thân ở lớp mới.

  2. 2

    Bống hỏi: Do you have any friends in your class? Tí đáp: Yes, I do. My friend is Mi. Tí thêm: She's very friendly and kind. Bống mỉm cười, ghi lại hai tính từ đó. Cả hai cùng nhắc lại funny và helpful cho chắc.

  3. 3

    Do you have any friends hỏi đúng ý có bạn. Có bạn trong lớp là điều câu này muốn biết.

Ví dụ
Trường của Tí ở đâu
  1. 1

    Ai đó hỏi vẹt Tí: Where's your school? Tí cần tả đúng vị trí ngôi trường của mình.

  2. 2

    Tí nhìn quanh, thấy một siêu thị ngay cạnh trường. Tí đáp: It's next to a supermarket. Bống bổ sung: My school is opposite a hospital. Cả hai cùng vẽ thêm vào tấm bản đồ. Tí tô màu ngôi trường thật nổi bật.

  3. 3

    Next to là sát cạnh, opposite là đối diện một nơi khác. Bốn giới từ đều cần một địa điểm đi kèm.

Thử thách nhỏ

Bạn Mi ghé qua xem tấm bản đồ của hai bạn. Mi khen bản đồ vẽ rất rõ ràng. Bống mời Mi cùng luyện thêm vài câu nữa. Ba bạn cùng nhau ôn lại một lượt.

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn dùng near khi hai nơi sát ngay cạnh nhau. Sát ngay cạnh phải dùng next to, không dùng near.

Chiến thắng

Bống và Tí đã ôn xong bốn tính từ tả bạn. Hai bạn cũng phân biệt rõ bốn giới từ chỉ vị trí. Tấm bản đồ nhỏ trong sổ tay đã đầy đủ chi tiết. Cả hai vui vẻ khép sổ tay lại. Bạn Mi vẫy tay tạm biệt, hẹn gặp lại sau.

Hẹn lần sau

Trạm sau sẽ ôn sở thích và các môn học ở trường. Bống và Tí lại nhanh chân bước tiếp.