Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chào bạn cũ và nói quốc tịch

Mở đầu

Hôm nay trường mở Ngày hội ôn tập cuối năm. Bé Bống và vẹt Tí háo hức đi từng trạm. Trạm đầu tiên nằm ngay ở cổng trường. Ở đó, Bống bỗng thấy một người bạn quen.

Khám phá

Bé Bống và bạn Sao vẫy tay chào nhau ở cổng trường, vẹt Tí đứng cạnh Bống.
Bạn Sao trở lại lớp sau kỳ nghỉ hè.

Bạn Sao vừa nghỉ hè xong, trở lại lớp học. Bống chạy tới, vẫy tay thật to. Bống nói: Nice to see you again, Sao. Sao cười đáp: Nice to see you too.

Sơ đồ câu chào lại bạn cũ và câu hỏi-đáp quốc tịch.Chào lại bạnNice to see you again.Hỏi quốc tịchWhere are you from?Trả lời quốc tịchI'm from Vietnam. I'mVietnamese.
Chào lại bạn cũ, rồi hỏi quốc tịch nếu là bạn mới.

Câu Nice to see you again dùng khi gặp lại bạn cũ. Bống hỏi thêm: How are you? Sao đáp: I'm fine, thanks. And you? Chữ too ở cuối câu nghĩa là bạn cũng vậy.

Ngay lúc đó, một bạn mới bước tới sân trường. Bạn ấy tên Aki, vừa chuyển từ Nhật Bản sang. Bống nhận ra không thể chào Aki như chào Sao. Với bạn mới, Bống cần hỏi thêm về quê hương.

Bé Bống mách nhỏ

Gặp lại bạn cũ, em nói Nice to see you again. Với bạn mới, em hỏi Where are you from?

Làm cùng nhau

Trước khi luyện tập, Bống ôn lại thứ tự các bước. Trước tiên là chào lại bạn cũ thật tự nhiên. Sau đó mới hỏi quê hương nếu là bạn mới. Tí ghi thứ tự này vào góc sổ tay.

Ví dụ
Bống gặp lại bạn Sao
  1. 1

    Bống gặp lại bạn Sao ở cổng trường sau kỳ nghỉ hè. Cả hai chưa gặp nhau suốt cả mùa hè dài.

  2. 2

    Bống nói: Nice to see you again, Sao. Sao đáp: Nice to see you too, Bống. Hai bạn cùng hỏi nhau: How are you? Cả hai đáp: I'm fine, thanks. And you? Sao kể thêm: I went to the countryside this summer.

  3. 3

    Nice to see you again dùng khi gặp lại bạn cũ. Câu hỏi thăm How are you luôn đi kèm sau đó.

Ví dụ
Vẹt Tí hỏi quê bạn Aki
  1. 1

    Lớp có bạn Aki mới chuyển đến từ Nhật Bản. Cả lớp còn chưa biết gì về bạn ấy.

  2. 2

    Tí hỏi: Where are you from, Aki? Aki đáp: I'm from Japan. Aki nói thêm: I'm Japanese. Cả lớp vỗ tay chào đón bạn mới. Bống mời Aki ngồi cạnh mình trong giờ học.

  3. 3

    Where are you from hỏi đúng quê hương của một người bạn. Câu trả lời luôn có from và tên quốc tịch.

Thử thách nhỏ

Cô giáo bước tới, hỏi cả nhóm luyện tập thế nào. Bống trả lời tự tin bằng cả hai cấu trúc. Aki cũng thử chào lại một bạn khác trong lớp. Cô giáo mỉm cười, đóng dấu sao vào sổ tay.

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn quên chữ too khi đáp lại lời chào. Nice to see you. chưa đủ, cần thêm too.

Chiến thắng

Bống và Tí đã qua trạm đầu tiên thật vui. Hai bạn tự tin chào lại bạn cũ bất cứ lúc nào. Aki cũng đã có thêm hai người bạn mới. Sổ tay ôn tập của Bống có thêm một ngôi sao. Cả nhóm cùng nhau bước sang trạm tiếp theo.

Hẹn lần sau

Trạm sau sẽ ôn thứ trong tuần và ngày sinh nhật. Bống và Tí háo hức bước tiếp, tay trong tay.