Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mời đồ ăn và tả ngoại hình

Mở đầu

Trạm bảy có một chiếc giỏ đầy đồ ăn nhẹ. Bống xách giỏ, mời bạn Sao dùng thử. Bên cạnh đó, hai bạn cũng ôn cách tả người. Ai cao, ai thấp, tóc dài hay tóc ngắn.

Khám phá

Bé Bống xách một chiếc giỏ đồ ăn, bạn Sao đứng cạnh, vẹt Tí đứng gần Bống.
Bống mời bạn Sao một ly nước cam.

Bống hỏi: Would you like some juice? Sao đáp lịch sự: Yes, please. Thank you. Nếu không muốn, bạn ấy sẽ nói: No, thanks. Some đứng trước danh từ như juice hay milk.

Sơ đồ câu mời đồ uống, đáp lời mời, và câu tả ngoại hình.Mời đồ uốngWould you like somejuice?Đáp lời mờiYes, please.Tả ngoại hìnhShe's tall. She has longhair.
Would you like some... mời, He/She is... He/She has... để tả.

Tí hỏi: What does Sao look like? Bống đáp: She's tall and thin. Bống thêm: She has long hair. Câu tả luôn theo thứ tự is trước, has sau.

Tí thử tả chính mình cho cả lớp nghe. I'm small. I have short hair. Bống cười, khen Tí tả rất đúng thứ tự. Tính từ big và small cũng tả dáng người.

Bé Bống mách nhỏ

Mời đồ ăn lịch sự, em dùng Would you like some...? Tả người, em nói He/She is... rồi He/She has...

Làm cùng nhau

Bống bày biện lại chiếc giỏ đồ ăn cho gọn. Tí lấy bút vẽ chân dung để luyện tả người. Hai bạn chia bài luyện thành hai phần nhỏ. Phần mời đồ ăn trước, phần tả người sau.

Ví dụ
Mời bạn Sao uống nước cam
  1. 1

    Bống muốn mời bạn Sao một ly nước cam. Sao vừa đi bộ đến trường nên hơi khát.

  2. 2

    Bống hỏi: Would you like some orange juice? Sao đáp: Yes, please. Thank you. Cả hai cùng uống nước cam thật vui. Bống hỏi thêm: Would you like some bread? Sao đáp: No, thanks. I'm not hungry.

  3. 3

    Yes, please dùng khi đồng ý nhận lời mời lịch sự. No, thanks dùng khi từ chối một cách lịch sự.

Ví dụ
Tả ngoại hình bạn Mi
  1. 1

    Bạn Mi có dáng người nhỏ nhắn và tóc dài. Tí muốn tả bạn ấy thật đầy đủ.

  2. 2

    Tí hỏi: What does Mi look like? Bống đáp: She's small. Bống thêm: She has long hair. Tí vẽ lại chân dung bạn Mi vào sổ tay. Bống kiểm tra lại thứ tự is trước, has sau.

  3. 3

    She is tả dáng người trước, she has tả mái tóc sau. Hai câu này luôn đi liền với nhau.

Thử thách nhỏ

Bạn Sao nếm thử một miếng bánh trong giỏ. Sao khen: This cake is delicious. Bống cười, cảm ơn lời khen của Sao. Cả ba cùng ngồi xuống ăn nhẹ với nhau.

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn nói She has tall. là sai hoàn toàn. Tả dáng người phải dùng is, không dùng has.

Chiến thắng

Bống và Tí đã biết mời đồ ăn thật lịch sự. Hai bạn cũng tả ngoại hình bạn bè rất chuẩn. Chiếc giỏ đồ ăn giờ đã vơi đi một nửa. Sổ tay ôn tập lại có thêm một trang mới. Cả ba cùng đứng dậy, xách giỏ đi tiếp.

Hẹn lần sau

Trạm sau sẽ ôn ngày lễ và miền quê. Bống và Tí xách giỏ, đi tiếp con đường.