Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Luyện đề tổng hợp cuối năm

Mở đầu

Bống và Tí đã đi qua hết chín trạm ôn tập. Sổ tay của hai bạn đầy những ngôi sao nhỏ. Cô giáo mời cả lớp ngồi vào bàn. Hôm nay là buổi luyện đề tổng hợp cuối cùng.

Khám phá

Bé Bống ngồi tại bàn với sách và bút, có một ngôi sao và một chiếc đồng hồ trên bảng, vẹt Tí đứng cạnh.
Bống ngồi làm bài luyện đề tổng hợp cuối năm.

Đề bài có một đoạn hội thoại ngắn cần đọc kỹ. Nam nói: Nice to see you again. I'm from Vietnam. Mai đáp: Nice to see you too. I'm Vietnamese too. Đề hỏi: Mai đến từ nước nào?

Bốn bước làm bài kiểm tra cuối năm thật cẩn thận.1Đọc kỹ đềĐọc hết câu hỏi trướckhi chọn đáp án.2Gạch chân từ khóaTìm từ quan trọngnhất trong câu hỏi.3Làm câu dễ trướcCâu nào chắc chắn thìlàm trước tiên.4Kiểm tra chính tảĐọc lại bài, sửa lỗichính tả nếu có.
Đọc kỹ, gạch từ khóa, làm câu dễ trước, rồi kiểm tra lại.

Tí đọc lại đoạn hội thoại một lần nữa. Tí tìm thấy câu I'm Vietnamese too. Vậy Mai cũng đến từ Vietnam như Nam. Đọc chậm và kỹ giúp Tí chắc chắn hơn.

Bống nhắc Tí gạch chân hai chữ Vietnamese too. Gạch chân từ khóa giúp mắt không bỏ sót chi tiết. Câu nào cũng có một từ khóa quan trọng nhất. Tìm đúng từ khóa, câu trả lời sẽ hiện ra.

Bé Bống mách nhỏ

Làm bài kiểm tra, em đọc kỹ đề trước. Gạch chân từ khóa giúp em tìm đúng câu trả lời.

Làm cùng nhau

Cô giáo phát cho mỗi bạn một tờ đề nhỏ. Bống và Tí cùng nhau luyện hai dạng câu hỏi. Dạng đầu là đọc hội thoại tìm chi tiết. Dạng sau là kiểm tra lại chính tả trước khi nộp.

Ví dụ
Đọc hội thoại, tìm quốc tịch của Mai
  1. 1

    Đoạn hội thoại có hai câu cần đọc kỹ. Nam nói I'm from Vietnam, Mai đáp I'm Vietnamese too.

  2. 2

    Bống đọc hết cả đoạn hội thoại một lượt. Bống tìm câu I'm Vietnamese too của Mai. Vậy Mai cũng là người Việt Nam. Bống gạch chân chữ too để nhớ cho kỹ. Tí kiểm tra lại một lần nữa cho chắc.

  3. 3

    Too nghĩa là giống người vừa nói trước đó. Gạch chân từ khóa giúp em không đọc sót.

  4. 4

    Bống đọc lại một lần nữa để chắc chắn câu trả lời.

Ví dụ
Kiểm tra lại chính tả trước khi nộp bài
  1. 1

    Tí viết câu: She is reading a storybok. Tí cần kiểm tra lại trước khi nộp bài.

  2. 2

    Tí đọc lại câu mình vừa viết. Tí nhận ra storybok thiếu một chữ o. Tí sửa lại thành storybook cho đúng chính tả. Bống khen Tí đã kiểm tra bài thật cẩn thận. Cả hai cùng đọc lại toàn bộ bài một lần nữa.

  3. 3

    Đọc lại bài trước khi nộp giúp phát hiện lỗi chính tả. Một chữ cái thiếu cũng có thể làm sai cả từ.

Thử thách nhỏ

Cô giáo nhắc cả lớp còn năm phút để làm bài. Bống hít một hơi thật sâu, bình tĩnh lại. Tí cũng làm theo, không còn vội vàng nữa. Cả hai tiếp tục làm nốt những câu còn lại.

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn vội chọn đáp án khi chưa đọc hết câu hỏi. Đọc thiếu một câu có thể khiến bài làm sai hết.

Chiến thắng

Bống và Tí đã hoàn thành cả chín trạm ôn tập. Sổ tay của hai bạn đầy sao lấp lánh. Cả hai đã sẵn sàng cho bài kiểm tra cuối năm thật. Cô giáo khen cả lớp đã ôn tập thật chăm chỉ.

Hẹn lần sau

Bống và Tí sẽ mang những gì đã ôn vào lớp 5. Một hành trình tiếng Anh mới đang chờ hai bạn.