Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đang làm gì và mấy giờ rồi

Mở đầu

Trạm năm là một góc đọc sách yên tĩnh. Bống ngồi xuống, cầm ngay một cuốn sách. Trên tường có một chiếc đồng hồ to. Tí muốn ôn lại việc đang làm gì và xem giờ.

Khám phá

Bé Bống ngồi đọc sách, một chiếc đồng hồ trên tường chỉ bảy giờ rưỡi, vẹt Tí đứng gần đó.
Đồng hồ chỉ bảy giờ rưỡi, đúng lúc Bống đang đọc sách.

Tí hỏi: What is she doing? Bống đáp: I'm reading a book. Với he hoặc she, câu trả lời dùng is. Với they, câu trả lời dùng are.

Ba mốc thời gian buổi sáng gắn với ba hành động.16:00Wake up. Thức dậy lúcsáu giờ.26:30Have breakfast. Ănsáng lúc sáu giờrưỡi.37:00Go to school. Đếntrường lúc bảy giờ.
Mỗi mốc giờ đi cùng một hành động đang diễn ra.

Đồng hồ chỉ bảy giờ rưỡi, Tí hỏi: What time is it? Bống đáp: It's half past seven. Read thêm ing thành reading, không đổi gì thêm. Nhưng swim phải gấp đôi phụ âm thành swimming.

Tí thử nói về hai bạn khác trong lớp. Nam is running in the yard now. Mai and Lan are drawing pictures together. Mỗi hành động đều đi kèm đúng is hoặc are.

Bé Bống mách nhỏ

Hỏi hành động đang diễn ra, em dùng What is he/she doing? Hỏi giờ, em dùng What time is it?

Làm cùng nhau

Bống lấy ra vài câu có lỗi chính tả -ing. Tí thích trò chơi bắt lỗi này nhất. Mỗi câu đúng, Tí được thêm một điểm sao. Cả hai bắt đầu với câu đầu tiên.

Ví dụ
Sửa lỗi chính tả -ing
  1. 1

    Câu cho sẵn: She is swiming in the pool. Tí cần tìm và sửa đúng lỗi chính tả.

  2. 2

    Tí nhận ra swim có một nguyên âm ngắn. Vậy phải gấp đôi chữ m trước khi thêm ing. Câu đúng là: She is swimming in the pool. Bống khen Tí tìm lỗi thật nhanh.

  3. 3

    Swim gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm ing. Quy tắc này cũng áp dụng cho run và stop.

  4. 4

    Tí đọc lại câu đã sửa, kiểm tra đủ hai chữ m.

Ví dụ
Đồng hồ chỉ mấy giờ
  1. 1

    Đồng hồ trên tường chỉ đúng bảy giờ ba mươi phút. Bống muốn hỏi Tí về giờ và hành động.

  2. 2

    Bống hỏi: What time is it? Tí nhìn đồng hồ, đáp: It's half past seven. Bống thêm: I'm reading a book now. Tí ghi lại giờ và hành động vào sổ tay. Cả hai cùng đọc lại quarter past và quarter to.

  3. 3

    Half past bảy nghĩa là bảy giờ ba mươi phút. Quarter past và quarter to cũng dùng cách tương tự.

Thử thách nhỏ

Một bạn khác ghé qua góc đọc sách. Bạn ấy hỏi thử: What time is it now? Tí đáp nhanh mà không cần nhìn lại đồng hồ. Cả nhóm cùng vỗ tay khen Tí giỏi.

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn quên gấp đôi phụ âm khi thêm ing. Swiming là sai, phải viết đủ hai chữ m: swimming.

Chiến thắng

Bống và Tí đã đọc đúng giờ trên đồng hồ. Cả hai cũng sửa được lỗi chính tả -ing hay gặp. Trang sổ tay hôm nay có thêm một ngôi sao sáng. Cả hai gấp sách, đứng dậy đi tiếp. Góc đọc sách trở lại yên tĩnh như trước.

Hẹn lần sau

Trạm sau sẽ ôn kế hoạch hè và nghề nghiệp. Bống và Tí gấp sách lại, bước tiếp.