Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hàm số y = tan x và y = cot x
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em xác định đúng tập xác định của $y=\tan x$ và $y=\cot x$, nhận biết chu kỳ $\pi$ và tính lẻ của cả hai hàm, đồng thời tìm được tập xác định của các hàm số dạng $\tan(u(x))$, $\cot(u(x))$ và tính đúng giá trị lượng giác dạng cot tại các góc đặc biệt.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã nêu $y=\sin x$, $y=\cos x$ xác định trên toàn bộ $\mathbb{R}$ (same-grade bridge). Bài này ghép hai hàm đó lại theo tỉ số $\tan x=\dfrac{\sin x}{\cos x}$ và $\cot x=\dfrac{\cos x}{\sin x}$ đã học ở Khóa 1 — và một tỉ số chỉ có nghĩa khi mẫu khác không, nên tập xác định của tan, cot chắc chắn hẹp hơn tập xác định của sin, cos.
Khởi động
Một chiếc thang đang dựng nghiêng, đầu trên tựa vào tường. Nếu góc nghiêng của thang so với mặt đất tiến dần đến $90^\circ$ — tức thang gần như dựng thẳng đứng — thì tỉ số $\tan$ của góc đó thay đổi thế nào? Nó có tiến tới một giá trị hữu hạn hay không?
Kiến thức trọng tâm
Vì $\tan x=\dfrac{\sin x}{\cos x}$, biểu thức này chỉ xác định khi $\cos x\ne0$. Trên đường tròn lượng giác, $\cos x=0$ đúng tại các điểm cao nhất và thấp nhất của đường tròn, tức $x=\dfrac{\pi}{2}+k\pi$ ($k\in\mathbb{Z}$). Vậy tập xác định của $y=\tan x$ là $\mathbb{R}\setminus\left\{\dfrac{\pi}{2}+k\pi\right\}$. Càng gần các điểm bị loại này, $\cos x$ càng gần 0 nên $\tan x$ càng lớn về giá trị tuyệt đối — đây chính là điều xảy ra với chiếc thang ở phần khởi động: khi góc nghiêng tiến tới $90^\circ$, tang của góc đó tăng không giới hạn.
Tương tự, $\cot x=\dfrac{\cos x}{\sin x}$ chỉ xác định khi $\sin x\ne0$, tức $x\ne k\pi$ ($k\in\mathbb{Z}$). Tập xác định của $y=\cot x$ là $\mathbb{R}\setminus\{k\pi\}$. Chú ý điều kiện của tan (loại $\cos x=0$) và của cot (loại $\sin x=0$) là hai điều kiện khác nhau — nhầm lẫn giữa chúng là một lỗi rất thường gặp.
Ngành trắc địa dùng chính hai tỉ số này để tính khoảng cách không thể đo trực tiếp: đứng cách chân một tòa nhà một khoảng đã biết, ngắm lên đỉnh tòa nhà và đo góc nâng $x$, ta có chiều cao tòa nhà bằng khoảng cách đó nhân với $\tan x$. Khi góc nâng gần $90^\circ$ (đứng rất gần chân tòa nhà), $\tan x$ trở nên cực lớn và phép đo kém chính xác — đây là lý do người đo đạc luôn lùi ra xa để có một góc nâng vừa phải, tránh vùng gần tiệm cận của hàm tan.
Cả hai hàm đều là hàm lẻ, vì $\tan(-x)=\dfrac{\sin(-x)}{\cos(-x)}=\dfrac{-\sin x}{\cos x}=-\tan x$, và lập luận tương tự cho cot. Về chu kỳ: tuy $\sin x,\cos x$ có chu kỳ $2\pi$, tỉ số của chúng lặp lại sớm hơn — $\tan(x+\pi)=\dfrac{\sin(x+\pi)}{\cos(x+\pi)}=\dfrac{-\sin x}{-\cos x}=\tan x$, vì cả tử và mẫu cùng đổi dấu khi cộng thêm $\pi$, dấu trừ triệt tiêu lẫn nhau. Vậy $\pi$ — chỉ bằng nửa chu kỳ của sin, cos — là chu kỳ của cả $\tan x$ và $\cot x$.
Trên mỗi khoảng giữa hai điểm bị loại liên tiếp, đồ thị $y=\tan x$ đi từ $-\infty$ lên $+\infty$ theo một nhánh cong tăng dần — không có giá trị lớn nhất hay nhỏ nhất. Hai đường thẳng đứng đi qua các điểm bị loại, tuy không thuộc đồ thị, đóng vai trò định hướng cho nhánh cong tiến sát nhưng không bao giờ chạm tới; chúng được gọi là đường tiệm cận đứng. Đồ thị $y=\cot x$ có hình dạng tương tự nhưng giảm dần trên mỗi khoảng, với tiệm cận đứng tại các bội của $\pi$.
Khi cả $\tan x$ và $\cot x$ cùng xác định — tức $x$ không phải bội của $\dfrac{\pi}{2}$ — hai đại lượng này là nghịch đảo của nhau: $\cot x=\dfrac{1}{\tan x}$. Đây là công cụ hữu ích: nếu đã biết $\tan x$, ta suy ra $\cot x$ ngay lập tức mà không cần tính lại từ $\sin x,\cos x$. Một quan sát khác cũng đáng nhớ: điểm bị loại khỏi tập xác định của $\tan x$ (tại $\dfrac{\pi}{2}+k\pi$) chính là nơi $\cot x=0$; ngược lại, điểm bị loại của $\cot x$ (tại $k\pi$) chính là nơi $\tan x=0$ — hai hàm số này 'bảo vệ lẫn nhau', nơi một hàm không xác định thì hàm kia luôn xác định và bằng 0.
Vì $y=\tan x$ là hàm lẻ và tuần hoàn chu kỳ $\pi$, nhánh cong trên $\left(-\dfrac{\pi}{2};\dfrac{\pi}{2}\right)$ hoàn toàn quyết định hình dạng của mọi nhánh khác — nhánh trên $\left(\dfrac{\pi}{2};\dfrac{3\pi}{2}\right)$ chỉ là nhánh đầu tịnh tiến sang phải một đoạn $\pi$. Trong thực tế, $\tan x$ thường xuất hiện khi đo độ dốc: nếu một đoạn đường tạo góc $x$ với phương ngang, tỉ số độ cao trên độ dài theo phương ngang đúng bằng $\tan x$. Vì tập giá trị của $\tan x$ trải khắp $\mathbb{R}$, một con dốc có thể dốc bao nhiêu tùy ý miễn góc nghiêng của nó chưa đạt $90^\circ$ — lý do các biển báo độ dốc đường đèo ghi tỉ lệ phần trăm chính là $\tan$ của góc nghiêng nhân với 100.
Hình dưới minh họa hai nhánh liên tiếp của đồ thị $y=\tan x$ cùng ba đường tiệm cận đứng — quan sát cách nhánh cong tiến rất nhanh về $\pm\infty$ khi $x$ tiến gần tiệm cận, đúng như hiện tượng chiếc thang ở phần khởi động.
Ba đoạn nét đứt thẳng đứng là các đường tiệm cận, nơi cos x = 0 và hàm không xác định. Điểm tại x=π/4 và x=π/4+π có cùng tung độ 1, minh họa chu kỳ π.
Ví dụ
Tìm tập xác định của $y=\tan\left(2x-\dfrac{\pi}{4}\right)$
1
Tìm tập xác định của hàm số $y=\tan\left(2x-\dfrac{\pi}{4}\right)$.
2
Hàm số xác định khi $\cos\left(2x-\dfrac{\pi}{4}\right)\ne0$, tức $2x-\dfrac{\pi}{4}\ne\dfrac{\pi}{2}+k\pi$.
3
Suy ra $2x\ne\dfrac{3\pi}{4}+k\pi$, tức $x\ne\dfrac{3\pi}{8}+k\dfrac{\pi}{2}$.
4
Vậy tập xác định là $D=\mathbb{R}\setminus\left\{\dfrac{3\pi}{8}+k\dfrac{\pi}{2},k\in\mathbb{Z}\right\}$.
Ví dụ
Tính $\cot\dfrac{5\pi}{6}$
1
Tính giá trị $\cot\dfrac{5\pi}{6}$.
2
Ta có $\cot\dfrac{5\pi}{6}=\dfrac{\cos(5\pi/6)}{\sin(5\pi/6)}$.
3
Từ Khóa 1: $\cos\dfrac{5\pi}{6}=-\dfrac{\sqrt3}{2}$, $\sin\dfrac{5\pi}{6}=\dfrac12$.
Tìm tập xác định của $y=\cot\left(\dfrac{x}{2}+\dfrac{\pi}{3}\right)$
1
Tìm tập xác định của hàm số $y=\cot\left(\dfrac{x}{2}+\dfrac{\pi}{3}\right)$.
2
Hàm số xác định khi $\sin\left(\dfrac{x}{2}+\dfrac{\pi}{3}\right)\ne0$, tức $\dfrac{x}{2}+\dfrac{\pi}{3}\ne k\pi$.
3
Suy ra $\dfrac{x}{2}\ne k\pi-\dfrac{\pi}{3}$, tức $x\ne2k\pi-\dfrac{2\pi}{3}$.
4
Với $k=0$: $x=-\dfrac{2\pi}{3}$, thay vào $\dfrac{x}{2}+\dfrac{\pi}{3}=-\dfrac{\pi}{3}+\dfrac{\pi}{3}=0$, và $\sin0=0$ — đúng là điểm bị loại, khớp với điều kiện vừa tìm.
5
Vậy tập xác định là $D=\mathbb{R}\setminus\left\{2k\pi-\dfrac{2\pi}{3},k\in\mathbb{Z}\right\}$.
Ví dụ
So sánh $\tan\dfrac{\pi}{5}$ và $\tan\dfrac{2\pi}{5}$ không cần tính cụ thể
1
So sánh hai giá trị $\tan\dfrac{\pi}{5}$ và $\tan\dfrac{2\pi}{5}$.
2
Ta có $\dfrac{\pi}{5}\approx0{,}628$ và $\dfrac{2\pi}{5}\approx1{,}257$, cả hai đều thuộc khoảng $\left(-\dfrac{\pi}{2};\dfrac{\pi}{2}\right)$, nơi hàm $\tan x$ đồng biến (tăng dần từ $-\infty$ đến $+\infty$).
3
Vì $\tan x$ đồng biến trên khoảng này và $\dfrac{\pi}{5}<\dfrac{2\pi}{5}$, suy ra $\tan\dfrac{\pi}{5}<\tan\dfrac{2\pi}{5}$.
4
Vậy $\tan\dfrac{\pi}{5}<\tan\dfrac{2\pi}{5}$ — so sánh được nhờ tính đơn điệu của tan trên một nhánh, không cần bảng số hay máy tính.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Sai lầm thường gặp
Sai lầm thường gặp nhất là nhầm điều kiện xác định của tan (loại $\cos x=0$) với điều kiện của cot (loại $\sin x=0$) — hai điều kiện ngược nhau. Sai lầm khác là khi đối số có hệ số như $\dfrac{x}{2}$, học sinh quên chia cả họ nghiệm cho hệ số đó, dẫn đến bỏ sót một nửa số điểm bị loại.
Cuối cùng, đừng quên $\tan x$ và $\cot x$ vẫn liên hệ với $\sin x,\cos x$ qua chính định nghĩa tỉ số — mọi tính chất lạ của tan, cot (miền giá trị không bị chặn, chu kỳ ngắn hơn một nửa) đều xuất phát từ việc chia hai đại lượng bị chặn cho nhau, chứ không phải một quy luật độc lập cần học thuộc riêng.
Ghi nhớ
$y=\tan x$ xác định khi $\cos x\ne0$; $y=\cot x$ xác định khi $\sin x\ne0$. Cả hai đều là hàm lẻ, tuần hoàn chu kỳ $\pi$, và đồ thị có các đường tiệm cận đứng tại những điểm bị loại khỏi tập xác định.
Bài tiếp theo dùng đúng bốn hàm số này để giải phương trình lượng giác cơ bản đầu tiên: $\sin x=a$.
Sau bài này, em xác định đúng tập xác định của y=tanx và y=cotx, nhận biết chu kỳ π và tính lẻ của cả hai hàm, đồng thời tìm được tập xác định của các hàm số dạng tan(u(x)), cot(u(x)) và tính đúng giá trị lượng giác dạng cot tại các góc đặc biệt.
Bài trước đã nêu y=sinx, y=cosx xác định trên toàn bộ R (same-grade bridge). Bài này ghép hai hàm đó lại theo tỉ số tanx=cosxsinx và cotx=sinxcosx đã học ở Khóa 1 — và một tỉ số chỉ có nghĩa khi mẫu khác không, nên tập xác định của tan, cot chắc chắn hẹp hơn tập xác định của sin, cos.
Một chiếc thang đang dựng nghiêng, đầu trên tựa vào tường. Nếu góc nghiêng của thang so với mặt đất tiến dần đến 90∘ — tức thang gần như dựng thẳng đứng — thì tỉ số tan của góc đó thay đổi thế nào? Nó có tiến tới một giá trị hữu hạn hay không?
Vì tanx=cosxsinx, biểu thức này chỉ xác định khi cosx=0. Trên đường tròn lượng giác, cosx=0 đúng tại các điểm cao nhất và thấp nhất của đường tròn, tức x=2π+kπ (k∈Z). Vậy tập xác định của y=tanx là R∖{2π+kπ}. Càng gần các điểm bị loại này, cosx càng gần 0 nên tanx càng lớn về giá trị tuyệt đối — đây chính là điều xảy ra với chiếc thang ở phần khởi động: khi góc nghiêng tiến tới 90∘, tang của góc đó tăng không giới hạn.
Tương tự, cotx=sinxcosx chỉ xác định khi sinx=0, tức x=kπ (k∈Z). Tập xác định của y=cotx là R∖{kπ}. Chú ý điều kiện của tan (loại cosx=0) và của cot (loại sinx=0) là hai điều kiện khác nhau — nhầm lẫn giữa chúng là một lỗi rất thường gặp.
Ngành trắc địa dùng chính hai tỉ số này để tính khoảng cách không thể đo trực tiếp: đứng cách chân một tòa nhà một khoảng đã biết, ngắm lên đỉnh tòa nhà và đo góc nâng x, ta có chiều cao tòa nhà bằng khoảng cách đó nhân với tanx. Khi góc nâng gần 90∘ (đứng rất gần chân tòa nhà), tanx trở nên cực lớn và phép đo kém chính xác — đây là lý do người đo đạc luôn lùi ra xa để có một góc nâng vừa phải, tránh vùng gần tiệm cận của hàm tan.
Cả hai hàm đều là hàm lẻ, vì tan(−x)=cos(−x)sin(−x)=cosx−sinx=−tanx, và lập luận tương tự cho cot. Về chu kỳ: tuy sinx,cosx có chu kỳ 2π, tỉ số của chúng lặp lại sớm hơn — tan(x+π)=cos(x+π)sin(x+π)=−cosx−sinx=tanx, vì cả tử và mẫu cùng đổi dấu khi cộng thêm π, dấu trừ triệt tiêu lẫn nhau. Vậy π — chỉ bằng nửa chu kỳ của sin, cos — là chu kỳ của cả tanx và cotx.
Trên mỗi khoảng giữa hai điểm bị loại liên tiếp, đồ thị y=tanx đi từ −∞ lên +∞ theo một nhánh cong tăng dần — không có giá trị lớn nhất hay nhỏ nhất. Hai đường thẳng đứng đi qua các điểm bị loại, tuy không thuộc đồ thị, đóng vai trò định hướng cho nhánh cong tiến sát nhưng không bao giờ chạm tới; chúng được gọi là đường tiệm cận đứng. Đồ thị y=cotx có hình dạng tương tự nhưng giảm dần trên mỗi khoảng, với tiệm cận đứng tại các bội của π.
Khi cả tanx và cotx cùng xác định — tức x không phải bội của 2π — hai đại lượng này là nghịch đảo của nhau: cotx=tanx1. Đây là công cụ hữu ích: nếu đã biết tanx, ta suy ra cotx ngay lập tức mà không cần tính lại từ sinx,cosx. Một quan sát khác cũng đáng nhớ: điểm bị loại khỏi tập xác định của tanx (tại 2π+kπ) chính là nơi cotx=0; ngược lại, điểm bị loại của cotx (tại kπ) chính là nơi tanx=0 — hai hàm số này 'bảo vệ lẫn nhau', nơi một hàm không xác định thì hàm kia luôn xác định và bằng 0.
Vì y=tanx là hàm lẻ và tuần hoàn chu kỳ π, nhánh cong trên (−2π;2π) hoàn toàn quyết định hình dạng của mọi nhánh khác — nhánh trên (2π;23π) chỉ là nhánh đầu tịnh tiến sang phải một đoạn π. Trong thực tế, tanx thường xuất hiện khi đo độ dốc: nếu một đoạn đường tạo góc x với phương ngang, tỉ số độ cao trên độ dài theo phương ngang đúng bằng tanx. Vì tập giá trị của tanx trải khắp R, một con dốc có thể dốc bao nhiêu tùy ý miễn góc nghiêng của nó chưa đạt 90∘ — lý do các biển báo độ dốc đường đèo ghi tỉ lệ phần trăm chính là tan của góc nghiêng nhân với 100.
Hình dưới minh họa hai nhánh liên tiếp của đồ thị y=tanx cùng ba đường tiệm cận đứng — quan sát cách nhánh cong tiến rất nhanh về ±∞ khi x tiến gần tiệm cận, đúng như hiện tượng chiếc thang ở phần khởi động.
Tìm tập xác định của y=tan(2x−4π)
Tìm tập xác định của hàm số y=tan(2x−4π).
Hàm số xác định khi cos(2x−4π)=0, tức 2x−4π=2π+kπ.
Suy ra 2x=43π+kπ, tức x=83π+k2π.
Vậy tập xác định là D=R∖{83π+k2π,k∈Z}.
Tính cot65π
Tính giá trị cot65π.
Ta có cot65π=sin(5π/6)cos(5π/6).
Từ Khóa 1: cos65π=−23, sin65π=21.
cot65π=1/2−3/2=−3.
Vậy cot65π=−3.
Tìm tập xác định của y=cot(2x+3π)
Tìm tập xác định của hàm số y=cot(2x+3π).
Hàm số xác định khi sin(2x+3π)=0, tức 2x+3π=kπ.
Suy ra 2x=kπ−3π, tức x=2kπ−32π.
Với k=0: x=−32π, thay vào 2x+3π=−3π+3π=0, và sin0=0 — đúng là điểm bị loại, khớp với điều kiện vừa tìm.
Vậy tập xác định là D=R∖{2kπ−32π,k∈Z}.
So sánh tan5π và tan52π không cần tính cụ thể
So sánh hai giá trị tan5π và tan52π.
Ta có 5π≈0,628 và 52π≈1,257, cả hai đều thuộc khoảng (−2π;2π), nơi hàm tanx đồng biến (tăng dần từ −∞ đến +∞).
Vì tanx đồng biến trên khoảng này và 5π<52π, suy ra tan5π<tan52π.
Vậy tan5π<tan52π — so sánh được nhờ tính đơn điệu của tan trên một nhánh, không cần bảng số hay máy tính.
Sai lầm thường gặp nhất là nhầm điều kiện xác định của tan (loại cosx=0) với điều kiện của cot (loại sinx=0) — hai điều kiện ngược nhau. Sai lầm khác là khi đối số có hệ số như 2x, học sinh quên chia cả họ nghiệm cho hệ số đó, dẫn đến bỏ sót một nửa số điểm bị loại.
Cuối cùng, đừng quên tanx và cotx vẫn liên hệ với sinx,cosx qua chính định nghĩa tỉ số — mọi tính chất lạ của tan, cot (miền giá trị không bị chặn, chu kỳ ngắn hơn một nửa) đều xuất phát từ việc chia hai đại lượng bị chặn cho nhau, chứ không phải một quy luật độc lập cần học thuộc riêng.
y=tanx xác định khi cosx=0; y=cotx xác định khi sinx=0. Cả hai đều là hàm lẻ, tuần hoàn chu kỳ π, và đồ thị có các đường tiệm cận đứng tại những điểm bị loại khỏi tập xác định.
Bài tiếp theo dùng đúng bốn hàm số này để giải phương trình lượng giác cơ bản đầu tiên: sinx=a.