Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hàm số mũ y=a^x
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em nêu được tập xác định, tập giá trị của hàm số mũ $y=a^x$, xác định được hàm số đồng biến hay nghịch biến dựa vào cơ số $a$, và đọc được đồ thị của hàm số mũ.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài học dùng lại lũy thừa với số mũ thực và tính đơn điệu của lũy thừa theo số mũ (Chương 1) — bây giờ ta cố định cơ số $a$ và cho số mũ $x$ thay đổi, tức là nhìn lũy thừa như một hàm số của $x$.
Câu hỏi mở đầu
Một mẫu vi khuẩn ban đầu có $500$ con, cứ mỗi giờ số lượng lại tăng gấp đôi. Số vi khuẩn sau $t$ giờ là bao nhiêu? Biểu thức $N(t)=500\cdot 2^t$ không còn là một lũy thừa với số mũ cố định nữa — nó là một hàm số, biến thiên theo thời gian $t$. Đó chính là hàm số mũ.
Định nghĩa và các tính chất cơ bản
Hàm số mũ cơ số $a$ là hàm số $y=a^x$ với $a>0$, $a\neq 1$, xác định với mọi $x\in\mathbb{R}$ (vì lũy thừa số mũ thực $a^x$ có nghĩa với mọi $x$ thực khi $a>0$ — Chương 1). Tập xác định $D=\mathbb{R}$. Vì $a^x>0$ với mọi $x$ (lũy thừa của một số dương luôn dương), tập giá trị là $(0;+\infty)$ — hàm số mũ không bao giờ nhận giá trị $0$ hay âm, dù $x$ có thể âm rất lớn.
Đồ thị hàm số mũ luôn đi qua điểm $(0;1)$ (vì $a^0=1$ với mọi $a$) và điểm $(1;a)$ (vì $a^1=a$), nằm hoàn toàn phía trên trục hoành, và có tiệm cận ngang là đường thẳng $y=0$ (trục hoành): khi $x\to -\infty$, giá trị $a^x$ tiến về $0$ nhưng không bao giờ chạm trục hoành.
Vì sao đồ thị không bao giờ chạm trục hoành? Vì $a^x$ chỉ có thể tiến đến $0$ khi $x$ càng ngày càng âm, nhưng với bất kỳ $x$ hữu hạn nào, $a^x$ vẫn là một lũy thừa của một số dương, nên vẫn dương. Đây chính là lý do hàm số mũ không bao giờ dùng để mô hình hóa một đại lượng có thể triệt tiêu hoàn toàn về $0$ trong thời gian hữu hạn — một mẫu vi khuẩn theo mô hình mũ suy giảm không bao giờ "về đúng $0$ con" theo công thức, dù về mặt thực tế số lượng phải nguyên và sẽ chạm $0$ ở một thời điểm nào đó; mô hình toán học chỉ là một xấp xỉ tốt khi số lượng còn đủ lớn.
Tính đơn điệu theo cơ số
Áp dụng trực tiếp kết quả so sánh lũy thừa ở Chương 1: nếu $a>1$, hàm số $y=a^x$ đồng biến trên $\mathbb{R}$ (đồ thị đi lên khi $x$ tăng); nếu $0<a<1$, hàm số $y=a^x$ nghịch biến trên $\mathbb{R}$ (đồ thị đi xuống khi $x$ tăng). Cơ số càng lớn hơn $1$, đồ thị dốc lên càng nhanh về phía $x$ dương; cơ số càng gần $0$ (nhưng vẫn dương, dưới $1$), đồ thị dốc xuống càng nhanh.
Cả hai hàm số mũ đều đi qua (0;1) và nằm trên trục hoành; cơ số lớn hơn 1 cho đồ thị đi lên, cơ số nhỏ hơn 1 cho đồ thị đi xuống.
Ví dụ
So sánh tốc độ tăng của hai hàm số mũ cùng cơ số lớn hơn 1
1
So sánh $2^x$ và $3^x$ với $x>0$: hàm số nào tăng nhanh hơn?
2
Với $x=1$: $2^1=2$, $3^1=3$. Với $x=2$: $2^2=4$, $3^2=9$. Với $x=3$: $2^3=8$, $3^3=27$. Với $x=4$: $2^4=16$, $3^4=81$.
3
Ở mỗi giá trị $x>0$, $3^x>2^x$, và khoảng cách giữa hai giá trị ($9-4=5$; $27-8=19$; $81-16=65$) tăng rất nhanh. Điều này khớp với tính chất: với số mũ dương cố định, cơ số lớn hơn cho lũy thừa lớn hơn.
4
Vậy với $x>0$, $3^x>2^x$ và $3^x$ tăng nhanh hơn $2^x$ khi $x$ càng lớn — cơ số càng lớn thì hàm số mũ tăng càng nhanh.
Ví dụ
Mô hình hóa bài toán tăng trưởng bằng hàm số mũ
1
Một mẫu vi khuẩn ban đầu có $500$ con, cứ mỗi giờ số lượng tăng gấp đôi. Viết hàm số biểu diễn số vi khuẩn theo thời gian $t$ (giờ, $t\geq 0$) và tính số vi khuẩn sau $5$ giờ.
2
Cứ mỗi giờ số lượng nhân đôi, nên sau $t$ giờ số lượng được nhân với $2^t$: $N(t) = 500\cdot 2^t$, với điều kiện thực tế $t\geq 0$.
3
$N(5) = 500\cdot 2^5 = 500\cdot 32 = 16\,000$.
4
Vậy sau $5$ giờ, mẫu vi khuẩn có $16\,000$ con.
Số vi khuẩn N(t)=500·2^t tăng gấp đôi mỗi giờ — mỗi cột cao gấp đôi cột liền trước, đúng bản chất hàm số mũ.
Ví dụ
So sánh hai lũy thừa cùng cơ số nhỏ hơn 1 nhờ tính đơn điệu
1
So sánh $(1/2)^{-3}$ và $(1/2)^{-5}$.
2
Cơ số $0<\frac{1}{2}<1$ nên hàm số $y=(1/2)^x$ nghịch biến trên $\mathbb{R}$: số mũ lớn hơn cho giá trị nhỏ hơn.
3
$-3 > -5$ (vì $-3$ nằm bên phải $-5$ trên trục số), nên theo tính nghịch biến, $(1/2)^{-3} < (1/2)^{-5}$.
4
$(1/2)^{-3}=2^3=8$ và $(1/2)^{-5}=2^5=32$. Quả thật $8<32$, khớp với kết luận từ tính đơn điệu.
5
Vậy $(1/2)^{-3} < (1/2)^{-5}$.
Bẫy thường gặp
Sai lầm thường gặp: khi so sánh lũy thừa cơ số nhỏ hơn $1$, học sinh áp dụng nhầm quy tắc "số mũ lớn hơn thì giá trị lớn hơn" của cơ số lớn hơn $1$, dẫn đến kết luận ngược. Một sai lầm khác: cho rằng đồ thị hàm số mũ luôn "đi lên", quên mất trường hợp $0<a<1$ cho đồ thị nghịch biến, dẫn đến đọc sai một đồ thị cho sẵn trong đề bài. Luôn kiểm tra cơ số lớn hơn hay nhỏ hơn $1$ trước khi quyết định chiều so sánh hoặc chiều biến thiên.
Một nhận xét thực tế: mọi mô hình tăng trưởng em gặp ở bài trước (lãi kép, dân số, vi khuẩn) đều là hàm số mũ với cơ số $a=1+r>1$ (vì lãi suất, tốc độ tăng trưởng luôn dương). Trường hợp $0<a<1$ tương ứng với mô hình suy giảm, ví dụ phân rã phóng xạ hoặc khấu hao giá trị tài sản theo thời gian — cùng một công thức $y=a^x$, chỉ khác dấu của tốc độ thay đổi ẩn trong cơ số. Ví dụ, nếu một chiếc xe mất $15\%$ giá trị mỗi năm, giá trị còn lại sau $t$ năm là $V(t)=V_0(1-0,15)^t = V_0(0,85)^t$ — một hàm số mũ với cơ số $0,85$, nằm giữa $0$ và $1$, nên nghịch biến: giá trị xe giảm dần khi $t$ tăng, đúng như trực giác của khấu hao.
Tóm tắt
Hàm số mũ $y=a^x$ ($a>0$, $a\neq 1$) xác định trên toàn bộ $\mathbb{R}$, luôn dương, đi qua $(0;1)$, và đơn điệu trên $\mathbb{R}$ theo chiều phụ thuộc cơ số: đồng biến nếu $a>1$, nghịch biến nếu $0<a<1$. Đây là mô hình chuẩn cho mọi bài toán tăng trưởng hoặc suy giảm theo tỉ lệ cố định.
Bài tiếp theo giới thiệu hàm số logarit — hàm số ngược của hàm số mũ — và mối quan hệ hình học đặc biệt giữa đồ thị của hai hàm số này. Nắm chắc tính đơn điệu của hàm số mũ ở bài này là điều kiện bắt buộc để hiểu đúng bài đó, vì hàm số ngược chỉ tồn tại theo đúng nghĩa khi hàm số gốc đơn điệu trên toàn miền xác định — đây chính là vai trò của tính chất "đồng biến hoặc nghịch biến trên toàn bộ $\mathbb{R}$" mà em vừa học.
Sau bài học này, em nêu được tập xác định, tập giá trị của hàm số mũ y=ax, xác định được hàm số đồng biến hay nghịch biến dựa vào cơ số a, và đọc được đồ thị của hàm số mũ.
Bài học dùng lại lũy thừa với số mũ thực và tính đơn điệu của lũy thừa theo số mũ (Chương 1) — bây giờ ta cố định cơ số a và cho số mũ x thay đổi, tức là nhìn lũy thừa như một hàm số của x.
Một mẫu vi khuẩn ban đầu có 500 con, cứ mỗi giờ số lượng lại tăng gấp đôi. Số vi khuẩn sau t giờ là bao nhiêu? Biểu thức N(t)=500⋅2t không còn là một lũy thừa với số mũ cố định nữa — nó là một hàm số, biến thiên theo thời gian t. Đó chính là hàm số mũ.
Hàm số mũ cơ số a là hàm số y=ax với a>0, a=1, xác định với mọi x∈R (vì lũy thừa số mũ thực ax có nghĩa với mọi x thực khi a>0 — Chương 1). Tập xác định D=R. Vì ax>0 với mọi x (lũy thừa của một số dương luôn dương), tập giá trị là (0;+∞) — hàm số mũ không bao giờ nhận giá trị 0 hay âm, dù x có thể âm rất lớn.
Đồ thị hàm số mũ luôn đi qua điểm (0;1) (vì a0=1 với mọi a) và điểm (1;a) (vì a1=a), nằm hoàn toàn phía trên trục hoành, và có tiệm cận ngang là đường thẳng y=0 (trục hoành): khi x→−∞, giá trị ax tiến về 0 nhưng không bao giờ chạm trục hoành.
Vì sao đồ thị không bao giờ chạm trục hoành? Vì ax chỉ có thể tiến đến 0 khi x càng ngày càng âm, nhưng với bất kỳ x hữu hạn nào, ax vẫn là một lũy thừa của một số dương, nên vẫn dương. Đây chính là lý do hàm số mũ không bao giờ dùng để mô hình hóa một đại lượng có thể triệt tiêu hoàn toàn về 0 trong thời gian hữu hạn — một mẫu vi khuẩn theo mô hình mũ suy giảm không bao giờ "về đúng 0 con" theo công thức, dù về mặt thực tế số lượng phải nguyên và sẽ chạm 0 ở một thời điểm nào đó; mô hình toán học chỉ là một xấp xỉ tốt khi số lượng còn đủ lớn.
Áp dụng trực tiếp kết quả so sánh lũy thừa ở Chương 1: nếu a>1, hàm số y=ax đồng biến trên R (đồ thị đi lên khi x tăng); nếu 0<a<1, hàm số y=ax nghịch biến trên R (đồ thị đi xuống khi x tăng). Cơ số càng lớn hơn 1, đồ thị dốc lên càng nhanh về phía x dương; cơ số càng gần 0 (nhưng vẫn dương, dưới 1), đồ thị dốc xuống càng nhanh.
So sánh 2x và 3x với x>0: hàm số nào tăng nhanh hơn?
Với x=1: 21=2, 31=3. Với x=2: 22=4, 32=9. Với x=3: 23=8, 33=27. Với x=4: 24=16, 34=81.
Ở mỗi giá trị x>0, 3x>2x, và khoảng cách giữa hai giá trị (9−4=5; 27−8=19; 81−16=65) tăng rất nhanh. Điều này khớp với tính chất: với số mũ dương cố định, cơ số lớn hơn cho lũy thừa lớn hơn.
Vậy với x>0, 3x>2x và 3x tăng nhanh hơn 2x khi x càng lớn — cơ số càng lớn thì hàm số mũ tăng càng nhanh.
Một mẫu vi khuẩn ban đầu có 500 con, cứ mỗi giờ số lượng tăng gấp đôi. Viết hàm số biểu diễn số vi khuẩn theo thời gian t (giờ, t≥0) và tính số vi khuẩn sau 5 giờ.
Cứ mỗi giờ số lượng nhân đôi, nên sau t giờ số lượng được nhân với 2t: N(t)=500⋅2t, với điều kiện thực tế t≥0.
N(5)=500⋅25=500⋅32=16000.
Vậy sau 5 giờ, mẫu vi khuẩn có 16000 con.
So sánh (1/2)−3 và (1/2)−5.
Cơ số 0<21<1 nên hàm số y=(1/2)x nghịch biến trên R: số mũ lớn hơn cho giá trị nhỏ hơn.
−3>−5 (vì −3 nằm bên phải −5 trên trục số), nên theo tính nghịch biến, (1/2)−3<(1/2)−5.
(1/2)−3=23=8 và (1/2)−5=25=32. Quả thật 8<32, khớp với kết luận từ tính đơn điệu.
Vậy (1/2)−3<(1/2)−5.
Sai lầm thường gặp: khi so sánh lũy thừa cơ số nhỏ hơn 1, học sinh áp dụng nhầm quy tắc "số mũ lớn hơn thì giá trị lớn hơn" của cơ số lớn hơn 1, dẫn đến kết luận ngược. Một sai lầm khác: cho rằng đồ thị hàm số mũ luôn "đi lên", quên mất trường hợp 0<a<1 cho đồ thị nghịch biến, dẫn đến đọc sai một đồ thị cho sẵn trong đề bài. Luôn kiểm tra cơ số lớn hơn hay nhỏ hơn 1 trước khi quyết định chiều so sánh hoặc chiều biến thiên.
Một nhận xét thực tế: mọi mô hình tăng trưởng em gặp ở bài trước (lãi kép, dân số, vi khuẩn) đều là hàm số mũ với cơ số a=1+r>1 (vì lãi suất, tốc độ tăng trưởng luôn dương). Trường hợp 0<a<1 tương ứng với mô hình suy giảm, ví dụ phân rã phóng xạ hoặc khấu hao giá trị tài sản theo thời gian — cùng một công thức y=ax, chỉ khác dấu của tốc độ thay đổi ẩn trong cơ số. Ví dụ, nếu một chiếc xe mất 15% giá trị mỗi năm, giá trị còn lại sau t năm là V(t)=V0(1−0,15)t=V0(0,85)t — một hàm số mũ với cơ số 0,85, nằm giữa 0 và 1, nên nghịch biến: giá trị xe giảm dần khi t tăng, đúng như trực giác của khấu hao.
Hàm số mũ y=ax (a>0, a=1) xác định trên toàn bộ R, luôn dương, đi qua (0;1), và đơn điệu trên R theo chiều phụ thuộc cơ số: đồng biến nếu a>1, nghịch biến nếu 0<a<1. Đây là mô hình chuẩn cho mọi bài toán tăng trưởng hoặc suy giảm theo tỉ lệ cố định.
Bài tiếp theo giới thiệu hàm số logarit — hàm số ngược của hàm số mũ — và mối quan hệ hình học đặc biệt giữa đồ thị của hai hàm số này. Nắm chắc tính đơn điệu của hàm số mũ ở bài này là điều kiện bắt buộc để hiểu đúng bài đó, vì hàm số ngược chỉ tồn tại theo đúng nghĩa khi hàm số gốc đơn điệu trên toàn miền xác định — đây chính là vai trò của tính chất "đồng biến hoặc nghịch biến trên toàn bộ R" mà em vừa học.