Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Lũy thừa với số mũ tự nhiên
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em tính được lũy thừa $x^n$ của một số hữu tỉ $x$ với số mũ tự nhiên $n$, xác định đúng dấu của $x^n$ khi $x$ âm, và áp dụng được lũy thừa bậc hai, bậc ba vào các bài toán diện tích, thể tích.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở lớp 6, em đã gặp lũy thừa của số tự nhiên, ví dụ $2^3 = 2 \times 2 \times 2 = 8$. Ba chương vừa học cho em thành thạo bốn phép tính trên số hữu tỉ. Bài này ghép hai kiến thức đó lại: lũy thừa của một số hữu tỉ bất kỳ, kể cả phân số âm — một khái niệm mới hoàn toàn so với lũy thừa số tự nhiên đã học, vì cơ số giờ có thể mang dấu.
Khởi động
Một tờ giấy hình vuông có cạnh $\frac{3}{5}$ m. Diện tích của nó bằng cạnh nhân cạnh, tức $\frac{3}{5} \times \frac{3}{5}$ — một phép nhân lặp lại cùng một số hai lần. Có cách viết nào gọn hơn cho phép nhân lặp lại này không?
Kiến thức trọng tâm
Lũy thừa bậc $n$ của số hữu tỉ $x$, kí hiệu $x^n$ ($n$ là số tự nhiên, $n \ge 1$), là tích của $n$ thừa số $x$: $x^n = \underbrace{x \times x \times \cdots \times x}_{n \text{ thừa số}}$. Số $x$ gọi là cơ số, $n$ gọi là số mũ. Quy ước thêm: $x^0 = 1$ với mọi $x \ne 0$ (còn $0^0$ không xác định trong chương trình này).
Dấu của $x^n$ khi $x$ âm phụ thuộc vào số mũ $n$ chẵn hay lẻ. Nếu $n$ chẵn, các cặp thừa số âm nhân với nhau triệt tiêu dấu trừ theo từng đôi một, nên $x^n$ dương. Nếu $n$ lẻ, sau khi ghép hết các cặp vẫn còn dư đúng một thừa số âm, nên $x^n$ âm. Số hữu tỉ dương thì lũy thừa bậc nào cũng dương.
Với $x$ dương, $x^2$ chính là diện tích của một hình vuông có cạnh bằng $x$ — đây là lý do lũy thừa bậc hai còn được gọi là "bình phương". Từ bậc ba trở lên (lập phương và cao hơn), phép nhân lặp lại không còn ứng với một hình phẳng đơn giản như vậy nữa, nhưng công thức $x^n = x \times x \times \cdots \times x$ vẫn tính được y hệt, chỉ là không có bức tranh hình học tương ứng.
Hai trường hợp đặc biệt đáng nhớ: $1^n = 1$ với mọi số mũ $n$ (nhân 1 với chính nó bao nhiêu lần vẫn ra 1), và $0^n = 0$ với mọi $n \ge 1$ (nhân 0 với chính nó vẫn luôn ra 0). Ngoài ra, với số hữu tỉ $x$ mà $|x| < 1$ (ví dụ $\frac{1}{2}$ hay $-\frac{2}{3}$), lũy thừa $x^n$ càng có $n$ lớn thì càng NHỎ về giá trị tuyệt đối — ngược hẳn với trực giác quen thuộc từ số tự nhiên, nơi số mũ lớn hơn luôn cho kết quả lớn hơn. Em nên thử tính $\left(\frac{1}{2}\right)^1, \left(\frac{1}{2}\right)^2, \left(\frac{1}{2}\right)^3$ liên tiếp để tự quan sát dãy số này càng lúc càng nhỏ dần.
$3^2 = 3 \times 3 = 9$: bình phương của 3 chính là số chấm trong một hình vuông cạnh 3.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
Tính ba lũy thừa của số hữu tỉ
1
Tính $\left(-\frac{2}{3}\right)^3$, $(1,5)^2$, $(-1)^5$.
2
$\left(-\frac{2}{3}\right)^3 = \left(-\frac{2}{3}\right)\times\left(-\frac{2}{3}\right)\times\left(-\frac{2}{3}\right) = -\frac{8}{27}$ (số mũ 3 lẻ nên kết quả âm).
3
$(1,5)^2 = 1,5 \times 1,5 = 2,25$.
4
$(-1)^5 = (-1)\times(-1)\times(-1)\times(-1)\times(-1) = -1$ (số mũ 5 lẻ nên kết quả âm).
Vậy diện tích tờ giấy là $\frac{9}{25}$ m², xấp xỉ $0,36$ m² — đúng như hình ArrayBoxes ở trên minh họa ý tưởng cạnh nhân cạnh, chỉ khác là cạnh ở đây là một phân số thay vì số nguyên 3.
Ví dụ
Tính thể tích khối lập phương (dạng thi)
1
Một khối lập phương có cạnh $\frac{1}{2}$ m. Tính thể tích khối lập phương này.
2
Thể tích khối lập phương cạnh $x$ là $x^3$ (dài × rộng × cao, cả ba đều bằng $x$), nên thể tích là $\left(\frac{1}{2}\right)^3$.
Vậy thể tích khối lập phương là $\frac{1}{8}$ m³ — đúng như tên gọi "lập phương" của lũy thừa bậc ba bắt nguồn từ chính phép tính thể tích này.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Nhiều bạn nhầm $(-2)^4$ với $-2^4$: trong $(-2)^4$, dấu trừ nằm trong ngoặc nên được nhân lặp lại cùng số 2, còn $-2^4$ nghĩa là lấy dấu trừ của $2^4=16$, tức $-16$ — hai biểu thức cho hai kết quả khác nhau dù nhìn qua giống nhau. Một lỗi khác là quên quy ước $x^0=1$, tưởng nhầm số mũ 0 làm cả biểu thức bằng 0.
Trước khi tính chi tiết một lũy thừa cơ số âm, hãy tập thói quen đọc số mũ và đoán dấu trước — việc này giúp em phát hiện ngay một kết quả sai dấu mà không cần nhân lại từ đầu. Chẳng hạn nhìn thấy $(-3)^{10}$, em biết ngay kết quả phải dương (số mũ chẵn) mà chưa cần tính $3^{10}$ bằng bao nhiêu; nếu bài làm ra một số âm ở bước cuối, đó là tín hiệu cần kiểm tra lại ngay, dù chưa biết chỗ sai nằm ở đâu. Thói quen đoán dấu trước này sẽ càng hữu ích khi số mũ lớn dần trong các bài toán ở lớp trên.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
$x^n$ là tích của $n$ thừa số $x$; $x^0=1$ ($x\ne0$). Với $x$ âm: số mũ chẵn cho kết quả dương, số mũ lẻ cho kết quả âm. $x^2$ ($x>0$) là diện tích hình vuông cạnh $x$, $x^3$ là thể tích khối lập phương cạnh $x$. $1^n=1$ và $0^n=0$ ($n\ge1$) với mọi số mũ.
Bài học tiếp theo tìm quy tắc để nhân hoặc chia hai lũy thừa CÙNG cơ số nhanh hơn, mà không cần tính từng lũy thừa riêng lẻ rồi mới nhân.
Sau bài này, em tính được lũy thừa xn của một số hữu tỉ x với số mũ tự nhiên n, xác định đúng dấu của xn khi x âm, và áp dụng được lũy thừa bậc hai, bậc ba vào các bài toán diện tích, thể tích.
Ở lớp 6, em đã gặp lũy thừa của số tự nhiên, ví dụ 23=2×2×2=8. Ba chương vừa học cho em thành thạo bốn phép tính trên số hữu tỉ. Bài này ghép hai kiến thức đó lại: lũy thừa của một số hữu tỉ bất kỳ, kể cả phân số âm — một khái niệm mới hoàn toàn so với lũy thừa số tự nhiên đã học, vì cơ số giờ có thể mang dấu.
Một tờ giấy hình vuông có cạnh 53 m. Diện tích của nó bằng cạnh nhân cạnh, tức 53×53 — một phép nhân lặp lại cùng một số hai lần. Có cách viết nào gọn hơn cho phép nhân lặp lại này không?
Lũy thừa bậc n của số hữu tỉ x, kí hiệu xn (n là số tự nhiên, n≥1), là tích của n thừa số x: xn=n thừa soˆˊx×x×⋯×x. Số x gọi là cơ số, n gọi là số mũ. Quy ước thêm: x0=1 với mọi x=0 (còn 00 không xác định trong chương trình này).
Dấu của xn khi x âm phụ thuộc vào số mũ n chẵn hay lẻ. Nếu n chẵn, các cặp thừa số âm nhân với nhau triệt tiêu dấu trừ theo từng đôi một, nên xn dương. Nếu n lẻ, sau khi ghép hết các cặp vẫn còn dư đúng một thừa số âm, nên xn âm. Số hữu tỉ dương thì lũy thừa bậc nào cũng dương.
Với x dương, x2 chính là diện tích của một hình vuông có cạnh bằng x — đây là lý do lũy thừa bậc hai còn được gọi là "bình phương". Từ bậc ba trở lên (lập phương và cao hơn), phép nhân lặp lại không còn ứng với một hình phẳng đơn giản như vậy nữa, nhưng công thức xn=x×x×⋯×x vẫn tính được y hệt, chỉ là không có bức tranh hình học tương ứng.
Hai trường hợp đặc biệt đáng nhớ: 1n=1 với mọi số mũ n (nhân 1 với chính nó bao nhiêu lần vẫn ra 1), và 0n=0 với mọi n≥1 (nhân 0 với chính nó vẫn luôn ra 0). Ngoài ra, với số hữu tỉ x mà ∣x∣<1 (ví dụ 21 hay −32), lũy thừa xn càng có n lớn thì càng NHỎ về giá trị tuyệt đối — ngược hẳn với trực giác quen thuộc từ số tự nhiên, nơi số mũ lớn hơn luôn cho kết quả lớn hơn. Em nên thử tính (21)1,(21)2,(21)3 liên tiếp để tự quan sát dãy số này càng lúc càng nhỏ dần.
32=3×3=9: bình phương của 3 chính là số chấm trong một hình vuông cạnh 3.
Tính (−32)3, (1,5)2, (−1)5.
(−32)3=(−32)×(−32)×(−32)=−278 (số mũ 3 lẻ nên kết quả âm).
(1,5)2=1,5×1,5=2,25.
(−1)5=(−1)×(−1)×(−1)×(−1)×(−1)=−1 (số mũ 5 lẻ nên kết quả âm).
Vậy (−32)3=−278, (1,5)2=2,25, (−1)5=−1.
Xác định dấu của (−2)n theo tính chẵn lẻ của n
Không tính chi tiết, hãy dự đoán dấu của (−2)4 và (−2)5, rồi kiểm tra lại bằng cách tính cụ thể.
n=4 là số chẵn nên (−2)4 dương; n=5 là số lẻ nên (−2)5 âm.
Vậy (−2)4=16 và (−2)5=−32 — quy tắc "số mũ chẵn thì dương, số mũ lẻ thì âm" cho cơ số âm đã được xác nhận.
Một tờ giấy hình vuông có cạnh 53 m. Tính diện tích tờ giấy.
Diện tích hình vuông cạnh x là x2, nên diện tích tờ giấy là (53)2.
(53)2=53×53=259.
Vậy diện tích tờ giấy là 259 m², xấp xỉ 0,36 m² — đúng như hình ArrayBoxes ở trên minh họa ý tưởng cạnh nhân cạnh, chỉ khác là cạnh ở đây là một phân số thay vì số nguyên 3.
Một khối lập phương có cạnh 21 m. Tính thể tích khối lập phương này.
Thể tích khối lập phương cạnh x là x3 (dài × rộng × cao, cả ba đều bằng x), nên thể tích là (21)3.
(21)3=21×21×21=81.
Vậy thể tích khối lập phương là 81 m³ — đúng như tên gọi "lập phương" của lũy thừa bậc ba bắt nguồn từ chính phép tính thể tích này.
Nhiều bạn nhầm (−2)4 với −24: trong (−2)4, dấu trừ nằm trong ngoặc nên được nhân lặp lại cùng số 2, còn −24 nghĩa là lấy dấu trừ của 24=16, tức −16 — hai biểu thức cho hai kết quả khác nhau dù nhìn qua giống nhau. Một lỗi khác là quên quy ước x0=1, tưởng nhầm số mũ 0 làm cả biểu thức bằng 0.
Trước khi tính chi tiết một lũy thừa cơ số âm, hãy tập thói quen đọc số mũ và đoán dấu trước — việc này giúp em phát hiện ngay một kết quả sai dấu mà không cần nhân lại từ đầu. Chẳng hạn nhìn thấy (−3)10, em biết ngay kết quả phải dương (số mũ chẵn) mà chưa cần tính 310 bằng bao nhiêu; nếu bài làm ra một số âm ở bước cuối, đó là tín hiệu cần kiểm tra lại ngay, dù chưa biết chỗ sai nằm ở đâu. Thói quen đoán dấu trước này sẽ càng hữu ích khi số mũ lớn dần trong các bài toán ở lớp trên.
xn là tích của n thừa số x; x0=1 (x=0). Với x âm: số mũ chẵn cho kết quả dương, số mũ lẻ cho kết quả âm. x2 (x>0) là diện tích hình vuông cạnh x, x3 là thể tích khối lập phương cạnh x. 1n=1 và 0n=0 (n≥1) với mọi số mũ.