Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Số hữu tỉ là gì?
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nhận ra một số có phải là số hữu tỉ hay không, viết được số đó dưới dạng phân số $\frac{a}{b}$ với $a, b \in \mathbb{Z}$, $b \ne 0$, và biết tập hợp các số hữu tỉ được kí hiệu là $\mathbb{Q}$.
Kiến thức nền cần nhớ
Lớp 6 đã cho em ba loại số: số tự nhiên, số nguyên (dương, âm và số 0), và phân số. Em cũng biết cách chia tử cho mẫu để đổi một phân số ra số thập phân, chẳng hạn $\frac{1}{4} = 0,25$. Lớp 7 gộp cả ba loại số đó — cùng với số thập phân — vào một tập hợp số rộng hơn, và bài học đầu tiên này đặt tên chính thức cho tập hợp đó.
Khởi động
Bạn Nam nói: "Số $-5$ là số nguyên, đâu phải phân số, chắc không liên quan gì đến phân số cả." Bạn Hoa cãi lại: "Nhưng $-5$ viết được thành $\frac{-5}{1}$ mà, vậy nó có tính là một dạng phân số đặc biệt không?" Ai đúng?
Kiến thức trọng tâm
Một số được gọi là số hữu tỉ nếu viết được dưới dạng phân số $\frac{a}{b}$, trong đó $a, b$ là các số nguyên và $b \ne 0$. Tập hợp tất cả các số hữu tỉ kí hiệu là $\mathbb{Q}$. Bạn Hoa đúng: mọi số nguyên $n$ đều viết được thành $\frac{n}{1}$, nên mọi số nguyên đều là số hữu tỉ.
Không chỉ số nguyên, phân số dĩ nhiên cũng là số hữu tỉ — bản thân nó đã có dạng $\frac{a}{b}$. Số thập phân hữu hạn như $0,6$ cũng vậy: $0,6 = \frac{6}{10} = \frac{3}{5}$, đưa về đúng dạng phân số. Vậy ba loại số tưởng chừng khác nhau — số nguyên, phân số, số thập phân hữu hạn — thật ra đều là những cách viết khác nhau của cùng một tập hợp số hữu tỉ.
Còn số thập phân vô hạn tuần hoàn, như $-2,(3)$ (dấu ngoặc chỉ chữ số 3 lặp lại mãi), có phải số hữu tỉ không? Có. Em đã biết chia $-7$ cho $3$ được $-2,333\ldots = -2,(3)$, nên ngược lại, $-2,(3)$ chính là phân số $\frac{-7}{3}$ — chỉ là em nhìn nó ở dạng thập phân trước, dạng phân số sau. Quy tắc chung: một số thập phân là số hữu tỉ khi nó hữu hạn (dừng lại) hoặc vô hạn tuần hoàn (lặp lại một nhóm chữ số mãi mãi). Số thập phân vô hạn mà không lặp lại theo quy luật nào thì không phải số hữu tỉ — loại số đó em sẽ gặp ở khóa học sau.
Một điều cần nhớ: cùng một số hữu tỉ có thể viết bằng nhiều phân số khác nhau, miễn là chúng bằng nhau. Chẳng hạn $\frac{3}{4} = \frac{6}{8} = \frac{9}{12}$ đều là cùng một số hữu tỉ, chỉ khác cách viết. Khi cần phân số gọn nhất, ta rút gọn về phân số tối giản — tử và mẫu không còn ước chung nào khác 1.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
Viết bốn số hữu tỉ dưới dạng phân số $\frac{a}{b}$
1
Chứng tỏ các số $-\frac{3}{4}$, $0,6$, $5$, $-2,(3)$ đều là số hữu tỉ.
2
Đây đã sẵn là một phân số với $a=-3$, $b=4 \ne 0$, nên $-\frac{3}{4} \in \mathbb{Q}$.
3
Số thập phân hữu hạn nên viết được theo hàng: $0,6 = \frac{6}{10} = \frac{3}{5}$, có dạng $\frac{a}{b}$.
4
Số nguyên nên viết được $5 = \frac{5}{1}$, có dạng $\frac{a}{b}$ với $b=1 \ne 0$.
5
Số thập phân vô hạn tuần hoàn, và $-\frac{7}{3} = -2,333\ldots = -2,(3)$, nên $-2,(3) = -\frac{7}{3}$, có dạng $\frac{a}{b}$.
6
Vậy cả bốn số $-\frac{3}{4}$, $0,6$, $5$, $-2,(3)$ đều viết được dưới dạng $\frac{a}{b}$ ($a, b \in \mathbb{Z}$, $b \ne 0$), nên đều là số hữu tỉ.
Ví dụ
Xác định dạng phân số của một số cho trước
1
Viết mỗi số sau dưới dạng phân số: $2$, $-\frac{7}{2}$, $0$, $1,25$.
2
$2 = \frac{2}{1}$ (số nguyên). Số $-\frac{7}{2}$ đã có sẵn dạng phân số.
3
$0 = \frac{0}{1}$ — số 0 vẫn là số nguyên, viết được với mẫu bằng 1.
4
Thập phân hữu hạn: $1,25 = \frac{125}{100} = \frac{5}{4}$ sau khi rút gọn.
5
Vậy $2 = \frac{2}{1}$, $-\frac{7}{2}$ giữ nguyên, $0 = \frac{0}{1}$, $1,25 = \frac{5}{4}$ — cả bốn số đều là số hữu tỉ.
Ví dụ
Đổi phần bánh đã ăn thành số hữu tỉ và số thập phân (dạng thi)
1
Một chiếc bánh pizza được cắt thành 8 phần bằng nhau, Lan ăn 3 phần. Viết số phần Lan đã ăn dưới dạng số hữu tỉ, rồi cho biết số đó viết được dưới dạng số thập phân nào.
2
Lan ăn 3 trong 8 phần bằng nhau của bánh, nên số phần đã ăn là $\frac{3}{8}$ — đúng dạng $\frac{a}{b}$ với $b \ne 0$, nên đây là một số hữu tỉ.
3
Lấy 3 chia cho 8 được $0,375$, là số thập phân hữu hạn (phép chia dừng lại, không lặp mãi).
4
Vậy Lan đã ăn $\frac{3}{8}$ chiếc bánh, và $\frac{3}{8} = 0,375$.
Ví dụ
Viết cùng một số hữu tỉ bằng ba phân số khác nhau (dạng thi)
1
Một cửa hàng giảm giá $0,75$ giá gốc của một món hàng. Viết số hữu tỉ $0,75$ dưới dạng một phân số tối giản, rồi viết thêm hai phân số khác cũng bằng $0,75$.
2
$0,75 = \frac{75}{100}$; rút gọn cho ước chung lớn nhất là 25, được $\frac{75}{100} = \frac{3}{4}$ — đây là phân số tối giản.
3
Nhân cả tử và mẫu của $\frac{3}{4}$ với cùng một số: nhân với 2 được $\frac{6}{8}$, nhân với 3 được $\frac{9}{12}$.
4
Vậy $0,75 = \frac{3}{4} = \frac{6}{8} = \frac{9}{12}$ — ba cách viết khác nhau của đúng một số hữu tỉ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Nhiều bạn nghĩ chỉ những số có sẵn dấu gạch phân số mới là số hữu tỉ, và quên rằng số nguyên, số 0, hay số thập phân cũng nằm trong $\mathbb{Q}$ — chỉ là ta cần tự đưa chúng về dạng $\frac{a}{b}$ trước khi kết luận. Một lỗi khác là quên rút gọn phân số về dạng tối giản khi đề bài yêu cầu, dẫn đến đáp số đúng về giá trị nhưng sai về hình thức trình bày.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Số hữu tỉ là số viết được dưới dạng $\frac{a}{b}$ với $a, b \in \mathbb{Z}$, $b \ne 0$, kí hiệu tập hợp là $\mathbb{Q}$. Số nguyên, phân số, số thập phân hữu hạn và số thập phân vô hạn tuần hoàn đều là số hữu tỉ.
Bài học tiếp theo đưa những số hữu tỉ này lên một trục số, để em nhìn thấy vị trí của chúng và dùng vị trí đó làm công cụ so sánh.
Sau bài này, em nhận ra một số có phải là số hữu tỉ hay không, viết được số đó dưới dạng phân số ba với a,b∈Z, b=0, và biết tập hợp các số hữu tỉ được kí hiệu là Q.
Lớp 6 đã cho em ba loại số: số tự nhiên, số nguyên (dương, âm và số 0), và phân số. Em cũng biết cách chia tử cho mẫu để đổi một phân số ra số thập phân, chẳng hạn 41=0,25. Lớp 7 gộp cả ba loại số đó — cùng với số thập phân — vào một tập hợp số rộng hơn, và bài học đầu tiên này đặt tên chính thức cho tập hợp đó.
Bạn Nam nói: "Số −5 là số nguyên, đâu phải phân số, chắc không liên quan gì đến phân số cả." Bạn Hoa cãi lại: "Nhưng −5 viết được thành 1−5 mà, vậy nó có tính là một dạng phân số đặc biệt không?" Ai đúng?
Một số được gọi là số hữu tỉ nếu viết được dưới dạng phân số ba, trong đó a,b là các số nguyên và b=0. Tập hợp tất cả các số hữu tỉ kí hiệu là Q. Bạn Hoa đúng: mọi số nguyên n đều viết được thành 1n, nên mọi số nguyên đều là số hữu tỉ.
Không chỉ số nguyên, phân số dĩ nhiên cũng là số hữu tỉ — bản thân nó đã có dạng ba. Số thập phân hữu hạn như 0,6 cũng vậy: 0,6=106=53, đưa về đúng dạng phân số. Vậy ba loại số tưởng chừng khác nhau — số nguyên, phân số, số thập phân hữu hạn — thật ra đều là những cách viết khác nhau của cùng một tập hợp số hữu tỉ.
Còn số thập phân vô hạn tuần hoàn, như −2,(3) (dấu ngoặc chỉ chữ số 3 lặp lại mãi), có phải số hữu tỉ không? Có. Em đã biết chia −7 cho 3 được −2,333…=−2,(3), nên ngược lại, −2,(3) chính là phân số 3−7 — chỉ là em nhìn nó ở dạng thập phân trước, dạng phân số sau. Quy tắc chung: một số thập phân là số hữu tỉ khi nó hữu hạn (dừng lại) hoặc vô hạn tuần hoàn (lặp lại một nhóm chữ số mãi mãi). Số thập phân vô hạn mà không lặp lại theo quy luật nào thì không phải số hữu tỉ — loại số đó em sẽ gặp ở khóa học sau.
Một điều cần nhớ: cùng một số hữu tỉ có thể viết bằng nhiều phân số khác nhau, miễn là chúng bằng nhau. Chẳng hạn 43=86=129 đều là cùng một số hữu tỉ, chỉ khác cách viết. Khi cần phân số gọn nhất, ta rút gọn về phân số tối giản — tử và mẫu không còn ước chung nào khác 1.
Viết bốn số hữu tỉ dưới dạng phân số ba
Chứng tỏ các số −43, 0,6, 5, −2,(3) đều là số hữu tỉ.
Đây đã sẵn là một phân số với a=−3, b=4=0, nên −43∈Q.
Số thập phân hữu hạn nên viết được theo hàng: 0,6=106=53, có dạng ba.
Số nguyên nên viết được 5=15, có dạng ba với b=1=0.
Số thập phân vô hạn tuần hoàn, và −37=−2,333…=−2,(3), nên −2,(3)=−37, có dạng ba.
Vậy cả bốn số −43, 0,6, 5, −2,(3) đều viết được dưới dạng ba (a,b∈Z, b=0), nên đều là số hữu tỉ.
Viết mỗi số sau dưới dạng phân số: 2, −27, 0, 1,25.
2=12 (số nguyên). Số −27 đã có sẵn dạng phân số.
0=10 — số 0 vẫn là số nguyên, viết được với mẫu bằng 1.
Thập phân hữu hạn: 1,25=100125=45 sau khi rút gọn.
Vậy 2=12, −27 giữ nguyên, 0=10, 1,25=45 — cả bốn số đều là số hữu tỉ.
Lan ăn 3 trong 8 phần bằng nhau của bánh, nên số phần đã ăn là 83 — đúng dạng ba với b=0, nên đây là một số hữu tỉ.
Lấy 3 chia cho 8 được 0,375, là số thập phân hữu hạn (phép chia dừng lại, không lặp mãi).
Vậy Lan đã ăn 83 chiếc bánh, và 83=0,375.
Một cửa hàng giảm giá 0,75 giá gốc của một món hàng. Viết số hữu tỉ 0,75 dưới dạng một phân số tối giản, rồi viết thêm hai phân số khác cũng bằng 0,75.
0,75=10075; rút gọn cho ước chung lớn nhất là 25, được 10075=43 — đây là phân số tối giản.
Nhân cả tử và mẫu của 43 với cùng một số: nhân với 2 được 86, nhân với 3 được 129.
Vậy 0,75=43=86=129 — ba cách viết khác nhau của đúng một số hữu tỉ.
Nhiều bạn nghĩ chỉ những số có sẵn dấu gạch phân số mới là số hữu tỉ, và quên rằng số nguyên, số 0, hay số thập phân cũng nằm trong Q — chỉ là ta cần tự đưa chúng về dạng ba trước khi kết luận. Một lỗi khác là quên rút gọn phân số về dạng tối giản khi đề bài yêu cầu, dẫn đến đáp số đúng về giá trị nhưng sai về hình thức trình bày.
Số hữu tỉ là số viết được dưới dạng ba với a,b∈Z, b=0, kí hiệu tập hợp là Q. Số nguyên, phân số, số thập phân hữu hạn và số thập phân vô hạn tuần hoàn đều là số hữu tỉ.