Mệnh đề quan hệ who và which: ghép hai câu thành một
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em ghép được hai câu đơn thành một câu có mệnh đề quan hệ, dùng who cho người và which cho vật, để miêu tả một cộng đồng dân tộc gọn và rõ nghĩa hơn.
Kiến thức nền cần có
Em đã học câu đơn có chủ ngữ, động từ, tân ngữ từ những lớp trước, và đại từ nhân xưng (he, she, it, they) thay cho danh từ đã nhắc ở câu trước. Mệnh đề quan hệ chính là cách thay những đại từ đó bằng who/which để gộp hai câu lại.
Câu hỏi khởi động
Hai câu của Hoa: 'The H'Mông are an ethnic group. They live mainly in the mountains.' Câu thứ hai chỉ nhắc lại 'the H'Mông' bằng they. Thay vì viết hai câu tách rời, em có thể ghép chúng bằng who: 'The H'Mông are an ethnic group who live mainly in the mountains.' Câu vừa gọn hơn, vừa không bị lặp ý.
Mệnh đề quan hệ là gì
Mệnh đề quan hệ là một cụm từ có chủ ngữ và động từ riêng, đứng ngay sau danh từ nó bổ nghĩa (gọi là tiền ngữ), và thay thế cho đại từ nhân xưng lẽ ra phải dùng ở câu thứ hai. Who thay cho một người hoặc một nhóm người; which thay cho một vật, một con vật, hoặc một khái niệm.
Cách ghép hai câu
Bước 1: tìm danh từ chung của hai câu (tiền ngữ). Bước 2: ở câu thứ hai, tìm đại từ đang thay cho danh từ đó (he/she/it/they). Bước 3: thay đại từ đó bằng who (nếu là người) hoặc which (nếu là vật), rồi ghép mệnh đề đó ngay sau tiền ngữ ở câu thứ nhất, bỏ dấu chấm giữa hai câu.
- 1
The Tày are an ethnic group. They are famous for their stilt houses. Ghép thành một câu. Bẫy ở đây là an ethnic group nghe như một khái niệm (a group), khiến một số học sinh chọn nhầm which vì nghĩ 'group' là một vật/khái niệm, không phải người.
- 2
Dù group tự thân là một danh từ chỉ tập hợp, ethnic group ở đây chỉ một cộng đồng người thật sự, và they trong câu thứ hai đang thay cho những con người đó, không phải một đồ vật -- nên vẫn dùng who, không dùng which.
- 3
Với who, which, where, that are (sai cấu trúc) -- loại which vì tiền ngữ chỉ người; loại where vì where chỉ dùng cho nơi chốn, ở đây không có ý nơi chốn nào; loại 'that are' vì lặp động từ are một cách thừa, sai cấu trúc mệnh đề quan hệ.
- 4
The Tày are an ethnic group who are famous for their stilt houses.
- 5
Hễ tiền ngữ chỉ con người (dù danh từ đó có hình thức tập hợp như group, family, community), vẫn dùng who. Biến thể: a community who, a family who.
- 1
Cơm lam is a dish. Many ethnic communities in the north cook it in bamboo tubes. Ghép thành một câu. Bẫy ở đây là it trong câu thứ hai đóng vai trò tân ngữ (không phải chủ ngữ), khiến một số học sinh lúng túng không biết đặt which ở đâu.
- 2
It đang thay cho cơm lam (a dish), và đóng vai trò tân ngữ của động từ cook. Which cũng thay cho dish, và trong mệnh đề quan hệ, which đứng ngay sau tiền ngữ nhưng phần còn lại của mệnh đề (many ethnic communities... cook) giữ nguyên trật tự chủ ngữ – động từ, chỉ bỏ it đi vì which đã thay cho nó.
- 3
Với which, who, where, it which -- loại who vì dish là một món ăn, không phải người; loại where vì không có ý nơi chốn; loại 'it which' vì thừa it, which đã thay thế cho nó rồi, không được giữ lại cả hai.
- 4
Cơm lam is a dish which many ethnic communities in the north cook in bamboo tubes.
- 5
Khi đại từ bị thay là tân ngữ (không phải chủ ngữ), phần còn lại của mệnh đề vẫn giữ chủ ngữ – động từ như câu gốc, chỉ bỏ đại từ tân ngữ đi.
- 1
The brocade is a fabric who the Thái weave by hand. Bẫy ở đây là fabric nằm gần một hoạt động của con người (the Thái weave), dễ khiến học sinh nhầm sang who.
- 2
Tiền ngữ ở đây là fabric (một loại vải, một vật), không phải the Thái -- nên đại từ quan hệ phải là which, không phải who, dù mệnh đề phía sau có nhắc đến người thực hiện hành động.
- 3
The brocade is a fabric which the Thái weave by hand.
- 4
The brocade is a fabric which the Thái weave by hand.
- 5
Luôn xác định tiền ngữ trước -- danh từ đứng ngay trước who/which -- chứ không nhìn vào toàn bộ nội dung của mệnh đề để đoán.
Điểm hay nhầm
Lỗi phổ biến nhất là nhìn vào ý nghĩa chung của cả câu thay vì xác định chính xác tiền ngữ đứng ngay trước who/which. Hãy luôn tự hỏi: từ đứng ngay trước chỗ trống là người hay vật? Câu trả lời cho câu hỏi đó, không phải nội dung cả câu, quyết định who hay which.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Ghi nhớ: xác định đúng tiền ngữ -- danh từ ngay trước chỗ trống -- rồi chọn who cho người, which cho vật; khi đại từ bị thay là tân ngữ, chỉ cần bỏ nó đi và giữ nguyên phần còn lại của mệnh đề.
Bài tiếp theo thêm where cho nơi chốn, và dạy em một mẹo hay: đôi khi có thể bỏ hẳn who/which mà câu vẫn đúng.