Viết đoạn giới thiệu ngắn về một dân tộc Việt Nam
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em viết được một đoạn giới thiệu ngắn (bốn đến sáu câu) về một dân tộc Việt Nam, dùng đúng hiện tại hoàn thành và ít nhất một mệnh đề quan hệ.
Kiến thức nền cần có
Em đã học đủ công cụ cần thiết: hiện tại hoàn thành, mệnh đề quan hệ who/which/where, và từ vựng chủ đề (costume, custom, festival, cuisine, craft) qua các bài trước. Bài này chỉ còn một việc: sắp xếp chúng thành một đoạn văn có cấu trúc rõ ràng.
Câu hỏi khởi động
Trước khi viết, Quang lập một dàn ý ngắn cho bài giới thiệu về người Tày: câu mở đầu (tên dân tộc và nơi sống, dùng mệnh đề quan hệ), câu nêu một truyền thống lâu đời (dùng hiện tại hoàn thành với since/for), câu nêu một nét văn hóa đặc trưng (từ vựng chủ đề), và câu kết. Có dàn ý trước, viết đoạn văn sẽ nhanh và ít lỗi hơn nhiều.
Cấu trúc đoạn giới thiệu
- 1Đọc đoạn mẫu của Quang: 'The Tày are an ethnic group who mainly live in the northeast of Vietnam. They have built stilt houses for generations, and their community has preserved the custom of singing then (một điệu hát dân ca) at festivals. Visitors who have tried Tày cuisine often mention five-coloured sticky rice as a favourite dish. The Tày are known for combining a peaceful mountain life with a rich cultural tradition.' Em cần chỉ ra ngữ pháp nào xuất hiện ở từng câu.
- 2Câu 1 dùng who (mệnh đề quan hệ cho ethnic group, người). Câu 2 dùng have built và has preserved (hiện tại hoàn thành với for generations, một truyền thống lâu đời) cùng từ vựng custom, festivals. Câu 3 dùng who (mệnh đề quan hệ cho visitors) và have tried (hiện tại hoàn thành, trải nghiệm) cùng từ vựng cuisine, dish. Câu 4 là câu kết, tóm lại đặc điểm chính không cần thêm ngữ pháp mới.
- 3
So sánh với ba đoạn văn mẫu khác chỉ dùng toàn quá khứ đơn, chỉ liệt kê từ vựng không có ngữ pháp, hoặc không có câu kết -- cả ba đều thiếu ít nhất một yêu cầu của bài (kết hợp hiện tại hoàn thành, mệnh đề quan hệ, và cấu trúc bốn câu).
- 4
Đoạn mẫu của Quang đáp ứng đủ bốn yêu cầu: mở đầu bằng mệnh đề quan hệ, thân đoạn dùng hiện tại hoàn thành với từ vựng chủ đề, và có câu kết tóm lại.
- 5
Một đoạn giới thiệu tốt không cần dài, chỉ cần đủ bốn phần và dùng đúng ngữ pháp đã học ở mỗi phần. Biến thể: đổi Tày thành Ê Đê, Thái, hay Dao, giữ nguyên cấu trúc bốn câu.
- 1
Linh có dàn ý: (1) người Chăm, sống chủ yếu ở Ninh Thuận; (2) đã gìn giữ nghề dệt thổ cẩm qua nhiều thế hệ; (3) lễ hội Katê là lễ hội quan trọng nhất; (4) kết: một cộng đồng gìn giữ tốt bản sắc văn hóa. Bẫy ở đây là viết từng ý thành câu tách rời, quên ghép câu 1 bằng mệnh đề quan hệ.
- 2
Câu 1 cần ghép 'người Chăm' và 'sống chủ yếu ở Ninh Thuận' bằng who (vì Chăm là người): 'The Chăm are an ethnic group who mainly live in Ninh Thuận province.' Câu 2 dùng hiện tại hoàn thành: 'They have preserved the craft of brocade weaving for generations.' Câu 3 dùng từ vựng festival: 'Katê is their most important festival.' Câu 4 là câu kết ngắn gọn.
- 3
So với việc viết bốn câu tách rời không có mệnh đề quan hệ ('The Chăm are an ethnic group. They live in Ninh Thuận.'), đoạn văn ghép câu bằng who gọn hơn và đúng yêu cầu của bài hơn.
- 4
The Chăm are an ethnic group who mainly live in Ninh Thuận province. They have preserved the craft of brocade weaving for generations. Katê is their most important festival. The Chăm are a community that has kept its traditions alive through both craft and celebration.
- 5
Luôn ghép câu 1 bằng mệnh đề quan hệ thay vì để hai câu tách rời -- đây chính là điều phân biệt một đoạn văn đạt điểm cao với một đoạn văn chỉ liệt kê thông tin.
Điểm hay nhầm
Lỗi phổ biến nhất khi viết đoạn giới thiệu là liệt kê thông tin thành nhiều câu ngắn rời rạc, không dùng mệnh đề quan hệ để ghép câu, và quên dùng hiện tại hoàn thành khi nói về một truyền thống lâu đời (viết nhầm sang quá khứ đơn dù không có mốc thời gian cụ thể nào được nêu).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Một đoạn giới thiệu tốt có bốn phần: câu mở dùng mệnh đề quan hệ, hai câu thân dùng hiện tại hoàn thành và từ vựng chủ đề, và một câu kết khái quát. Bốn phần này chính là cách áp dụng mọi ngữ pháp đã học trong khóa vào một sản phẩm viết hoàn chỉnh.
Bài cuối cùng của khóa học sẽ luyện tổng hợp toàn bộ ngữ pháp và từ vựng đã học qua bốn dạng bài chính của một đề kiểm tra: biến đổi câu, tìm lỗi sai, điền từ, và đọc hiểu.