Since và for: một việc kéo dài đến tận bây giờ
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng since (kèm một mốc thời gian) và for (kèm một khoảng thời gian) trong câu hiện tại hoàn thành để nói về một việc bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn đúng ở hiện tại.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học cách chia hiện tại hoàn thành (have/has + V3) và dùng ever/never cho trải nghiệm. Bài này dùng đúng công thức đó, chỉ thêm since hoặc for vào cuối câu để nói rõ việc đó đã kéo dài bao lâu.
Câu hỏi khởi động
Người Thái ở vùng Tây Bắc đã sống ở đó qua nhiều thế hệ: 'The Thái people have lived in the northwest for centuries.' Câu này không nói rõ họ bắt đầu sống ở đó từ năm nào -- for centuries chỉ cho em biết đó là một khoảng thời gian rất dài, kéo dài đến tận bây giờ.
Since: một mốc thời gian
Since đứng trước một mốc thời gian cụ thể -- một năm (since 1995), một sự kiện (since the festival), hoặc một thời điểm trong đời (since she was young). Since cũng có thể đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ ở quá khứ đơn: since she moved to Sa Pa. Điểm chung của mọi trường hợp: since luôn trả lời câu hỏi 'bắt đầu từ khi nào'.
For: một khoảng thời gian
- 1
The Ê Đê community has preserved the craft of weaving brocade ___ generations. Bẫy ở đây là generations không phải một con số cụ thể nên dễ nhầm là since.
- 2
Generations là một khoảng thời gian đếm được (nhiều thế hệ nối tiếp nhau), không phải một mốc đứng yên, nên phải dùng for, giống như for three years hay for a long time.
- 3
Với since generations, since a long time, for generations, since 1990 -- loại since generations và since a long time vì since không đứng trước một khoảng thời gian đếm được; since 1990 tuy đúng ngữ pháp nhưng đổi hẳn nghĩa của câu (chỉ một mốc năm cụ thể, không phải 'nhiều thế hệ').
- 4
The Ê Đê community has preserved the craft of weaving brocade for generations.
- 5
For luôn đứng trước một khoảng thời gian đếm được. Biến thể: for centuries, for a hundred years, for as long as anyone can remember.
- 1
Nam has collected traditional costumes ___ he was a child. Bẫy ở đây là sau since có cả một mệnh đề (he was a child), không phải một mốc năm, nên dễ nghĩ phải dùng for.
- 2
He was a child là một mệnh đề chỉ một thời điểm trong quá khứ (lúc Nam còn nhỏ), tương đương một mốc thời gian -- since vẫn dùng được trước một mệnh đề như vậy, miễn mệnh đề đó chia ở quá khứ đơn và chỉ một thời điểm bắt đầu.
- 3
Với since he was a child, for he was a child, since he is a child, for he is a child -- loại hai phương án có for vì for không đứng trước một mệnh đề kiểu này; loại since he is a child vì is (hiện tại đơn) không hợp lý cho một thời điểm đã qua trong quá khứ.
- 4
Nam has collected traditional costumes since he was a child.
- 5
Since có thể đứng trước một mốc năm (since 2015), một danh từ chỉ sự kiện (since the festival), hoặc một mệnh đề quá khứ đơn (since she moved here) -- cả ba đều trả lời 'bắt đầu từ khi nào'.
- 1
Trang has lived in Sa Pa since five years. Bẫy ở đây là five years nhìn giống một con số nên dễ nghĩ đi được với since.
- 2
Five years là một khoảng thời gian đếm được (năm năm), không phải một mốc thời gian đứng yên, nên phải dùng for, không phải since.
- 3
Trang has lived in Sa Pa for five years.
- 4
Trang has lived in Sa Pa for five years.
- 5
Một con số đứng trước years/months không tự động là since -- phải hỏi: đó là một mốc (2019) hay một khoảng lượng (five years)? Chỉ mốc mới đi với since.
Điểm hay nhầm
Lỗi hay gặp nhất là chọn since chỉ vì thấy chữ 'từ' trong đầu, mà không kiểm tra phần đứng sau nó là một mốc hay một khoảng thời gian. Một mẹo nhỏ: thử đọc phần sau since/for thành câu hỏi 'bắt đầu khi nào' hay 'kéo dài bao lâu' -- nếu câu trả lời tự nhiên là 'kéo dài bao lâu', bắt buộc phải dùng for.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Ghi nhớ: since đi trước một mốc thời gian (một năm, một sự kiện, hoặc một mệnh đề quá khứ đơn chỉ thời điểm bắt đầu); for đi trước một khoảng thời gian đếm được. Cả hai đều giữ nguyên công thức have/has + V3 đã học ở bài trước.
Bài tiếp theo sẽ đặt hiện tại hoàn thành cạnh quá khứ đơn để em thấy rõ khi nào dùng thì nào -- đây là điểm học sinh lớp 8 hay nhầm lẫn nhất.