Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: bốn dạng bài về cộng đồng dân tộc

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em áp dụng đúng hiện tại hoàn thành, since/for, và mệnh đề quan hệ who/which/where trong bốn dạng bài của đề kiểm tra: biến đổi câu, tìm lỗi sai, điền từ, và đọc hiểu.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy ngữ pháp mới -- nó dùng lại toàn bộ chín bài trước của khóa học: hình thức và trải nghiệm với ever/never, since/for, phân biệt hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn, tín hiệu nhận biết thì, mệnh đề quan hệ who/which/where, và từ vựng chủ đề.

Câu hỏi khởi động

Một đề kiểm tra về chủ đề cộng đồng dân tộc thường không hỏi riêng từng điểm ngữ pháp, mà trộn chúng vào bốn dạng bài quen thuộc. Nhận ra đúng dạng bài trước khi làm giúp em áp dụng đúng bước cần thiết, thay vì đọc lướt rồi đoán.

Bốn dạng bài của đề kiểm tra

Biến đổi câu cho sẵn một từ đầu, yêu cầu viết lại câu giữ nguyên nghĩa -- thường kiểm tra mệnh đề quan hệ hoặc since/for. Tìm lỗi sai gạch chân bốn phần của câu, yêu cầu chỉ ra phần sai -- thường là have/has, since/for, hoặc who/which/where dùng sai. Điền từ cho một đoạn văn có chỗ trống, yêu cầu chọn đúng thì hoặc đúng đại từ quan hệ dựa vào tín hiệu xung quanh. Đọc hiểu cho một bài dài hơn, hỏi ý chính, chi tiết, hoặc nghĩa từ.
Sơ đồ bốn bước làm bài kiểm tra tổng hợp về chủ đề cộng đồng dân tộc.1Nhận diện dạngbàiBiến đổi câu, tìm lỗisai, điền từ, hay đọchiểu.2Áp dụng đúng quytắcChọn đúng công cụ:thì, since/for, haywho/which/where.3Loại phương ántheo lý do riêngMỗi phương án sai vìmột lý do cụ thể,không phải 'nghekhông hay'.4Kiểm tra lại đápán cuối cùngĐọc lại cả câu, chắcchắn đúng cả nghĩalẫn ngữ pháp.
Quy trình này áp dụng cho cả bốn dạng bài của đề kiểm tra.
Ví dụ
Biến đổi câu với từ cho sẵn
  1. 1

    Rewrite so that the meaning stays the same, starting with the given word: 'The Ê Đê people started living in the Central Highlands many generations ago, and they still live there now.' Start with: The Ê Đê people have... Bẫy ở đây là câu gốc dùng hai mệnh đề tách rời, dễ khiến học sinh viết lại thành hai câu thay vì một câu hiện tại hoàn thành với for.

  2. 2

    Câu gốc mô tả một việc bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp diễn đến nay -- đúng ý nghĩa của hiện tại hoàn thành với for (khoảng thời gian đếm được: many generations). Cần gộp hai mệnh đề thành một câu: have lived + for + khoảng thời gian.

  3. 3
    Với 'have lived in the Central Highlands for many generations', 'lived in the Central Highlands for many generations', 'have lived in the Central Highlands since many generations', 'live in the Central Highlands for many generations' -- loại phương án dùng quá khứ đơn (lived) vì mất đi ý 'vẫn còn đến nay'; loại phương án dùng since many generations vì since không đứng trước một khoảng thời gian đếm được; loại phương án dùng hiện tại đơn (live) vì không thể hiện được ý 'đã bắt đầu từ quá khứ'.
  4. 4

    The Ê Đê people have lived in the Central Highlands for many generations.

  5. 5

    Khi câu gốc có ý 'bắt đầu từ quá khứ, vẫn tiếp diễn đến nay', luôn nghĩ ngay đến have/has + V3 + since/for, dù câu gốc không dùng đúng những từ đó.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu có bốn phần gạch chân
  1. 1

    Underlined parts: 'The (A) village where the Thái women (B) has woven brocade for over a hundred years (C) is now a popular destination (D) for tourists.' Bẫy ở đây là has đứng ngay cạnh woven, trông rất hợp lý về ngữ pháp chia động từ.

  2. 2

    Chủ ngữ của has woven là the Thái women (số nhiều, đại từ tương đương they), nên trợ động từ phải là have, không phải has. Phần (B) chính là phần sai.

  3. 3

    The village where the Thái women have woven brocade for over a hundred years is now a popular destination for tourists.

  4. 4

    The village where the Thái women have woven brocade for over a hundred years is now a popular destination for tourists.

  5. 5

    Trong câu có mệnh đề quan hệ dài, luôn quay lại tìm đúng chủ ngữ của mệnh đề đó (ở đây là the Thái women, không phải village) trước khi kiểm tra have hay has.

Ví dụ
Điền từ trong đoạn văn tổng hợp
  1. 1

    Complete: 'Mai (1) ___ (visit) four ethnic villages so far. Last month, she (2) ___ (go) to a Dao village (3) ___ the local people (4) ___ (grow) medicinal herbs for generations.' Bẫy ở đây là bốn chỗ trống đòi hỏi bốn quyết định khác nhau trong cùng một đoạn.

  2. 2

    (1) so far là tín hiệu hiện tại hoàn thành: has visited. (2) last month là tín hiệu quá khứ đơn: went. (3) tiền ngữ village là nơi chốn: where. (4) for generations là tín hiệu hiện tại hoàn thành với for: have grown.

  3. 3

    Mỗi chỗ trống phải xét độc lập theo đúng tín hiệu của nó, không suy theo chỗ trống trước -- ví dụ nếu giữ nguyên thì has visited cho cả (2), sẽ sai vì last month đòi hỏi quá khứ đơn, không phải hiện tại hoàn thành.

  4. 4

    (1) has visited (2) went (3) where (4) have grown.

  5. 5

    Trong một đoạn văn dài, luôn xét từng chỗ trống theo đúng tín hiệu ngay xung quanh nó, không áp dụng chung một thì cho cả đoạn.

Điểm hay nhầm

Lỗi phổ biến nhất trong ôn tập tổng hợp là làm đúng từng dạng bài riêng lẻ lúc luyện tập, nhưng khi gặp cả bốn dạng trộn lẫn trong một đề, lại quên nhận diện dạng bài trước khi áp dụng quy tắc -- dẫn đến áp dụng nhầm quy tắc của dạng này cho dạng khác.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Khóa học kết thúc bằng việc gộp lại mọi công cụ đã học -- hiện tại hoàn thành, since/for, phân biệt với quá khứ đơn, và mệnh đề quan hệ who/which/where -- vào bốn dạng bài quen thuộc của một đề kiểm tra. Luôn nhận diện đúng dạng bài trước khi áp dụng quy tắc, và kiểm tra lại đáp án cuối cùng cả về nghĩa lẫn ngữ pháp.

Khóa học tiếp theo trong lộ trình sẽ chuyển sang phong tục và lễ hội của Việt Nam, dùng liên từ trình tự (first, then, after that, finally) để kể lại các bước của một lễ hội hay phong tục theo đúng thứ tự.